Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Xử lý hóa chất ao nuôi tôm

Xử lý hóa chất ao nuôi tôm

Hiểu đúng các chất tạo lắng và hóa chất xử lý nước ao tôm

Trong xử lý nước ao tôm, người nuôi thường sử dụng PAC, phèn, polymer, thuốc tím, EDTA hoặc các loại vôi với mục đích làm trong nước, hạ phèn và giảm độc kim loại.

Tuy nhiên, mỗi nhóm hóa chất giải quyết một vấn đề khác nhau. Dùng không đúng mục đích có thể làm nước biến động mạnh, tăng bùn đáy, thiếu khoáng hoặc gây ảnh hưởng trực tiếp đến mang tôm.

Điều quan trọng không phải là tìm một loại hóa chất “mạnh nhất”, mà là xác định nước đang gặp vấn đề gì, xử lý ở ao nào và dùng liều bao nhiêu.

Trước hết, cần phân biệt hai nhóm xử lý

Chất tạo lắng dùng để loại bỏ những vật chất đang lơ lửng trong nước như phù sa, đất sét, xác tảo và một phần chất hữu cơ. Hóa chất làm các hạt nhỏ kết dính thành bông cặn lớn hơn, sau đó lắng xuống đáy.

Chất tạo phức hoặc xử lý kim loại tác động lên các ion đang hòa tan trong nước như sắt, nhôm, đồng và một số kim loại khác. Những chất này không nhất thiết làm nước trong ngay, nhưng có thể giảm khả năng kim loại bám vào mang hoặc gây độc cho tôm.

Nói đơn giản, tạo lắng là xử lý phần “nhìn thấy hoặc làm nước đục”, còn tạo phức là xử lý một phần chất “đang hòa tan và khó nhìn thấy”.

xử lý nước ao
Xử lý nước ao. Ảnh Tepbac

PAC: Hiệu quả làm trong nước nhanh, nhưng không nên dùng theo cảm tính

PAC là một trong những hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến để xử lý nước đầu vào. Khi được hòa tan và phân tán đúng cách, PAC trung hòa điện tích của các hạt phù sa, đất sét và chất hữu cơ lơ lửng, khiến chúng kết dính lại thành bông cặn rồi lắng xuống đáy.

So với phèn nhôm truyền thống, PAC thường tạo bông nhanh hơn, hoạt động trong khoảng pH rộng hơn và ít làm giảm độ kiềm hơn. Vì vậy, PAC phù hợp với ao lắng có nguồn nước nhiều phù sa hoặc độ đục cao.

Tuy nhiên, PAC không phải càng dùng nhiều càng tốt. Nếu dùng thiếu, các hạt cặn chưa được trung hòa hoàn toàn nên khó lắng. Nếu dùng quá nhiều, điện tích của hạt có thể bị đảo ngược, khiến cặn phân tán trở lại và nước tiếp tục đục.

Ngoài ra, toàn bộ chất bẩn không biến mất mà chỉ chuyển từ cột nước xuống đáy. Ao lắng dùng PAC phải có khả năng xả bùn hoặc tách phần nước trong. Nếu tiếp tục bơm cả lớp bùn sang ao nuôi, lợi ích xử lý gần như bị mất.

Liều PAC phụ thuộc rất lớn vào độ đục, pH, độ kiềm, độ mặn và hàm lượng hoạt chất của từng sản phẩm. Vì vậy, con số in trên bao bì chỉ nên xem là mức tham khảo. Cách an toàn nhất là thử trước trong một số xô hoặc bình nước với các liều khác nhau, sau đó chọn liều tạo bông tốt và nước trong nhất.

biểu đồ hiệu quả lắng tụ
So sánh hiệu quả lắng tụ một số chất

Phèn nhôm và phèn sắt: Giá thấp nhưng dễ làm nước biến động

Phèn nhôm và phèn sắt cũng có khả năng tạo bông, làm lắng phù sa và chất hữu cơ. Ưu điểm chính là giá thấp, dễ mua và có thể xử lý được nguồn nước đục.

Nhược điểm lớn nhất là phản ứng của các loại phèn này có thể tiêu hao độ kiềm và làm pH giảm. Nguồn nước vốn có kiềm thấp hoặc pH không ổn định sẽ càng dễ biến động sau khi xử lý.

Phèn sắt thường tạo bông nặng và lắng nhanh, nhưng có thể tạo nhiều bùn, làm nước hoặc bề mặt thiết bị bị nhuộm màu vàng nâu. Phèn nhôm nếu sử dụng không phù hợp với pH có thể còn lại một phần nhôm hòa tan trong nước.

Do đó, hai nhóm phèn này nên ưu tiên sử dụng tại ao lắng, nơi có thể theo dõi pH, độ kiềm và loại bỏ bùn sau xử lý. Không nên tạt trực tiếp theo kinh nghiệm vào ao đang có tôm, đặc biệt khi tôm yếu, đang lột xác hoặc môi trường vừa biến động sau mưa.

Nước đục ao nuôi
Nước ao nuôi tôm. Ảnh Tepbac

Polymer: Chỉ là chất trợ lắng, không thay thế hoàn toàn PAC

Polymer thường được dùng sau chất keo tụ như PAC. Các chuỗi polymer dài hoạt động như một tấm lưới, nối những bông cặn nhỏ lại thành bông lớn hơn để chúng lắng nhanh hơn.

Điều này đặc biệt hữu ích khi nước có nhiều phù sa mịn hoặc khi PAC đã tạo bông nhưng bông còn nhỏ, nhẹ và khó lắng.

Trình tự sử dụng rất quan trọng. Thông thường phải châm PAC trước để phá ổn định các hạt cặn. Sau khi phản ứng hình thành những bông nhỏ, polymer đã pha loãng mới được đưa vào để nối bông. Không nên trộn PAC và polymer đậm đặc trong cùng một thùng vì chúng có thể phản ứng với nhau, tạo thành khối nhầy và giảm hiệu quả xử lý.

Polymer rất khó pha nếu thao tác không đúng. Đổ bột quá nhanh có thể làm hóa chất vón thành cục, bên ngoài trương nở nhưng bên trong không tan. Khi rơi xuống nền, dung dịch polymer cũng rất trơn, dễ gây té ngã.

Dùng quá liều có thể làm nước nhớt, cặn khó tách và tăng lượng chất hữu cơ dạng gel trong hệ thống. Vì vậy, polymer chỉ nên dùng với liều rất thấp, sau khi đã thử nghiệm trên mẫu nước.

Thuốc tím: Chủ yếu để oxy hóa, không phải hóa chất tạo lắng chính

Thuốc tím, hay kali permanganat, là chất oxy hóa mạnh. Trong xử lý nước, thuốc tím có thể oxy hóa một phần chất hữu cơ, sắt, mangan và một số hợp chất gây mùi. Sau phản ứng, các sản phẩm oxy hóa có thể hình thành cặn nâu đen và lắng xuống, khiến người nuôi có cảm giác thuốc tím trực tiếp “gom cặn”.

Tuy nhiên, không nên xem thuốc tím là chất keo tụ thay thế PAC hoặc phèn. Vai trò chính của thuốc tím vẫn là oxy hóa. Hiệu lực của nó phụ thuộc rất lớn vào lượng chất hữu cơ trong nước. Nước càng bẩn, thuốc tím càng bị tiêu hao nhanh.

Thuốc tím cũng không phân biệt vi sinh vật có lợi hay có hại. Dùng trong ao đang có tôm có thể làm tổn thương mang, giảm quần thể vi sinh và tạo cặn mangan bám trên cơ thể nếu liều không phù hợp.

Do đó, thuốc tím phù hợp hơn với ao lắng hoặc bể xử lý riêng. Không nên mặc định phối hợp thuốc tím với PAC trong mọi trường hợp. Mỗi hóa chất cần được pha riêng, thử nghiệm trước và châm theo đúng trình tự kỹ thuật.

EDTA: Giảm hoạt tính của kim loại, nhưng không phải thuốc “giải độc toàn ao”

EDTA là chất tạo phức. Phân tử EDTA có khả năng liên kết với một số ion kim loại như sắt, nhôm, đồng, chì, canxi và magie, tạo thành dạng phức ít phản ứng hơn.

Trong trại giống hoặc hệ thống xử lý nước có kiểm soát, EDTA có thể được dùng để giảm ảnh hưởng của kim loại trong nguồn nước. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại kim loại, nồng độ kim loại, pH, độ mặn và lượng EDTA sử dụng.

EDTA không làm kim loại biến mất. Nó chỉ giữ kim loại trong một dạng phức. Kim loại vẫn còn trong hệ thống và có thể tiếp tục tồn tại trong nước hoặc bùn.

Một rủi ro khác là EDTA không chỉ bắt giữ kim loại có hại mà còn có thể liên kết với canxi, magie và các nguyên tố vi lượng cần thiết. Nếu sử dụng quá mức, đặc biệt trong ao nuôi đang có tôm, nước có thể mất cân bằng khoáng, ảnh hưởng đến quá trình lột xác và cứng vỏ.

Vì vậy, EDTA chỉ nên dùng khi có cơ sở cho thấy nguồn nước thực sự có vấn đề về kim loại. Không nên dùng định kỳ như một loại thuốc giải độc chung cho mọi tình trạng nước nhớt, nổi bọt hoặc tôm yếu.

Nước cứng không phải lúc nào cũng xấu

Trong nuôi tôm, canxi và magie là những khoáng chất cần thiết. Chúng tham gia duy trì độ cứng, độ kiềm, cân bằng thẩm thấu và quá trình hình thành vỏ sau khi tôm lột xác.

Vì vậy, mục tiêu quản lý không phải là làm nước càng mềm càng tốt. Nước quá thiếu canxi và magie cũng gây bất lợi cho tôm.

Chỉ nên xử lý độ cứng khi kết quả phân tích cho thấy độ cứng quá cao, tỷ lệ khoáng mất cân đối hoặc xảy ra hiện tượng kết tủa gây khó khăn cho vận hành. Sau khi làm mềm nước, cần kiểm tra lại canxi, magie, kali và độ kiềm trước khi cấp sang ao nuôi.

Soda ash: Tăng kiềm nhanh nhưng dễ làm pH tăng mạnh

Soda ash, hay natri cacbonat, thường được dùng để tăng độ kiềm. Ion cacbonat cũng có thể phản ứng với canxi và một phần magie để tạo kết tủa, nhờ đó giảm độ cứng trong một số hệ thống xử lý.

Tuy nhiên, soda ash có khả năng làm pH tăng khá nhanh. Nếu dùng quá liều trong ao nuôi, đặc biệt vào buổi trưa khi pH đang cao, tôm có thể bị sốc và tỷ lệ khí amoniac độc trong nước cũng có thể tăng.

Nếu mục tiêu chỉ là tăng kiềm từ từ và ổn định môi trường, sodium bicarbonate thường nhẹ hơn soda ash. Việc lựa chọn hóa chất phải dựa trên pH hiện tại, độ kiềm cần điều chỉnh và tốc độ tăng mong muốn.

Vôi: Mỗi loại có một công dụng khác nhau

Người nuôi thường gọi chung là vôi, nhưng CaCO₃, dolomite, CaO và Ca(OH)₂ có mức độ phản ứng rất khác nhau.

Đá vôi CaCO₃ tác động tương đối chậm, thường dùng để cải tạo nền đáy, bổ sung kiềm và hạn chế đất bị chua.

Dolomite cung cấp cả canxi và magie, phù hợp hơn khi cần bổ sung khoáng và cải thiện hệ đệm.

Vôi sống CaO và vôi tôi Ca(OH)₂ có tính kiềm mạnh. Chúng phù hợp để xử lý đáy ao khi chưa có nước hoặc chưa có tôm. Tạt trực tiếp vào ao đang nuôi có thể làm pH tăng đột ngột và gây tổn thương cho tôm.

Vôi cũng có thể kéo theo một phần chất hữu cơ và làm nước trong hơn, nhưng hiệu quả tạo lắng chậm và khó kiểm soát hơn PAC. Không nên dùng vôi mạnh chỉ để giải quyết nước đục.

Vì sao cặn và kim loại gây hại cho tôm?

Mang tôm là cơ quan tiếp xúc trực tiếp với nước. Khi nước có nhiều phù sa mịn, cặn sắt, nhôm hoặc chất hữu cơ, các vật chất này có thể bám lên tơ mang, làm giảm khả năng trao đổi oxy.

Tôm thường biểu hiện giảm ăn, bơi yếu, tập trung gần quạt nước hoặc ven bờ. Mang có thể chuyển màu vàng, nâu hoặc đen tùy loại chất bám và mức độ tổn thương.

Chất lắng xuống đáy nếu không được loại bỏ sẽ tiếp tục phân hủy, tiêu hao oxy và tạo điều kiện phát sinh khí độc như H₂S. Vì vậy, làm nước trong nhưng để bùn tích tụ dưới đáy ao không phải là xử lý hoàn chỉnh. Mọi quy trình tạo lắng đều phải đi kèm với xả bùn, siphon hoặc tách nước trong khỏi phần cặn.

Một quy trình xử lý nước hợp lý nên bắt đầu từ việc đo nước

Không có một công thức hóa chất cố định cho tất cả các nguồn nước. Trước khi xử lý, người nuôi cần xác định tối thiểu độ đục, pH, độ kiềm, độ mặn và tình trạng phèn. Khi nghi ngờ kim loại nặng hoặc độ cứng bất thường, nên lấy mẫu kiểm tra thay vì xử lý theo cảm giác.

Đối với nước nhiều phù sa, có thể thử PAC ở ao lắng, sau đó mới cân nhắc thêm polymer nếu bông cặn còn nhỏ. Sau khi cặn lắng, cần lấy lớp nước trong sang ao xử lý tiếp theo và loại bỏ lớp bùn đáy.

Nếu cần sát khuẩn, nên thực hiện sau khi đã loại bỏ phần lớn chất hữu cơ lơ lửng. Chất hữu cơ càng cao, hóa chất sát khuẩn càng bị tiêu hao và hiệu quả càng thấp. Sau xử lý phải kiểm tra dư lượng, pH và độ kiềm trước khi cấp nước sang ao sẵn sàng.

EDTA hoặc các chất tạo phức chỉ nên được sử dụng khi nguồn nước thực sự có nguy cơ kim loại. Sau đó cần kiểm tra và điều chỉnh lại khoáng, kiềm và pH trước khi thả tôm hoặc cấp vào ao nuôi.

Quy trình xử lý hóa chất lắng tụ
Quy trình gợi ý xử lý hóa chất và lắng tụ

Năm nguyên tắc giúp tránh rủi ro

  • Thứ nhất, ưu tiên xử lý hóa chất tại ao lắng, hạn chế tạt trực tiếp vào ao đang có tôm.

  • Thứ hai, luôn thử liều trên một lượng nước nhỏ trước khi xử lý toàn ao. Mẫu thử phải lấy đúng nguồn nước cần xử lý.

  • Thứ ba, không trộn các hóa chất đậm đặc với nhau nếu chưa có hướng dẫn rõ ràng. Nhiều hóa chất phải pha riêng và châm cách nhau theo trình tự.

  • Thứ tư, tính liều theo thể tích nước thực tế, không chỉ dựa vào diện tích ao. Ao sâu 1,2 m và ao sâu 2 m có lượng nước hoàn toàn khác nhau.

  • Thứ năm, sau khi làm lắng phải có phương án loại bỏ bùn. Nếu không, chất ô nhiễm chỉ được chuyển từ trên xuống đáy và có thể quay trở lại gây hại cho tôm.

Kết luận

PAC, phèn, polymer, thuốc tím, EDTA, soda ash và vôi đều có thể hữu ích, nhưng mỗi loại chỉ phù hợp với một số mục tiêu nhất định.

PAC và polymer chủ yếu dùng để gom cặn lơ lửng. Thuốc tím chủ yếu là chất oxy hóa. EDTA tạo phức với một số kim loại nhưng cũng có thể giữ lại khoáng cần thiết. Soda ash làm tăng kiềm nhanh và có thể làm giảm độ cứng trong một số trường hợp. Các loại vôi giúp cải tạo đáy, bổ sung kiềm hoặc khoáng, nhưng mức độ phản ứng rất khác nhau.

Xử lý nước tốt không nằm ở việc sử dụng nhiều hóa chất, mà ở chỗ xác định đúng vấn đề, chọn đúng hoạt chất, thử đúng liều và kiểm tra lại nước sau xử lý. Khi chưa biết rõ nước đang dư chất gì, việc tiếp tục tạt thêm hóa chất thường làm bài toán phức tạp hơn thay vì giải quyết được nguyên nhân.

P

Phan Giang

Cộng tác

Xem thêm bài viết →

Bài viết liên quan