Thực tế cho thấy, đầu tư công nghệ không đồng nghĩa với việc phải xây dựng hệ thống hàng tỷ đồng ngay từ đầu. Quan trọng hơn cả là xác định đúng điểm nghẽn trong quy trình sản xuất, từ đó lựa chọn hạng mục mang lại hiệu quả cao nhất trên mỗi đồng vốn bỏ ra.
Không phải công nghệ nào cũng cần đầu tư cùng lúc
Một sai lầm phổ biến là cố gắng nâng cấp toàn bộ hệ thống trong khi chưa đánh giá rõ vấn đề cốt lõi của trại nuôi. Có ao thua lỗ vì môi trường biến động mạnh, có nơi lại thất bại do quản lý thức ăn kém hiệu quả, trong khi một số khác gặp rủi ro vì hệ thống cấp – thoát nước chưa tách biệt.
Vì vậy, bước đầu tiên không phải là mua thiết bị, mà là rà soát lại toàn bộ quy trình hiện tại: tỷ lệ sống trung bình bao nhiêu phần trăm, chi phí thức ăn chiếm bao nhiêu trong tổng chi phí, ao thường gặp sự cố ở giai đoạn nào, và các chỉ số môi trường có dao động lớn hay không. Việc trả lời những câu hỏi này giúp người nuôi xác định đúng “nút thắt” trước khi quyết định đầu tư.
Ưu tiên công nghệ giúp giảm rủi ro trước khi nghĩ đến tăng năng suất
Với nguồn vốn hạn chế, nguyên tắc hợp lý là đầu tư vào công nghệ giúp giảm rủi ro trước, sau đó mới tính đến việc nâng mật độ hay tăng sản lượng.
Trong nhiều mô hình nuôi truyền thống, rủi ro lớn nhất thường nằm ở môi trường biến động khó kiểm soát, thiếu oxy vào ban đêm, khí độc tích tụ khi sinh khối tăng và việc phụ thuộc quá nhiều vào kinh nghiệm cảm tính.
Vì vậy, những hạng mục nên được cân nhắc sớm gồm:
Nâng cấp hệ thống sục khí và quạt nước.
Oxy hòa tan quyết định trực tiếp đến sức khỏe và khả năng tăng trưởng của tôm. Việc bố trí lại quạt nước hợp lý hoặc bổ sung thiết bị tạo khí có thể cải thiện đáng kể khả năng phân hủy hữu cơ và hạn chế khí độc phát sinh.
Ứng dụng giải pháp giám sát môi trường theo thời gian thực.
Thay vì chỉ đo thủ công 1–2 lần mỗi ngày, người nuôi có thể cân nhắc các hệ thống cảm biến theo dõi liên tục các chỉ số như pH, oxy hòa tan, nhiệt độ, độ mặn và cảnh báo khi vượt ngưỡng.
Mức đầu tư cho các thiết bị này hiện không còn quá cao so với trước đây, nhưng giá trị nằm ở khả năng phát hiện sớm biến động ban đêm hoặc thời điểm giao mùa – những lúc rủi ro thường xảy ra nhất. Đây là bước chuyển quan trọng từ nuôi theo kinh nghiệm sang nuôi dựa trên dữ liệu.
Máy được đặt trực tiếp dưới ao giúp kiểm tra các thông số môi trường nước: pH, nhiệt độ, độ mặn, Oxy... 24/24 một cách tự động và dễ dàng. Ảnh: Tép Bạc
Xây dựng hoặc cải thiện ao lắng và xử lý nước đầu vào.
Nếu chưa thể đầu tư mô hình tuần hoàn khép kín, việc tách riêng ao lắng và xử lý nước trước khi cấp vào ao nuôi vẫn là giải pháp nền tảng để giảm áp lực mầm bệnh và ổn định chất lượng nước.
Tận dụng giải pháp từng phần thay vì đầu tư dàn trải
Nhiều hộ nuôi e ngại công nghệ vì nghĩ đến các mô hình siêu thâm canh với chi phí rất lớn. Tuy nhiên, công nghệ có thể được áp dụng theo từng bước.
Thay vì xây dựng nhà màng đồng bộ, người nuôi có thể bắt đầu bằng việc che lưới một phần ao để giảm biến động nhiệt độ. Thay vì đầu tư hệ thống tự động hoàn toàn, có thể triển khai từng cụm cảm biến ở ao có mật độ cao trước. Song song đó là quản lý nền đáy bài bản hơn và chuẩn hóa quy trình sử dụng vi sinh.
Việc triển khai theo từng phần giúp giảm áp lực tài chính, đồng thời cho phép đánh giá hiệu quả thực tế trước khi mở rộng.
Công nghệ ít tốn vốn nhưng hiệu quả cao
Không phải mọi đầu tư công nghệ đều nằm ở thiết bị phần cứng. Trong nhiều trường hợp, hiệu quả lại đến từ việc số hóa quy trình quản lý và biến dữ liệu hằng ngày thành công cụ ra quyết định.
Thay vì ghi chép rời rạc trên sổ tay hoặc bảng treo ao, người nuôi hiện nay có thể sử dụng các nền tảng quản lý trên điện thoại để lưu trữ toàn bộ dữ liệu sản xuất:
- Lượng thức ăn theo ngày
- Tốc độ tăng trưởng
- Hệ số chuyển đổi thức ăn
- Lịch sử môi trường
- Chi phí đầu vào
Khi dữ liệu được tổng hợp và hiển thị theo biểu đồ hoặc báo cáo tự động, xu hướng bất thường sẽ được nhận diện sớm hơn rất nhiều so với cách theo dõi thủ công.
Chỉ riêng việc kiểm soát chặt FCR và điều chỉnh khẩu phần dựa trên tăng trưởng thực tế cũng có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thức ăn – khoản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí nuôi. Nhiều trại nuôi cải thiện biên lợi nhuận không phải nhờ tăng mật độ, mà nhờ quản lý chính xác hơn từng kilogram thức ăn và từng biến động môi trường.
Trong điều kiện vốn hạn hẹp, chuyển đổi từ quản lý cảm tính sang quản lý dựa trên dữ liệu là bước đi ít tốn kém nhưng tạo ra thay đổi rõ rệt. Khi quy trình đã được chuẩn hóa và minh bạch, việc mở rộng quy mô hay tích hợp thêm công nghệ phần cứng sau này cũng sẽ thuận lợi và hiệu quả hơn.
Ghi nhật ký nuôi đảm bảo rằng quá trình nuôi trồng thủy sản được quản lý theo dõi sát sao, có quy trình rõ ràng.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đứng ngoài xu hướng công nghệ gần như không còn là lựa chọn. Tuy nhiên, đầu tư thông minh không nằm ở quy mô lớn hay nhỏ, mà ở chỗ chọn đúng điểm bắt đầu.