Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

Nuôi nhum biển bằng rong mơ

Rong mơ là nguồn thức ăn tiềm năng trong phát triển nuôi nhum.

Rong mơ – Nguồn thức ăn tiềm năng trong phát triển nuôi nhum/cầu gai bền vững

04:10 09/10/2026 Đinh Xuân Lập 9 phút đọc

Rong mơ (Sargassum) hay còn gọi là tảo mơ là một chi thuộc họ rong mơ (Sargassaceae) với gần 400 loài khác nhau, phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đây là loài thực vật biển có vai trò sinh thái quan trọng, hình thành các “rừng rong” ven bờ, tạo nơi cư trú, sinh sản và ươm giống cho nhiều loài thủy sinh (cá, cua, tôm, hải sâm, cá ngựa, v.v), hấp thụ các muối dinh dưỡng và làm sạch môi trường. Ngoài giá trị sinh thái, rong mơ còn có giá trị kinh tế đáng kể khi được khai thác làm nguyên liệu sản xuất alginate, thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ và dược liệu.

Tại Việt Nam, rong mơ phân bố dọc theo bờ biển từ Bắc vào Nam, tập trung nhiều ở các tỉnh miền Trung và Nam Trung Bộ, dọc các bãi đá và rạn ven bờ. Khai thác rong mơ ở Việt Nam có lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ hoạt động khai thác quy mô nhỏ của cộng đồng ven biển nhằm phục vụ nhu cầu địa phương như làm phân bón và thức ăn chăn nuôi.

Hoạt động khai thác thương mại bắt đầu hình thành từ cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990, gắn liền với quá trình Đổi mới và mở cửa kinh tế, khi rong mơ được thu mua làm nguyên liệu sản xuất alginate phục vụ xuất khẩu. Từ những năm 2000 trở lại đây, khai thác rong mơ phát triển mạnh tại các tỉnh ven biển miền Trung như Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận, hình thành các chuỗi giá trị khai thác – thu gom – sơ chế rong mơ (Nguyễn Hữu Đại et al., 2013).

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh về cường lực khai thác, kết hợp với phương thức khai thác chưa bền vững (như nhổ cả gốc), đã dẫn đến suy giảm đáng kể sinh khối và diện phân bố tự nhiên của các loài rong mơ ở nhiều khu vực ven bờ (Titlyanov et al., 2014). Do đó, trong những năm gần đây, các nghiên cứu và chính sách quản lý đã bắt đầu nhấn mạnh đến việc khai thác bền vững và phục hồi nguồn lợi rong mơ tại Việt Nam (FAO, 2018)

Nhóm người đứng trên cầu gỗ thuộc hệ thống lồng bè nuôi trồng thủy sản trên biển
Ông Đinh Xuân Lập – Cùng các chuyên gia và doanh nghiệp Nhật tại trại nuôi thử nghiệm nhum/cầu gai tại Khánh Hoà
Rong mơ (Sargassum spp.) từ lâu đã là một thành phần quan trọng trong hệ sinh thái ven biển nhiệt đới. Không chỉ tạo nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn cho nhiều loài sinh vật biển, rong mơ còn có tiềm năng trở thành nguồn thức ăn tự nhiên và nguyên liệu thức ăn trong phát triển nuôi nhum/cầu gai – một hướng sản xuất có thể tạo ra giá trị kinh tế cao từ nguồn lợi biển bản địa.

Trong bối cảnh nuôi nhum/cầu gai ngày càng được quan tâm, việc kết hợp rong mơ – nhum – hệ sinh thái ven biển có thể mở ra một mô hình sản xuất theo hướng tuần hoàn, giảm áp lực lên nguồn thức ăn và đồng thời nâng cao giá trị của nguồn rong biển.

Nhum/cầu gai – đối tượng có giá trị cao

Nhum, hay cầu gai, là nhóm động vật da gai có giá trị kinh tế và ẩm thực cao tại nhiều quốc gia. Gonad (trứng/roe) là bộ phận có giá trị thương mại chủ yếu, được đánh giá dựa trên kích thước, màu sắc, kết cấu, hàm lượng dinh dưỡng và hương vị. Theo chia sẻ của một số doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu nhum/cầu gai giá hiện tại dao động từ 15.000 – 40.000 đồng/con tuỳ màu sắc và kích cỡ.

Một trong những vấn đề quan trọng của nghề nuôi nhum/cầu gai là làm thế nào để nâng cao tốc độ tăng trưởng và chất lượng tuyến sinh dục trong thời gian nuôi phù hợp.

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy khẩu phần ăn có ảnh hưởng rõ rệt đến tăng trưởng, phát triển tuyến sinh dục và thành phần sinh hóa của nhum/cầu gai.

Điều này khiến việc tìm kiếm nguồn thức ăn phù hợp, đặc biệt là các loại rong biển bản địa, trở thành một hướng nghiên cứu có ý nghĩa đối với nuôi nhum.

Vì sao rong mơ có tiềm năng làm thức ăn cho nhum?

Rong mơ thuộc nhóm rong nâu, phân bố phổ biến ở nhiều vùng biển Việt Nam. Đây cũng là nhóm rong mà nhiều loài nhum/cầu gai có khả năng sử dụng.

Đáng chú ý, một nghiên cứu về Tripneustes ventricosus công bố năm 2026 cho thấy nhum trắng có xu hướng lựa chọn rong Sargassum trong thí nghiệm lựa chọn thức ăn. Trong nghiên cứu kéo dài 45 ngày, Sargassum được sử dụng như một khẩu phần tự nhiên để đánh giá các đáp ứng về tiêu thụ thức ăn, chuyển hóa, tăng trưởng và tích lũy năng lượng.

Một nghiên cứu khác trên Tripneustes gratilla cũng cho thấy việc bổ sung Sargassum vào khẩu phần có thể làm tăng khả năng chấp nhận thức ăn; nhum sử dụng khẩu phần chứa Sargassum tiêu thụ nhiều protein và năng lượng hơn so với khẩu phần đối chứng, đồng thời nhum non tăng trưởng nhanh hơn trong thí nghiệm.

Ba người đứng trên bãi biển đang cầm và quan sát các mẫu rong biển tươi trên tay
Ông Đinh Xuân Lập khảo sát nguồn lợi rong mơ
Những kết quả này gợi mở một hướng quan trọng:

Rong mơ không chỉ là nguồn tài nguyên cần được bảo vệ mà còn có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị nuôi nhum/cầu gai.

Từ rong mơ tự nhiên đến thức ăn nuôi nhum

Có thể hình dung chuỗi sản xuất theo hướng:

Infographic sơ đồ quy trình khai thác rong mơ, chế biến thức ăn và nuôi nhum nâng cao giá trị gonad.
Quy trình khai thác rong mơ làm thức ăn nuôi nhum nâng cao giá trị
Trong đó, rong mơ có thể được sử dụng theo nhiều hình thức:

Thứ nhất: Rong mơ tươi

Rong được rửa sạch, loại bỏ tạp chất và sử dụng trực tiếp làm thức ăn.

Đây là phương án gần với điều kiện tự nhiên nhất và có thể phù hợp với các mô hình nuôi quy mô nhỏ hoặc nuôi nhum gắn với vùng rong.

Thứ hai: Rong mơ khô

Rong được sơ chế, làm sạch và sấy/phơi phù hợp, sau đó bảo quản để sử dụng quanh năm.

Ưu điểm của phương án này là giảm sự phụ thuộc vào mùa vụ và giúp chủ động nguyên liệu thức ăn.

Thứ ba: Bột rong mơ

Rong mơ có thể được nghiền thành bột để phối trộn với các nguyên liệu khác trong thức ăn viên hoặc thức ăn ẩm.

Đây là hướng có nhiều tiềm năng cho sản xuất quy mô lớn, bởi khẩu phần có thể được kiểm soát về protein, lipid, carbohydrate, khoáng chất và các thành phần dinh dưỡng khác.

Thứ tư: Rong mơ như chất bổ sung trong thức ăn

Thay vì sử dụng rong mơ làm nguồn thức ăn duy nhất, có thể nghiên cứu sử dụng rong mơ ở tỷ lệ phù hợp trong công thức thức ăn hỗn hợp.

Các nghiên cứu trên cầu gai cho thấy việc bổ sung nguyên liệu rong biển vào thức ăn công nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng thức ăn và chất lượng tuyến sinh dục, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào loài nhum, loại rong và công thức thức ăn nền

Rong mơ có thể góp phần nâng cao chất lượng gonad

Đây có lẽ là khía cạnh đáng quan tâm nhất đối với nuôi nhum thương phẩm.

Mục tiêu của nuôi nhum không đơn thuần là làm cho con nhum lớn nhanh mà còn phải tạo ra gonad có sản lượng cao và chất lượng tốt.

Bảng tổng hợp các tác động của khẩu phần đến chất lượng gonad

Chỉ tiêu

Kết quả nghiên cứu

Liên quan đến rong mơ?

Tỷ lệ gonad/GSI

Khẩu phần có ảnh hưởng rõ đến GSI; một số khẩu phần công thức cho GSI cao hơn rong tươi

Có

Tốc độ phát triển tuyến sinh dục

Protein, lipid, nguồn năng lượng và loại rong ảnh hưởng đến tốc độ phát triển gonad

Có

Protein gonad

Khẩu phần giàu protein hoặc nguồn lipid phù hợp có thể làm thay đổi tích lũy protein trong gonad

Có

Lipid gonad

Thành phần lipid khẩu phần làm thay đổi tích lũy lipid trong gonad

Có

Carbohydrate/glycogen

Khẩu phần khác nhau làm thay đổi glycogen và thành phần năng lượng của gonad

Có

Acid béo

Khẩu phần có thể làm thay đổi PUFA, EPA, ARA và tỷ lệ n-3/n-6

Có

Màu sắc

Nguồn thức ăn và thành phần carotenoid ảnh hưởng rõ đến màu gonad

Có

Kết cấu

Một số khẩu phần rong/kelp giúp cải thiện một số đặc tính texture

Có

Mùi vị

Khẩu phần có thể ảnh hưởng đến taste và smell; tác động phụ thuộc công thức

Có

Tổng hợp: Đinh Xuân Lập, 2026

(Nguồn chính: tổng hợp từ các nghiên cứu về dinh dưỡng và chất lượng gonad cầu gai được công bố trên Aquaculture, Aquaculture Research, North American Journal of Aquaculture và các tạp chí khoa học liên quan.)

Một nghiên cứu trên Heliocidaris erythrogramma đã thử nghiệm bổ sung các loại rong, trong đó có Sargassum fallax, vào thức ăn viên nhằm đánh giá chất lượng gonad. Kết quả cho thấy các khẩu phần đều có thể tạo ra gonad ở mức thương mại, nhưng hiệu quả của việc bổ sung rong phụ thuộc vào chất lượng khẩu phần nền và không phải trường hợp nào bổ sung rong cũng làm tăng thêm chất lượng gonad.

Biểu đồ cột so sánh chỉ số tuyến sinh dục GSI của nhum biển Tripneustes gratilla sau 12 tuần nuôi theo các khẩu phần.
Biểu đồ so sánh GSI của nhum Tripneustes gratilla theo khẩu phần

Một hướng đi rất phù hợp với vùng ven biển Việt Nam

Việt Nam có nhiều vùng phân bố rong mơ, đồng thời có nguồn nhum/cầu gai bản địa và cộng đồng ngư dân ven biển có kinh nghiệm khai thác nguồn lợi này.

Nếu được tổ chức phù hợp, có thể hình thành mô hình:

“RONG MƠ – NUÔI NHUM – SINH KẾ CỘNG ĐỒNG”

Trong mô hình này:

Infographic quy trình 7 bước bảo vệ rong mơ, chế biến thức ăn nuôi nhum và gia tăng thu nhập cho cộng đồng.
Sơ đồ mô hình kết hợp rong mơ và nuôi nhum biển sinh kế cộng đồng
Đây là cách tiếp cận có thể biến rong mơ từ một nguồn tài nguyên thường bị xem là “rong dạt vào bờ” thành nguyên liệu của một chuỗi giá trị biển mới.

“Bảo tồn rong mơ – Nuôi nhum – Nâng cao giá trị gonad – Phát triển sinh kế cộng đồng.”

Đây không chỉ là câu chuyện về một loại thức ăn cho nhum. Xa hơn, đó là câu chuyện về chuyển đổi nguồn tài nguyên biển bản địa thành giá trị kinh tế thông qua nuôi trồng thủy sản bền vững, đồng thời duy trì sức khỏe của hệ sinh thái ven biển.

Kết luận

Những kết quả nghiên cứu quốc tế hiện có cho thấy Sargassum có tiềm năng rõ ràng trong dinh dưỡng nhum/cầu gai, từ kích thích bắt mồi, hỗ trợ tăng trưởng đến khả năng tham gia vào các khẩu phần nhằm nâng cao giá trị gonad. Tuy nhiên, hiệu quả không mang tính phổ quát; nó phụ thuộc vào loài nhum, loài rong và công thức thức ăn.

Đối với Việt Nam, bước tiếp theo nên là nghiên cứu thử nghiệm trên các loài nhum bản địa và nguồn rong mơ tại các vùng ven biển, từ đó xây dựng quy trình kỹ thuật có cơ sở khoa học trước khi mở rộng sản xuất.

Rong mơ không chỉ cần được bảo vệ. Nếu được khai thác đúng cách, chế biến phù hợp và sử dụng có kiểm soát, rong mơ có thể trở thành một phần của chuỗi giá trị mới: từ hệ sinh thái biển đến nuôi nhum, từ nguồn tài nguyên tự nhiên đến sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển.

Nguồn: ICAFIS, Hội thuỷ sản Việt Nam