Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Lake trout (Salvelinus namaycush) từng là một trong những loài cá săn mồi bản địa quan trọng nhất của hệ thống Ngũ Đại Hồ

Cá hồi hồ (Lake trout) từng là một trong những loài cá săn mồi bản địa quan trọng nhất của hệ thống Ngũ Đại Hồ

Khi cá bản địa trở lại: Những hồ nước hồi sinh nguồn lợi sau nhiều thập kỷ suy giảm

02:31 24/08/2026 Kim Tiền 10 phút đọc

Có những quần thể cá từng suy giảm đến mức gần như biến mất vì khai thác quá mức, ô nhiễm, đập chắn dòng hay sự xâm nhập của các loài ngoại lai. Nhưng tại một số hồ lớn ở Bắc Mỹ, cá bản địa đang bắt đầu quay trở lại.

Điều đáng chú ý là những cuộc phục hồi này hiếm khi đến từ một giải pháp duy nhất. Có nơi phải kiểm soát loài xâm lấn trong hàng chục năm, nơi phải xây đường cho cá vượt đập, nơi đóng cửa khai thác hoàn toàn và có nơi sử dụng cá giống chỉ như một bước đệm trước khi để quần thể tự phục hồi.

Những câu chuyện này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong quản lý nguồn lợi thủy sản: thả cá có thể tạo ra số lượng, nhưng chỉ một hệ sinh thái phù hợp mới tạo ra được một quần thể bền vững.

Hồ Superior: Khi cá tự nhiên trở lại thay thế cá thả

Cá hồi hồ (Lake trout - Salvelinus namaycush) từng là một trong những loài cá săn mồi bản địa quan trọng nhất của hệ thống Ngũ Đại Hồ. Tuy nhiên, khai thác thương mại quá mức kết hợp với sự xâm nhập của cá mút đá biển (sea lamprey) khiến quần thể suy giảm nghiêm trọng vào giữa thế kỷ XX.

May mắn là Lake Superior vẫn còn những quần thể cá tự nhiên sót lại.

Trong nhiều thập kỷ, các cơ quan quản lý đồng thời kiểm soát cá mút đá biển, hạn chế khai thác và bổ sung cá giống. Khi khả năng sinh sản tự nhiên tăng trở lại, lượng cá thả dần được cắt giảm.

Great Lakes Fishery Commission hiện đánh giá quần thể lake trout tại Lake Superior đã được phục hồi. Số lượng cá có nguồn gốc sinh sản tự nhiên được ước tính tương đương hoặc thậm chí cao hơn những ước tính tốt nhất trước thời kỳ cá mút đá biển xâm nhập.

Điểm đáng chú ý ở đây không phải là đã thả bao nhiêu cá, mà là đến lúc không còn cần phụ thuộc vào việc thả cá nữa.

Yellowstone: Loại bỏ hơn 5 triệu cá ngoại lai để cứu cá bản địa

Một trường hợp quyết liệt hơn diễn ra tại Yellowstone Lake.

Yellowstone cutthroat trout là loài cá bản địa giữ vị trí quan trọng trong hệ sinh thái. Khi di cư vào các suối nhỏ để sinh sản, chúng trở thành nguồn thức ăn cho gấu xám, đại bàng, rái cá và nhiều loài động vật khác.

Nhưng năm 1994, cá hồi hồ - một loài không có nguồn gốc tại đây - được phát hiện trong hồ. Loài cá săn mồi này sống ở tầng nước sâu và ăn trực tiếp cutthroat trout, khiến quần thể cá bản địa suy giảm mạnh.

Cơ quan Công viên Quốc gia Mỹ sau đó triển khai một trong những chương trình kiểm soát cá ngoại lai quy mô lớn nhất nước Mỹ. Hàng nghìn kilomet lưới mang được triển khai mỗi năm để bắt lake trout, đồng thời các nhà khoa học còn tìm cách tiêu diệt trứng của chúng tại bãi sinh sản.

Đến năm 2024, hơn 4,9 triệu lake trout đã bị loại bỏ. Dữ liệu cập nhật của National Park Service cho biết tổng số hiện đã vượt 5,1 triệu con, trong khi lượng cá lake trout trưởng thành tham gia sinh sản đã giảm mạnh so với trước. Yellowstone cutthroat trout đang trở lại các dòng suối sinh sản với số lượng ngày càng cao.

Đáng chú ý, sự phục hồi của một loài cá còn kéo theo phản ứng của cả hệ sinh thái: gấu, đại bàng và các loài săn mồi khác lại có thêm nguồn thức ăn.

Mystic Lakes: Một chiếc “thang cá” thay đổi cả quần thể

Không phải mọi dự án phục hồi đều cần loại bỏ hàng triệu con cá.

Tại hệ thống Mystic Lakes gần Boston, vấn đề lại nằm ở những con đập.

River herring là nhóm cá di cư sinh sản, dành phần lớn vòng đời ngoài biển nhưng phải bơi ngược vào sông và hồ nước ngọt để đẻ trứng. Các công trình chắn dòng từng khiến hành trình này khó khăn đến mức tình nguyện viên phải bắt cá và mang chúng qua đập bằng xô.

Năm 2012, một hệ thống fish ladder - đường vượt dành cho cá được xây dựng tại Mystic Lakes Dam. Việc cải thiện thêm các điểm vượt đập phía thượng nguồn sau đó giúp mở lại hơn 80HA diện tích sinh sản.

Kết quả rất rõ ràng.

Năm đầu tiên theo dõi, 2012, quần thể cá di cư được ước tính khoảng 199.000 con. Đến năm 2025, con số đã tăng lên khoảng 815.000 con, mức cao nhất kể từ khi chương trình giám sát bắt đầu.

Trong trường hợp này, không cần tạo thêm cá. Chỉ cần trả lại cho chúng con đường đã bị con người cắt đứt.

Người đàn ông đang cầm một con cá hồi lớn có nhiều đốm đen, phía sau là mặt nước và núi.
Một con cá hồi Lahontan được bắt và thả lại tại hồ Pyramid, Nevada.

Pyramid Lake: Đưa một dòng cá từng biến mất trở về quê cũ

Câu chuyện tại Pyramid Lake còn đặc biệt hơn.

Lahontan cutthroat trout từng nổi tiếng với kích thước rất lớn và có ý nghĩa văn hóa đặc biệt đối với cộng đồng Pyramid Lake Paiute Tribe. Nhưng đập Derby xây dựng năm 1905 làm thay đổi dòng chảy và cản cá tiếp cận khu vực sinh sản.

Cộng thêm khai thác quá mức và biến đổi môi trường sống, quần thể cá nguyên thủy trong hồ biến mất vào đầu những năm 1940.

Tuy nhiên, dòng di truyền của chúng chưa hoàn toàn tuyệt chủng.

Một nhóm cá được chuyển tới một dòng suối biệt lập từ nhiều thập kỷ trước vẫn sống sót. Phân tích di truyền sau này cho thấy chúng có quan hệ với quần thể lịch sử của Pyramid Lake.

Từ năm 2006, dòng cá này được nhân giống và đưa trở lại hồ. Đến năm 2011, cá trưởng thành bắt đầu xuất hiện trở lại trên hành trình từ Pyramid Lake vào sông Truckee.

Đây vẫn chưa phải một quần thể hoàn toàn tự duy trì. Cá giống, dòng chảy phù hợp và hệ thống hỗ trợ cá vượt chướng ngại vẫn cần thiết. Nhưng một dòng cá từng mất khỏi hồ hơn nửa thế kỷ đã một lần nữa bơi trong vùng nước tổ tiên của nó.

Upper Red Lake: Thả cá đúng lúc và biết lúc nào phải dừng

Upper Red Lake từng có nguồn lợi cá hồi walleye rất lớn. Nhưng khai thác quá mức, bao gồm cả khai thác bất hợp pháp, khiến quần thể xuống mức rất thấp vào cuối những năm 1990.

Giải pháp khi đó gồm đóng cửa khai thác, tăng cường kiểm soát và thả lượng lớn cá giống để nhanh chóng khôi phục đàn cá bố mẹ.

Điều thú vị nằm ở bước tiếp theo.

Đến năm 2004, các nhà quản lý nhận thấy lượng cá trưởng thành đã đủ để quá trình sinh sản tự nhiên tạo ra những thế hệ mới mạnh. Chương trình thả giống được dừng lại.

Nguồn lợi sau đó được khai thác trở lại nhưng dưới hạn ngạch thận trọng và cơ chế quản lý phối hợp giữa nhiều bên.

Đây là ví dụ khá rõ về vai trò thích hợp của thả giống: một công cụ phục hồi tạm thời, chứ không nhất thiết là hoạt động phải kéo dài mãi mãi.

Lake Champlain: Sau hơn 70 năm, có thể ngừng thả Lake trout

Lake trout từng biến mất khỏi Lake Champlain từ thế kỷ XIX do khai thác và suy thoái môi trường sống.

Chương trình phục hồi bằng cá giống bắt đầu từ những năm 1950. Nhưng trong nhiều thập kỷ, cá sinh sản tự nhiên vẫn chưa đủ để duy trì quần thể, một phần do tác động của cá mút đá biển.

Sau khi chương trình kiểm soát cá mút đá được thực hiện kết hợp với quản lý nguồn lợi, tỷ lệ lake trout tự nhiên dần tăng lên.

Việc thả giống được giảm khoảng một phần ba vào năm 2022, tiếp tục giảm vào năm 2024 và đến mùa xuân năm 2025, các nhà quản lý thực hiện đợt thả cuối cùng.

Báo cáo của Lake Champlain Fish and Wildlife Management Cooperative xác nhận sự gia tăng của cá tự nhiên là một trong những lý do chính để kết thúc chương trình này.

Sau hơn 70 năm, mục tiêu cuối cùng không còn là “thả thêm cá”, mà là để thiên nhiên tự sản xuất cá.

Cá nước ngọt có thân màu vàng xám đang bơi sát lòng hồ đầy sỏi đá.
Cá walleye, một trong những loài đang cho thấy dấu hiệu phục hồi ở hồ Huron. Nguồn ảnh: US Fish and Wildlife Service via Wikimedia Commons

Lake Huron và Lake Erie: Thiên nhiên cũng có thể tạo ra bước ngoặt

Tại Saginaw Bay thuộc Lake Huron, quần thể cá hồi walleye từng suy giảm mạnh vì ô nhiễm, mất bãi sinh sản, khai thác và tác động của các loài ngoại lai.

Một bước ngoặt bất ngờ xảy ra năm 2003 khi cá trích alewife ngoại lai giảm mạnh. Áp lực săn mồi lên cá hồi walleye non giảm theo, tạo điều kiện cho sinh sản tự nhiên tăng mạnh."

Việc thả giống cá hồi walleye dừng vào năm 2006 và quần thể đạt mục tiêu phục hồi vài năm sau đó.

Lake Erie lại cho thấy sức mạnh của những mùa sinh sản thuận lợi. Nhiều thế hệ cá hồi walleye có tỷ lệ sống cao vào cuối thập niên 2010 và đầu thập niên 2020 đã tạo ra một trong những quần thể cá trưởng thành lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Nguồn lợi hiện được duy trì hoàn toàn bằng sinh sản tự nhiên.

Tuy nhiên, cả hai trường hợp cũng nhắc rằng phục hồi một loài cá không đồng nghĩa toàn bộ hồ đã khỏe mạnh. Một số loài cá khác vẫn suy giảm, trong khi Lake Erie tiếp tục đối mặt với hiện tượng phú dưỡng, tảo độc và thiếu oxy.

Phục hồi nguồn lợi không bắt đầu từ việc hỏi “thả bao nhiêu cá?”

Nhìn vào những hồ nước này có thể thấy một mô hình khá nhất quán.

Khi nguyên nhân suy giảm là khai thác quá mức, cần giảm khai thác. Khi nguyên nhân là đập chắn đường di cư, phải khôi phục đường đi của cá. Khi loài ngoại lai phá vỡ chuỗi thức ăn, phải kiểm soát chúng. Khi quần thể cá bố mẹ xuống quá thấp, thả giống có thể được sử dụng để tạo lực đẩy ban đầu.

Nhưng điểm đến cuối cùng vẫn là một quần thể có thể tự sinh sản và duy trì bằng nguồn cá tự nhiên.

Đó cũng là khác biệt giữa “bổ sung nguồn lợi” và “phục hồi nguồn lợi”.

Việc thả hàng triệu con cá xuống một thủy vực có thể tạo ra kết quả ngay trước mắt. Nhưng nếu bãi đẻ vẫn mất, đường di cư vẫn bị chắn, nước vẫn ô nhiễm hay áp lực khai thác vẫn vượt khả năng tái tạo, lượng cá ấy cuối cùng cũng sẽ tiếp tục suy giảm.

Những cuộc hồi sinh tại Bắc Mỹ vì vậy cho thấy một bài học đáng chú ý: muốn cá quay trở lại, đôi khi điều quan trọng nhất không phải tạo ra thêm cá, mà là tạo lại những điều kiện để chúng có thể tự quay trở lại.

Nguồn tham khảo: WorldAtlas; U.S. National Park Service; Great Lakes Fishery Commission; Lake Champlain Fish and Wildlife Management Cooperative; Mystic River Watershed Association.

Nguồn: WorldAtlas

Kim Tiền

Kim Tiền

Cộng tác bài viết

Xem thêm bài viết →