Điều khiển hệ vi khuẩn đường ruột tôm là chìa khóa để kháng Vibrio

Vibriosis là một loại những bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Vibrios, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Để chống lại vấn đề này, các nhà khoa học đã tìm cách phát triển tôm có khả năng kháng bệnh di truyền ổn định.

Đường ruột tôm
Các nghiên cứu biểu sinh ở tôm vẫn còn trong giai đoạn sơ khai. Ảnh: Tép Bạc

Một nghiên cứu mới đã làm sáng tỏ các cơ chế đằng sau khả năng kháng bệnh này. Một nhóm các nhà khoa học từ Viện Hải dương học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, dựa trên các dòng tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei kháng bệnh và dễ mắc bệnh thu được thông qua quá trình lai tạo chọn lọc, đã phân tích các cơ chế kháng bệnh vibriosis ở hệ vi sinh đường ruột tôm. 

Các phương pháp lai tạo để kháng bệnh 

Việc lựa chọn và lai tạo đàn giống kháng bệnh là một chiến lược hiệu quả và bền vững để kiểm soát bệnh vibriosis. Một số họ tôm kháng bệnh đã được xây dựng. Dựa trên các dòng giống này, các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào việc xác định các biến thể di truyền và các gen biểu hiện khác biệt (DEG) giữa các họ tôm kháng bệnh và dễ mắc bệnh để tìm ra các mục tiêu dẫn đến khả năng kháng bệnh. Trong nghiên cứu trước đây, người ta cho rằng các đa hình trong các gen miễn dịch như LvALF và TRAF6 có liên quan đến khả năng kháng bệnh ở tôm. Tuy nhiên, các cơ chế chính của khả năng kháng bệnh vẫn chưa rõ ràng mặc dù có nhiều dữ liệu di truyền được cung cấp. 

Di truyền học biểu sinh trong nuôi trồng thủy sản

Ngoài cơ sở di truyền, quá trình tái cấu trúc biểu sinh cũng đóng vai trò chức năng trong việc hình thành các đặc điểm trong nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu biểu sinh ở tôm vẫn còn trong giai đoạn sơ khai. Các yếu tố môi trường, bao gồm mầm bệnh và chọn lọc nhân tạo, có thể ảnh hưởng đến những thay đổi biểu sinh để tạo ra kiểu hình mới có thể truyền cho con cháu. Methyl hóa DNA là một trong những cơ chế biểu sinh được nghiên cứu nhiều nhất, chủ yếu liên quan đến sự điều hòa tiêu cực của biểu hiện gen. Tuy nhiên, cho đến nay, vai trò chức năng của methyl hóa và các chất điều hòa biểu sinh khác trong việc hình thành các đặc điểm nuôi trồng thủy sản tôm vẫn chưa được báo cáo. 

Hệ vi khuẩn đường ruột và khả năng kháng bệnh 

Một hệ vi khuẩn dày đặc và đa dạng sinh sống trong ruột và cùng tiến hóa với vật chủ. Hệ vi khuẩn đường ruột là một chất điều hòa chính trong sinh lý, khả năng miễn dịch và sức khỏe của cơ thể. Chức năng chính của hệ vi khuẩn đường ruột là giúp vật chủ chống lại sự xâm chiếm của mầm bệnh và sự phát triển quá mức của các vi khuẩn gây bệnh bản địa, được gọi là cơ chế phòng vệ chống lại sự xâm chiếm. Các nhà nghiên cứu đã báo cáo rằng ruột được bổ sung men vi sinh ở một số họ động vật kháng bệnh có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của mầm bệnh.

Đĩa khuẩnCác nhà nghiên cứu đã tạo ra được các dòng tôm thẻ chân trắng kháng và dễ bị nhiễm thông qua bốn thế hệ chọn lọc nhân tạo

Do đó, việc hình thành một cộng đồng vi khuẩn kháng bệnh sẽ tác động sâu sắc đến việc cải thiện khả năng chống lại mầm bệnh của vật chủ. Tuy nhiên, thành phần của hệ vi khuẩn đường ruột chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố và không rõ liệu vật chủ có thể xây dựng một cộng đồng vi khuẩn kháng bệnh trong quá trình chọn lọc nhân tạo hay không và điều gì có thể hỗ trợ cho quá trình hình thành của nó. 

Nghiên cứu về khả năng kháng Vibriosis ở tôm thẻ chân trắng 

Trong nghiên cứu này, dựa trên các dòng tôm thẻ kháng và dễ bị nhiễm bệnh thu được thông qua quá trình chọn lọc nhân tạo, các nhà nghiên cứu đã phân tích các cơ chế kháng Vibriosis ở cả vật chủ và vi sinh vật cộng sinh. Vai trò của điều hòa biểu sinh và hệ vi khuẩn đường ruột trong khả năng kháng Vibrio đã được xác định thông qua giải trình tự methylome, transcriptome và hệ vi khuẩn, và điều trị bằng chất ức chế methyltransferase. Theo các tác giả nghiên cứu, nghiên cứu này cung cấp cuộc điều tra toàn diện đầu tiên về các kiểu methyl hóa DNA trên toàn bộ hệ gen và các biến thể của hệ vi sinh vật giữa các họ kháng và dễ bị nhiễm. 

Lá chắn vi khuẩn 

Các nhà nghiên cứu đã tạo ra được các dòng tôm thẻ chân trắng kháng và dễ bị nhiễm thông qua bốn thế hệ chọn lọc nhân tạo. Đáng ngạc nhiên là các tác giả phát hiện ra rằng những con tôm này đã phát triển khả năng kháng khuẩn đối với sự xâm chiếm của vi khuẩn Vibrio. Chìa khóa cho khả năng kháng khuẩn này nằm ở thành phần hệ vi sinh vật đường ruột của chúng. Tôm kháng khuẩn cho thấy sự nhân lên cụ thể của một loài probiotic duy nhất là Shewanella. Loại vi khuẩn có lợi này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải lượng Vibrio

Bộ nhớ biểu sinh về khả năng kháng khuẩn 

Điều đáng ngạc nhiên hơn nữa là phát hiện ra rằng khả năng kháng khuẩn này có thể di truyền và chịu ảnh hưởng của những thay đổi biểu sinh ở tôm. Những thay đổi này, ảnh hưởng đến cách biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA, dường như là cơ bản trong việc phát triển khả năng kháng khuẩn. Các nhà khoa học đã xác định được một nhóm gen được kích hoạt cụ thể ở tôm kháng khuẩn do giảm methyl hóa DNA. Những gen này, liên quan đến sản xuất lactat và cân bằng sắt, tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn Shewanella. Đổi lại, lượng lactate tăng lên có lợi cho khả năng sống sót của tôm trước các bệnh truyền nhiễm do Vibrio. 

Tôm thẻ chân trắng Thành phần của hệ vi khuẩn đường ruột chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố

Ý nghĩa đối với ngành tôm 

Kết quả của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành nuôi trồng thủy sản. Hiểu được cơ chế kháng vibriosis sẽ cho phép phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để ngăn ngừa và kiểm soát căn bệnh này. Hơn nữa, việc lựa chọn các dòng tôm có khả năng kháng bệnh di truyền ổn định có thể cải thiện đáng kể tính bền vững và lợi nhuận của ngành. Nhìn chung, nghiên cứu này tiết lộ một cơ chế phòng vệ phức tạp chống lại vibriosis ở tôm, dựa trên sự tương tác giữa hệ vi sinh vật đường ruột, di truyền tôm và các yếu tố biểu sinh. Những phát hiện này mở ra cánh cửa mới để phát triển các chiến lược nuôi trồng lành mạnh và bền vững hơn 

Đăng ngày 02/08/2024
Nhất Linh @nhat-linh
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

tôm
• 12:00 08/02/2026

Áp dụng tiến bộ kỹ thuật để nuôi tôm nước lợ đạt hiệu quả cao, bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh trên thủy sản ngày càng diễn biến phức tạp, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nuôi tôm nước lợ được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất, giảm rủi ro và hướng đến phát triển bền vững.

Nuôi tôm thẻ
• 12:04 20/01/2026

Nhớt bạt ao nuôi tôm, nguyên nhân và cách xử lý

Nhớt bạt ao nuôi tôm là hiện tượng xuất hiện một lớp nhớt mỏng, trơn, màu trắng đục hoặc vàng nâu bám trên bề mặt bạt ao nuôi (đáy và thành ao). Đây là hiện tượng phổ biến trong ao nuôi tôm lót bạt HDPE và thường xảy ra sau một thời gian nuôi hoặc sau khi ao có nhiều chất hữu cơ tích tụ.

Ao tôm
• 14:04 12/01/2026

Tại sao cá lóc hay ăn thịt lẫn nhau? Kỹ thuật lọc cỡ để không bị hao hụt số lượng

Tập tính ăn thịt đồng loại ở cá lóc là nguyên nhân hàng đầu gây hao hụt đầu con trong nuôi thâm canh. Hiểu rõ bản năng săn mồi và áp dụng kỹ thuật lọc cỡ đúng thời điểm là chìa khóa giúp người nuôi bảo vệ lợi nhuận trong bối cảnh giá thức ăn tăng cao.

Cá lóc
• 08:57 08/01/2026

VNF Infographic Series: Chitosan – Khả năng tạo màng/tạo gel

Bạn có biết chitosan không chỉ là một polymer tự nhiên thân thiện với môi trường, mà còn có khả năng tạo gel/ màng film với đặc tính kháng khuẩn/kháng nấm, giữ ẩm và phân hủy sinh học?

Chitosan
• 02:28 08/02/2026

VietShrimp Asia: Hành Trình 10 Năm – Bước Ngoặt Mới cùng Aquaculture Vietnam

VietShrimp Asia: Hành Trình 10 Năm – Bước Ngoặt Mới cùng Aquaculture Vietnam

vietshrimp
• 02:28 08/02/2026

Nguồn cung cá nước ngọt dồi dào dịp Tết

Cận Tết Nguyên đán, nhu cầu tiêu thụ thủy sản tăng cao khiến người nuôi cá nước ngọt kỳ vọng vào một vụ thu hoạch khởi sắc. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn cung dồi dào và sức mua thị trường còn chậm, giá nhiều mặt hàng cá vẫn neo ở mức thấp, buộc người nuôi tiếp tục chờ đợi cao điểm Tết để cải thiện đầu ra.

cá
• 02:28 08/02/2026

Khuyến cáo khi nuôi tôm nước lợ năm 2026

Trước dự báo thời tiết năm 2026 diễn biến phức tạp với nắng nóng kéo dài, mưa trái mùa và xâm nhập mặn gia tăng, ngành nông nghiệp TP Cần Thơ khuyến cáo người nuôi tôm nước lợ tuân thủ khung lịch thời vụ, chủ động quản lý môi trường ao nuôi nhằm hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả sản xuất.

nuoi-tom
• 02:28 08/02/2026

Điều chỉnh môi trường nuôi tôm để có màu sắc đẹp nhằm nâng giá trị khi thu hoạch

Trong nuôi tôm thương phẩm, kích cỡ chỉ là một phần. Màu sắc vỏ và thịt tôm mới là yếu tố quyết định lớn đến giá bán. Tôm có màu sáng, thân trong, vỏ bóng thường được thương lái ưu tiên hơn, trong khi tôm xỉn màu, đỏ sậm hoặc đục thân dễ bị ép giá, dù trọng lượng đạt chuẩn.

tom
• 02:28 08/02/2026
Some text some message..