Vai trò của pyridoxin đối với cá nuôi. Ảnh minh họa
Vai trò của pyridoxin đối với cá nuôi
Pyridoxin là một trong các hợp chất thuộc nhóm vitamin B6, cùng với pyridoxal và pyridoxamin. Pyridoxin hỗ trợ sự cân bằng natri và kali cũng như xúc tiến sự sản xuất các tế bào hồng cầu. Nó có liên hệ với khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ chống lại sự hình thành của homocystein.
Nghiên cứu của các nhà khoa học Ấn Độ đã báo cáo vai trò bảo vệ của pyridoxine trong việc tăng khả năng chịu nhiệt của cá măng (Chanos chanos) được nuôi dưới áp lực do endosulfan gây ra (Endosulfan là một chất diệt côn trùng và chất diệt khuẩn nguy hiểm đang được loại bỏ trên toàn cầu).
Thí nghiệm

Bốn chế độ ăn được chuẩn bị với mức pyridoxin khác nhau tương ứng với bốn nghiệm thức: 0 (đối chứng dương), 50, 75 và 100 mg/kg.
Hai trăm hai mươi lăm con cá được phân phối ngẫu nhiên thành bốn nhóm nghiệm thức với ba lần lặp lại, được nuôi dưới nước được xử lý bởi endosulfan, được cho ăn với chế độ ăn bổ sung pyridoxine, trong khi nhóm đối chứng âm tính được nuôi dưỡng trong điều kiện không được bổ sung pyridoxin và cũng không có endosulfan. Nồng độ endosulfan trong nước đã xử lý được duy trì ở mức 1/40 của LC50, tức là 0,52 μg/L.
Kết quả
Chế độ ăn bổ sung pyridoxine có tác động đáng kể (p <0.01) đối với khả năng chịu nhiệt độ cao. CTmax (nhiệt độ tới hạn tối đa), LTmax (Nhiệt độ chết tối đa), CTmin (Minima nhiệt độ tới hạn) và LTmin (Nhiệt độ tối thiểu tử vong) của cá măng. Tương quan dương giữa CT max và LTmax (Y = -1.54 + 15.6x, R2, 0.943) cũng như CTmin và LTmin (Y = -1.44 + 1.021x, R2, 0.941).
Vào cuối nghiên cứu thử thách với khả năng chịu đựng nhiệt, tình trạng chống oxy hoá và HSP 70 giảm đáng kể ở các nhóm được bổ sung pyridoxin, trong khi AChE khác biệt có ý nghĩa đáng kể (p <0.01) so với đối chứng dương tính và âm tính.
Kết luận
Các kết quả nghiên cứu trên kết luận rằng CTmax, LTmax, CTmin và LTmin, trạng thái chống oxy hoá, enzyme truyền dẫn thần kinh và HSP 70 của cá được tăng cường góp phần tăng khả năng chịu nhiệt cho cá khi được bổ sung pyridoxin.
Theo: Neeraj, Kumara K.Ambasankar, K.K.Krishnania Prem Kumar, M.S. Akhtarc Shashi Bhushand, P.S.Minhas trên Sciencedirect.