Việc nắm vững cách đọc các chỉ số này là điều kiện tiên quyết để người tiêu dùng bóc tách được chất lượng thực tế, tránh các bẫy gian lận thương mại và đảm bảo an toàn sinh hóa cho sức khỏe. Sự minh bạch về dữ liệu định lượng trên nhãn mác chính là thước đo uy tín của nhà sản xuất trong kỷ nguyên truy xuất nguồn gốc số hóa.
Phân biệt khối lượng tịnh và bẫy mạ băng trên bao bì thủy sản
Một trong những điểm mù lớn nhất trên nhãn mác chính là thông số về trọng lượng. Người mua cần phân biệt rõ ràng giữa khối lượng tịnh và khối lượng sau rã đông. Trong kỹ thuật chế biến, mạ băng được sử dụng để ngăn chặn tình trạng cháy lạnh, nhưng đây cũng là công cụ thường bị lợi dụng để gian lận khối lượng.
Một nhãn mác minh bạch phải ghi rõ khối lượng thực tế không bao gồm băng. Trường hợp tỷ lệ mạ băng vượt ngưỡng 10% đến 15% mà không công bố kèm theo khối lượng sau rã đông thì đó là dấu hiệu của việc bán nước đá với giá thủy sản.
Bên cạnh đó, cần cảnh giác với các phụ gia giữ nước (The Silent Additives) như STPP (Sodium Tripolyphosphate) hoặc các mã hiệu E450, E451, E452 thường được dùng để tăng trọng lượng ảo và thay đổi cấu trúc thịt. Nếu nhãn ghi chứa phụ gia giữ nước mà không ghi rõ khối lượng tịnh đã bao gồm nước tăng thêm hay chưa, người mua cần cực kỳ cẩn trọng. Việc kiểm tra con số thực tế sau khi loại bỏ lớp đá bảo vệ là tiêu chuẩn bắt buộc để đảm bảo tính công bằng trong giao dịch và tránh thiệt hại về kinh tế cho người tiêu dùng.
Truy xuất nguồn gốc bằng sổ cái bất biến Blockchain thay thế mã QR tĩnh
Đến năm 2026, việc quét mã QR dẫn đến một trang web tĩnh đã không còn giá trị kiểm chứng vì dữ liệu này dễ dàng bị thay đổi hoặc làm giả bởi nhà máy sản xuất. Hệ thống truy xuất nguồn gốc chuẩn mực hiện nay phải dựa trên nền tảng sổ cái bất biến của công nghệ Blockchain.
Thông tin về nhiệt độ kho lạnh, ngày đánh bắt và tọa độ vùng nuôi được ghi nhận trên hệ thống dữ liệu phi tập trung, đảm bảo tính trung thực tuyệt đối. Người dùng cần ưu tiên các sản phẩm có xác thực dữ liệu thời gian thực, nơi mà mọi thông số về hành trình của sản phẩm không thể bị can thiệp hay sửa đổi bởi bất kỳ bên thứ ba nào, giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro về hàng kém chất lượng bị trà trộn.
Hệ thống truy xuất nguồn gốc chuẩn mực hiện nay phải dựa trên nền tảng sổ cái bất biến của công nghệ Blockchain
Ngưỡng tử huyệt Histamine dưới 50 ppm và cam kết an toàn sinh hóa
Các thuật ngữ chung chung về độ tươi không có giá trị bằng các con số định lượng cụ thể về nồng độ amine sinh học. Theo tiêu chuẩn khắt khe từ FDA và Liên minh Châu Âu EU, nồng độ Histamine trong thủy sản phải thấp hơn 50 ppm để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.
Việc nhãn mác chỉ ghi chú dòng chữ ít Histamine mà không đính kèm số liệu cam kết cụ thể là một sự thiếu sót về mặt kỹ thuật và không có giá trị bảo chứng. Sự tích tụ của Histamine phản ánh sự đứt gãy trong chuỗi bảo quản lạnh, dẫn đến quá trình chuyển hóa axit amin thành độc tố.
Đặc biệt, người dùng cần quan sát kỹ ký hiệu hình bông tuyết bị gạch chéo (The Snowflake Symbol) trên bao bì. Đây là chỉ dẫn an toàn sinh học quan trọng nhất nhắc nhở không được tái cấp đông sau khi rã đông để tránh tình trạng nhiễm khuẩn chéo. Do đó, các lô hàng đạt chuẩn phải hiển thị kết quả kiểm nghiệm định lượng rõ ràng để người dùng phòng tránh rủi ro ngộ độc giả dị ứng.
Ý nghĩa các ký hiệu viết tắt quốc tế PUD PND PTO và HLSO
Để đánh giá đúng giá trị gia công và sự tiện lợi, người tiêu dùng cần nắm vững các ký hiệu viết tắt quốc tế về trạng thái sơ chế xuất hiện trên bao bì. Ký hiệu PUD ám chỉ sản phẩm đã bóc vỏ nhưng chưa rút chỉ lưng, trong khi PND là loại đã hoàn tất cả hai công đoạn bóc vỏ và rút chỉ.
Đối với các sản phẩm tôm cao cấp phục vụ trang trí, ký hiệu PTO cho biết tôm đã bóc vỏ nhưng vẫn giữ lại phần đuôi để tăng tính thẩm mỹ. Ngược lại, HLSO là mã dành cho dòng sản phẩm đã bỏ đầu nhưng vẫn còn giữ nguyên lớp vỏ cơ thể. Việc hiểu rõ các mã hiệu này giúp người mua lựa chọn đúng nguyên liệu cho mục đích chế biến và tránh tình trạng chi trả mức giá không tương xứng với cấp độ sơ chế thực tế của thực phẩm.