Nền tảng kỹ thuật và các mô hình nuôi hiệu quả
Sự thành công của ngành nuôi cá thát lát được xây dựng trên một nền tảng kỹ thuật ngày càng được hoàn thiện, cho phép triển khai trên nhiều mô hình đa dạng. Mô hình ao đất là hình thức phổ biến nhất, đặc biệt tại các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, với diện tích thường từ 500 đến 2.000 m² và độ sâu từ 1 đến 1,5 m.
Quy trình cải tạo ao bắt đầu bằng việc tát cạn, vét bùn và sử dụng vôi để khử trùng. Một kỹ thuật quan trọng là bón lót phân hữu cơ hoặc NPK để "gây màu nước", tạo ra nguồn sinh vật phù du làm thức ăn tự nhiên ban đầu. Mật độ thả được khuyến nghị là 5-10 con/m² cho mô hình nuôi đơn và 3-5 con/m² khi nuôi ghép. Các mô hình thâm canh hơn như nuôi trong lồng bè hoặc hệ thống tuần hoàn cũng đang được áp dụng tại các trang trại lớn. Về dinh dưỡng, cá thát lát là loài ăn tạp, cho phép người nuôi linh hoạt trong việc xây dựng khẩu phần ăn.
Chế độ ăn thường là sự kết hợp giữa thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm từ 25-30%. Hệ số chuyển đổi thức ăn của cá thát lát tương đối thấp, chỉ từ 1,5 đến 1,8, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Sau chu kỳ nuôi từ 10-12 tháng, cá có thể đạt trọng lượng thương phẩm từ 80-150 g/con , với năng suất trung bình từ 5-7 tấn/ha và tỷ lệ sống cao, trên 80%.
Cá thát lát có vẻ ngoài đặc trưng. Ảnh: Động vật
Giá trị kinh tế: Sự vượt trội từ sản phẩm chế biến sâu
Hiệu quả kinh tế của ngành nuôi cá thát lát là không thể phủ nhận. Với giá bán cá tươi dao động từ 150.000 đến 300.000 đồng/kg, người nuôi có thể đạt lợi nhuận ròng từ 100-200 triệu đồng/ha/vụ. Tuy nhiên, giá trị gia tăng lớn nhất của cá thát lát lại nằm ở các sản phẩm chế biến sâu, trong đó nổi bật nhất là chả cá thát lát. Đây không chỉ là một món ăn mà đã trở thành một thương hiệu, một sản phẩm công nghiệp có giá trị cao, được phân phối rộng rãi tại các hệ thống siêu thị lớn với giá bán từ 200.000 đến 400.000 đồng/kg.
Các sản phẩm OCOP khác như lạp xưởng cá thát lát hay ốc nhồi cá thát lát cũng đang góp phần nâng cao chuỗi giá trị. Sự thành công trong việc xây dựng thương hiệu, đặc biệt là chả cá thát lát Hậu Giang, đã biến một đặc sản địa phương thành một ngành hàng có tiềm năng xuất khẩu lớn.
Giá trị dinh dưỡng và vị thế trong ẩm thực
Sức hấp dẫn của cá thát lát đến từ chất lượng thịt hảo hạng: trắng, dai giòn, ngọt tự nhiên và ít xương dăm. Đặc tính thịt dẻo độc đáo đã biến nó trở thành nguyên liệu không thể thay thế cho món chả cá. Về mặt dinh dưỡng, 100g thịt cá chứa một hàm lượng protein chất lượng cao khoảng 15-20g, cùng với các axit béo omega-3, canxi và các vi chất quan trọng khác.
Trong ẩm thực Việt Nam, cá thát lát là nguyên liệu cho vô số món ăn đặc sắc, từ canh chua dân dã, kho nghệ đậm đà đến các món lẩu sang trọng, mỗi món ăn không chỉ mang giá trị dinh dưỡng mà còn thể hiện sự phong phú và tinh tế của văn hóa ẩm thực, đặc biệt là ở khu vực miền Tây Nam Bộ.
Cá thát lát được nuôi tại nhiều nơi. Ảnh: Vùng nguyên liệu
Thách thức và định hướng phát triển bền vững
Bên cạnh những thành công, ngành nuôi cá thát lát vẫn đối mặt với một số thách thức. Sự biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long, đang ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng nuôi. Vấn đề kiểm soát dịch bệnh trong các mô hình nuôi thâm canh cũng là một bài toán cần được quan tâm. Để đưa ngành này phát triển lên một tầm cao mới, hướng đi trong tương lai sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng con giống thông qua các chương trình chọn lọc di truyền.
Song song đó, việc nhân rộng các mô hình nuôi bền vững, tuân thủ các tiêu chuẩn VietGAP và ASC, sẽ là chì khóa để đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Việc tăng cường các chuỗi liên kết giữa người nông dân và doanh nghiệp chế biến cũng là một giải pháp quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định.
Cá thát lát đã và đang chứng tỏ mình là một đối tượng nuôi trồng thủy sản chiến lược. Bằng cách kết hợp giữa lợi thế tự nhiên, kỹ thuật nuôi tiên tiến và công nghệ chế biến hiện đại, ngành hàng cá thát lát không chỉ mang lại sự thịnh vượng cho các vùng nông thôn mà còn góp phần quảng bá tinh hoa ẩm thực Việt Nam ra thế giới. Vượt qua được những thách thức hiện tại, ngành hàng này chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành thủy sản.