Tôm sú: Chiến lược mật độ thấp, chất lượng cao
Tôm sú là loài có tập tính sống đáy và mang tính lãnh thổ cao, đòi hỏi không gian để hoạt động. Do đó, chúng phù hợp nhất với các mô hình nuôi thâm canh hoặc bán thâm canh. Mật độ thả giống ban đầu cho các mô hình này thường dao động từ 15-25 con/m².
Việc duy trì mật độ thấp mang lại nhiều lợi thế. Nó giúp giảm thiểu stress và các hành vi cạnh tranh, cắn xé lẫn nhau, qua đó nâng cao tỷ lệ sống. Đồng thời, tôm có nhiều không gian để tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên trong ao, giúp cải thiện chất lượng thịt và giảm một phần chi phí thức ăn công nghiệp.
Mục tiêu của chiến lược này không phải là sản lượng tối đa, mà là chất lượng thương phẩm cao nhất. Kết quả là những con tôm đạt kích cỡ lớn, có giá bán cao, hướng tới phân khúc thị trường cao cấp.
Mật độ nuôi tôm sú sẽ khác với tôm thẻ chân trắng. Ảnh: thefishsite.com
Tôm thẻ chân trắng: Tối ưu hóa năng suất với mật độ cao
Ngược lại với tôm sú, tôm thẻ chân trắng có tập tính hoạt động theo đàn và có khả năng chịu đựng mật độ cao tốt hơn. Đặc tính này làm cho chúng trở thành đối tượng lý tưởng cho các mô hình nuôi thâm canh và siêu thâm canh. Mật độ thả giống ban đầu cho các mô hình này có thể lên tới 100-250 con/m² hoặc cao hơn.
Chiến lược nuôi mật độ cao nhằm mục đích tối đa hóa năng suất trên cùng một đơn vị diện tích. Tuy nhiên, nó đòi hỏi một sự đầu tư rất lớn vào cơ sở hạ tầng, bao gồm hệ thống quạt nước, sục khí đáy và quy trình quản lý môi trường cực kỳ nghiêm ngặt.
Mô hình này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Bất kỳ một sai sót nào trong việc quản lý oxy hòa tan hay kiểm soát khí độc cũng có thể dẫn đến thiệt hại hàng loạt trong thời gian ngắn.
Nuôi tôm thẻ chân trắng siêu thâm canh. Ảnh: Biospring
Nền tảng sống còn: Sàng lọc con giống bằng công nghệ kết hợp
Dù lựa chọn chiến lược mật độ cao hay thấp, sự thành công đều phụ thuộc vào một yếu tố không thể thay thế: chất lượng con giống ban đầu. Việc thả một đàn giống yếu, mang mầm bệnh vào ao sẽ khiến mọi nỗ lực sau đó trở nên vô nghĩa.
Phương pháp sàng lọc truyền thống dựa trên các chỉ thị sinh học vẫn rất quan trọng. Người nuôi cần quan sát kỹ hình thái (kích cỡ đồng đều, không dị tật), màu sắc (trong, sáng) và phản xạ bơi lội (bơi ngược dòng, phản ứng nhanh). Những chỉ thị này giúp đánh giá sức khỏe và thể chất tổng thể của đàn tôm.
Tuy nhiên, các phương pháp cảm quan này không thể phát hiện được những mầm bệnh tiềm ẩn bên trong. Đây là lúc công nghệ sinh học phát huy vai trò quyết định. Việc sử dụng các xét nghiệm nhanh như PCR/RT-PCR giúp sàng lọc và loại trừ những lô giống đang mang các mầm bệnh nguy hiểm như virus đốm trắng (WSSV) hay vi bào tử trùng (EHP).
Sự kết hợp giữa việc quan sát các chỉ thị sinh học và kiểm tra bằng xét nghiệm PCR chính là quy trình sàng lọc toàn diện và hiệu quả nhất hiện nay. Nó giúp đảm bảo đàn tôm giống không chỉ khỏe mạnh về mặt thể chất mà còn sạch bệnh về mặt sinh học.
Xét nghiệm PCR là phương pháp hàng đầu để xác định tình trạng sức khỏe của tôm giống. Ảnh minh họa
Chiến lược thả giống tối ưu
Không có một mật độ thả nào là tốt nhất cho mọi trường hợp. Đó là một quyết định chiến lược, phụ thuộc vào đặc tính của loài tôm, năng lực của hệ thống nuôi và trình độ quản lý của người nông dân.
Tuy nhiên, có một nguyên tắc không bao giờ thay đổi. Bất kể bạn chọn mật độ nào, khoản đầu tư quan trọng và khôn ngoan nhất luôn là đầu tư vào một đàn giống chất lượng cao, đã được sàng lọc một cách toàn diện. Đây chính là nền tảng vững chắc nhất để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả kinh tế cho vụ nuôi.