Dấu hiệu nhận biết trong ao nuôi
Ngộ độc amoniac thường biểu hiện rõ nhất vào ban đêm hoặc sáng sớm, khi hàm lượng oxy hòa tan trong nước giảm xuống mức thấp. Tôm bắt đầu nổi đầu, tụ tập quanh quạt nước, máy sục khí hoặc các vị trí có dòng chảy mạnh để tìm oxy. Nhiều con bơi chậm, lờ đờ, đôi khi nằm yên ở đáy và phản ứng kém khi bị khuấy động. Đây là tín hiệu đầu tiên cho thấy mang tôm đã bị tổn thương và khả năng hô hấp suy giảm nghiêm trọng.
Quan sát kỹ hơn sẽ thấy mang tôm chuyển màu nâu sẫm hoặc đen, bề mặt không còn ánh sáng bóng tự nhiên. Cơ thịt tôm có thể trở nên nhợt nhạt, bụng và gan tụy nhạt màu, mềm hoặc teo lại do ảnh hưởng của độc tố. Trong các sàng ăn, lượng thức ăn thừa tăng lên rõ rệt vì tôm giảm hoặc ngừng bắt mồi. Một số con còn nổi dạt vào bờ với dấu hiệu yếu sức, khó di chuyển. Đây là bằng chứng cho thấy amoniac đã xâm nhập sâu vào hệ tuần hoàn và cơ quan chuyển hóa của tôm.
Môi trường nước cũng có những thay đổi dễ nhận biết. Nước ao chuyển màu đục, xanh xám hoặc vàng nâu, xuất hiện nhiều bọt khí li ti nổi trên bề mặt. Khi bước xuống kiểm tra, người nuôi có thể cảm nhận mùi khai, hăng và khó chịu đặc trưng của amoniac, đặc biệt rõ vào lúc trời nóng. Nếu các dấu hiệu này xuất hiện cùng lúc – tôm nổi đầu, mang sẫm màu, nước có mùi lạ – đó là cảnh báo khẩn cấp. Người nuôi không nên chờ kết quả xét nghiệm mà cần hành động ngay để giảm độc tố và cứu đàn tôm.
Nhận biết ao nuôi khi bị ngộ độc Amoniac để phòng ngừa kịp thời. Ảnh: Tép Bạc
Mức độ nguy hiểm và ảnh hưởng
Amoniac trong ao nuôi tồn tại ở hai dạng: dạng ion amoni (NH₄⁺) ít độc và dạng amoniac tự do (NH₃) cực độc. Khi nhiệt độ nước cao hoặc pH vượt 8, cân bằng hóa học sẽ dịch chuyển, làm tăng nhanh lượng NH₃. Chỉ cần nồng độ NH₃ khoảng 0,1–0,2 mg/L đã đủ gây căng thẳng cho tôm; vượt 0,5 mg/L có thể gây chết rải rác, và trên 1 mg/L nguy cơ chết hàng loạt gần như chắc chắn.
Độc tố NH₃ tấn công trực tiếp vào mang tôm, phá vỡ khả năng trao đổi khí và làm giảm đáng kể lượng oxy hấp thụ. Tôm bị suy hô hấp, chuyển hóa kém, dần trở nên yếu ớt và dễ nhiễm các bệnh cơ hội như Vibrio hoặc hoại tử gan tụy. Những đàn tôm nhỏ hoặc đang trong giai đoạn lột xác đặc biệt nhạy cảm, vì cơ thể chúng cần nhiều năng lượng và oxy hơn bình thường để tái tạo vỏ.
Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc tôm chết mà còn từ những hệ lụy lâu dài. Khi chịu stress kéo dài, tôm ăn ít, lớn chậm, làm hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng và kéo dài thời gian nuôi. Chất lượng thịt cũng giảm, màu sắc kém hấp dẫn, khiến giá bán thấp. Nếu người nuôi chậm phát hiện và xử lý, một vụ nuôi có thể mất trắng chỉ trong vài ngày.
Mức độ ảnh hưởng của Amoniac đến tôm là rất lớn, dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng. Ảnh: bio-chem.net
Hành động khẩn cấp và phòng ngừa lâu dài
Khi phát hiện tôm có dấu hiệu ngộ độc amoniac, việc đầu tiên là tăng cường sục khí để bổ sung oxy hòa tan và chuyển bớt NH₃ độc sang dạng NH₄⁺ ít độc hơn. Nếu có nguồn nước sạch, cần thay hoặc cấp thêm nước để pha loãng nồng độ amoniac, đồng thời giảm lượng thức ăn và nhanh chóng siphon đáy ao để loại bỏ chất hữu cơ – nguồn phát sinh NH₃ chính. Song song đó, rải khoáng zeolite hoặc chế phẩm vi sinh chuyên dụng giúp hấp thụ amoniac, ổn định pH về mức an toàn 7,5–8,0.
Về lâu dài, người nuôi cần duy trì hệ vi sinh có lợi, kiểm tra định kỳ pH, nhiệt độ, hàm lượng NH₃ và quản lý bùn đáy nghiêm ngặt. Thức ăn nên được cho vừa đủ, tránh dư thừa để hạn chế tích tụ chất hữu cơ. Việc chủ động phòng ngừa và kiểm soát môi trường nước không chỉ giảm nguy cơ sốc độc mà còn giúp tôm khỏe mạnh, rút ngắn thời gian nuôi và bảo đảm lợi nhuận ổn định cho mỗi vụ.
Hành động, phòng ngừa nhanh để tôm luôn được an toàn trong mọi trường hợp. Ảnh: Người nuôi tôm
Ngộ độc amoniac là mối đe dọa thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với các trại nuôi tôm. Việc nhận biết sớm những dấu hiệu bất thường, xử lý kịp thời và duy trì quản lý môi trường ao nuôi chặt chẽ chính là chìa khóa bảo vệ đàn tôm. Chủ động phòng ngừa bằng cách kiểm soát chất hữu cơ, ổn định pH và duy trì hệ vi sinh có lợi sẽ giúp người nuôi giảm thiểu rủi ro, bảo đảm năng suất và giữ vững hiệu quả kinh tế cho mỗi vụ nuôi.