Mô hình nuôi tôm công nghệ cao ở ven biển thuộc phường Hiệp Thành. Ảnh: Chúc Ly
Cà Mau kỳ vọng bước chuyển mới từ dự án nuôi thủy sản công nghệ cao 5.300 tỷ đồng
Việc Cà Mau chấp thuận chủ trương đầu tư khu nuôi trồng thủy sản công nghệ cao hơn 5.000 ha, với tổng vốn dự kiến 5.300 tỷ đồng, được xem là bước đi đáng chú ý trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam đang chịu sức ép ngày càng lớn từ cạnh tranh quốc tế, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững. Nếu triển khai thành công, dự án có thể mở ra hướng phát triển mới cho vùng sản xuất tôm trọng điểm của cả nước.
Dự án quy mô lớn tại vùng nuôi tôm trọng điểm
Ngày 26/10/2026, UBND tỉnh Cà Mau chấp thuận chủ trương đầu tư dự án Khu nuôi trồng thủy sản công nghệ cao tập trung tại khu vực bãi bồi ven biển, đồng thời triển khai các thủ tục kêu gọi nhà đầu tư.
Dự án có tổng diện tích dự kiến 5.049,6 ha, chia thành hai khu vực. Khu thứ nhất rộng 625 ha tại phường Hiệp Thành, dự kiến triển khai trong 24 tháng. Khu thứ hai rộng 4.424,6 ha tại các xã Đông Hải, Long Điền và Gành Hào, với tiến độ dự kiến 36 tháng. Thời gian triển khai được tính từ khi hoàn tất điều kiện cấp phép và bàn giao mặt bằng.
Tổng vốn đầu tư dự kiến 5.300 tỷ đồng, trong đó vốn góp của nhà đầu tư chiếm 15%, phần còn lại là vốn huy động. Dự án có thời hạn hoạt động 50 năm.
Theo định hướng của tỉnh, dự án tập trung phát triển nuôi tôm hiện đại, áp dụng các biện pháp an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là hình thành vùng nguyên liệu thủy sản có năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng cao, đáp ứng thị trường trong nước và xuất khẩu.
Đây là định hướng đáng chú ý đối với Cà Mau, địa phương có hơn 435.000 ha nuôi tôm sau khi hợp nhất với Bạc Liêu. Năm 2025, tỉnh đạt sản lượng thủy sản nuôi trồng hơn 904.000 tấn, với kim ngạch xuất khẩu thủy sản trên 2,4 tỷ USD.
Bước đi kịp thời trước những áp lực mới của ngành tôm
Ngành tôm Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khác trước. Lợi thế về sản lượng và năng lực chế biến không còn đủ để bảo đảm vị thế trên thị trường quốc tế.
Các quốc gia như Ecuador và Ấn Độ đang gia tăng sức cạnh tranh nhờ quy mô sản xuất lớn và lợi thế chi phí. Theo VASEP, trong tháng 6/2026, Ecuador đã vượt Ấn Độ trở thành nhà cung cấp tôm lớn nhất cho thị trường Mỹ. Trong khi đó, ngành tôm Việt Nam tiếp tục chịu áp lực về giá thành, chi phí đầu vào và các rào cản thương mại.
Song song với áp lực thị trường, biến đổi khí hậu cũng đang tác động trực tiếp đến hoạt động nuôi trồng thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Những biến động về thời tiết, nhiệt độ, độ mặn và chất lượng nguồn nước khiến việc kiểm soát môi trường nuôi ngày càng quan trọng.
Ở chiều ngược lại, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng chú trọng nguồn gốc nguyên liệu, an toàn thực phẩm, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch trong quá trình sản xuất. Các tiêu chuẩn như ASC, BAP cùng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc đang thúc đẩy ngành tôm thay đổi cách tổ chức sản xuất.
Trong bối cảnh đó, việc Cà Mau thúc đẩy phát triển một vùng nuôi công nghệ cao tập trung là bước đi có tính thời điểm.
Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là mở rộng diện tích và gia tăng sản lượng, thì yêu cầu hiện nay đã chuyển sang giảm chi phí sản xuất, kiểm soát rủi ro và tạo ra sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Đây cũng là những vấn đề mà việc ứng dụng công nghệ và tổ chức lại sản xuất trên quy mô lớn có thể góp phần giải quyết.
Có thể bạn quan tâm
Cơ hội hình thành mô hình sản xuất thủy sản hiện đại và bền vững
Điểm đáng kỳ vọng của dự án không chỉ nằm ở diện tích hơn 5.000 ha hay nguồn vốn đầu tư lớn, mà ở khả năng hình thành một vùng sản xuất được tổ chức và quản lý đồng bộ.
Nếu được đầu tư đúng hướng, khu nuôi có thể tạo điều kiện xây dựng hệ thống cấp thoát nước, xử lý chất thải, quan trắc môi trường và kiểm soát dịch bệnh trên phạm vi toàn vùng, thay vì phụ thuộc vào khả năng đầu tư riêng lẻ của từng cơ sở nuôi.
Việc ứng dụng tự động hóa, dữ liệu và các công nghệ quản lý sản xuất cũng có thể giúp tối ưu lượng thức ăn, năng lượng, nguồn nước, đồng thời nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với những biến động môi trường.
Đặc biệt, khi dữ liệu được ghi nhận xuyên suốt từ đầu vào đến thu hoạch, vùng nuôi có điều kiện thuận lợi hơn để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, chứng minh chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế.
Đối với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, một vùng nguyên liệu được quản lý đồng bộ có thể góp phần ổn định nguồn cung, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng những đơn hàng có yêu cầu cao.
Tuy nhiên, công nghệ cao không đồng nghĩa mặc nhiên với phát triển bền vững. Do dự án nằm tại khu vực bãi bồi ven biển, việc đánh giá sức tải môi trường, bảo vệ hệ sinh thái và bảo đảm sinh kế cộng đồng cần được thực hiện nghiêm túc ngay từ giai đoạn quy hoạch.
Nếu giải quyết hài hòa các yếu tố này, dự án không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn có thể trở thành mô hình tham khảo cho phát triển nuôi trồng thủy sản thích ứng với biến đổi khí hậu.
Kỳ vọng tạo động lực chuyển đổi cho ngành tôm Việt Nam
Việc phát triển khu nuôi công nghệ cao hơn 5.000 ha cũng phù hợp với định hướng phát triển kinh tế biển Cà Mau giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045. Theo đó, địa phương đặt mục tiêu nâng cao giá trị sản xuất, phát triển các chuỗi cung ứng hiện đại và từng bước chuyển từ khai thác tài nguyên tự nhiên sang nuôi trồng bền vững.
Dù mới ở giai đoạn chấp thuận chủ trương và kêu gọi đầu tư, dự án vẫn mang đến kỳ vọng về một cách tiếp cận mới trong phát triển ngành tôm.
Nếu thành công, giá trị của dự án có thể vượt ra ngoài phạm vi Cà Mau. Những kinh nghiệm về tổ chức vùng nuôi tập trung, ứng dụng công nghệ, kiểm soát môi trường và liên kết chuỗi giá trị có thể được nghiên cứu, nhân rộng tại các địa phương nuôi tôm khác.
Quan trọng hơn, dự án có thể góp phần chứng minh rằng ngành tôm Việt Nam hoàn toàn có khả năng nâng cao sức cạnh tranh không chỉ bằng sản lượng hay giá bán, mà bằng năng suất, chất lượng, công nghệ và trách nhiệm với môi trường.
Trong cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt của ngành tôm thế giới, những dự án như khu nuôi công nghệ cao tại Cà Mau là tín hiệu tích cực cho quá trình chuyển đổi từ phát triển dựa vào diện tích và sản lượng sang phát triển dựa trên hiệu quả, công nghệ và tính bền vững.
Nguồn tham khảo: VnExpress, Báo Cà Mau (thông tin dự án); VASEP (cạnh tranh thị trường); Báo Chính phủ (phát triển ngành tôm bền vững).
Bài viết liên quan
Nuôi tôm bằng... cỏ
Sau nhiều năm nuôi tôm, môi trường đã thay đổi rất nhiều. Ðất đai bạc màu, thức ăn tự nhiên cho tôm không còn. Từ đó, đòi hỏi người nuôi phả...
21/12/2016 · 23,780 lượt xem
Mô hình nuôi tôm công nghệ cao trong bể xi măng ở Nghệ An
Một nông dân ở huyện Quỳnh Lưu (Nghệ An) đã đầu tư hơn 1 tỷ đồng xây bể bằng bê tông để nu...
19/04/2018 · 20,518 lượt xem
Gắn chip điện tử - Bước đột phá về công nghệ của ngành tôm
Mô hình gắn chip điện tử vào tôm và ao nuôi là một trong những ví dụ điển hình về đột phá...
22/12/2017 · 16,511 lượt xem
Top 5 tỉnh có sản lượng nuôi tôm thẻ chân trắng lớn nhất Việt Nam
Tôm thẻ chân trắng là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp lớ...
17/02/2025 · 15,989 lượt xem