Khối FDI đang tái định nghĩa lại diện mạo ngành thủy sản Việt Nam.
Bản đồ FDI ngành thủy sản Việt Nam: Áp đảo từ công nghệ và vốn ngoại
Khối doanh nghiệp FDI không còn đóng vai trò vệ tinh mà đã chính thức nắm quyền chi phối quỹ đạo chuyển đổi số và xanh hóa của thủy sản Việt Nam trong năm 2026. Thay vì cạnh tranh về sản lượng thô, các tập đoàn nước ngoài đang dồn tổng lực vào hai mặt trận: hạ tầng chế biến sâu và thực thi ESG để vượt qua các rào cản thương mại mới. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là dịch chuyển dòng vốn, mà là một cuộc tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị theo tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường quốc tế, đặt ra bài toán thích nghi sống còn cho các doanh nghiệp nội địa.
1. Phân khúc thượng nguồn (Upstream): Vật tư và thức ăn
Đây là phân khúc cạnh tranh khốc liệt nhất về chi phí chuỗi và công nghệ dinh dưỡng, dẫn đầu bởi các tập đoàn đa ngành có khả năng chi phối giá thành sản xuất.
1.1. C.P. Việt Nam (Thái Lan)
Gã khổng lồ nông nghiệp đa ngành, nắm giữ chuỗi giá trị tích hợp 3F (Feed – Farm – Food: Mô hình khép kín từ thức ăn chăn nuôi, trang trại đến thực phẩm bàn ăn).
Doanh thu 2025: Đạt khoảng 85.000 tỷ VNĐ (tương đương 101,3 tỷ Baht). Dù giảm 17% so với năm 2024 do biến động thị trường, Việt Nam vẫn là thị trường nước ngoài lớn thứ hai của tập đoàn mẹ CPF toàn cầu.
Thế mạnh: Vận hành hệ thống 21 nhà máy hiện đại, sở hữu 24,9% cổ phần tại Thực phẩm Sao Ta (FMC) để khép kín chuỗi cung ứng tôm xuất khẩu cao cấp.
Định hướng: Đẩy nhanh lộ trình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để huy động vốn nội địa và nâng tầm vị thế thương hiệu bản địa.
Mô hình vận hành của chuỗi 3F.
1.2. Tập đoàn De Heus (Hà Lan)
Nhà vô địch về chiến lược M&A và xây dựng hệ sinh thái chăn nuôi công nghệ cao.
Doanh thu 2025: Ước đạt trên 39.000 tỷ VNĐ sau khi hợp nhất mảng thức ăn chăn nuôi của Masan.
Thế mạnh: Hoàn tất mua lại toàn bộ 17 nhà máy của CJ Feed & Care tại Châu Á vào đầu năm 2026, khẳng định vị thế dẫn đầu về quy mô và uy tín ngành.
Định hướng: Tập trung vào hệ sinh thái Tây Nguyên và hợp tác cùng Tập đoàn Hùng Nhơn hướng tới chuỗi giá trị 2 tỷ USD/năm vào 2030.
1.3. Japfa Comfeed (Indonesia)
Đế chế chăn nuôi tích hợp với năng lực vận hành tinh gọn và mô hình liên kết nông dân rộng khắp.
Doanh thu 2025: Đạt khoảng 22.630 tỷ VNĐ, đóng góp gần 20% tổng doanh thu của tập đoàn mẹ Japfa Limited toàn cầu.
Thế mạnh: Chuỗi giá trị khép kín với hệ thống 7 nhà máy thức ăn chăn nuôi, 1 nhà máy thức ăn thủy sản lớn tại Long An và hơn 1.500 trang trại vệ tinh.
Định hướng: Tiên phong dòng thức ăn đa tầng sử dụng công nghệ ép đùn để tối ưu hóa việc quản lý môi trường ao nuôi công nghệ cao.
1.4. Uni-President (Đài Loan)
Chuyên gia dinh dưỡng hàng đầu trong phân khúc thức ăn vi sinh và tôm giống chất lượng cao.
Doanh thu 2025: Ước đạt trên 14.200 tỷ VNĐ, duy trì đà tăng trưởng ổn định qua các năm.
Thế mạnh: Dẫn đầu mảng thức ăn vi sinh với dòng sản phẩm chuyên biệt giúp bảo vệ gan tụy và đường ruột cho tôm giống.
Định hướng: Chuyển dịch mạnh sang các giải pháp nuôi trồng bền vững, giảm thiểu thay nước và xử lý chất thải tại chỗ qua mô hình semi-biofloc.
Dinh dưỡng - Thế mạnh dẫn đầu của nhóm phân khúc thượng nguồn.
1.5. HAID Group - Thăng Long & Hải Đại (Trung Quốc)
Tập đoàn sản xuất thức ăn thủy sản với sự bành trướng thần tốc về dịch vụ kỹ thuật.
Quy mô 2025: Sản lượng thương hiệu Thăng Long đạt 830.000 tấn ; doanh thu pháp nhân Hải Đại Vĩnh Long đạt khoảng 4.716 tỷ VNĐ. Tổng năng lực sản xuất của nhóm tại Việt Nam vượt mức 1,3 triệu tấn/năm.
Thế mạnh: Vận hành song song hai thương hiệu Thăng Long (chuyên tôm) và Hải Đại (đa dụng); sở hữu 5 nhà máy lớn và mô hình nuôi thông minh với tỷ lệ thành công trên 80%.
Định hướng: Vận hành nhà máy mới tại Hải Dương (công suất 700.000 tấn/năm) để chiếm lĩnh thị phần nuôi trồng công nghệ cao tại miền Bắc.
1.6. Tongwei (Trung Quốc)
Tập đoàn dẫn đầu thế giới về mô hình kết hợp sản xuất thức ăn và năng lượng sạch.
Doanh thu 2025: Đạt mức trên 2.500 tỷ VNĐ (Nhóm R1) tại thị trường Việt Nam.
Thế mạnh: Công nghệ "Fishery-Solar Integration", lắp đặt pin mặt trời trên ao nuôi giúp giảm chi phí đất và tạo điện sạch.
Định hướng: Phát triển mô hình điện mặt trời áp mái tại các trang trại thủy sản để hướng tới tiêu chuẩn phát thải thấp.
1.7. Grobest (Đài Loan)
Nhà tiên phong toàn cầu về dinh dưỡng chức năng và các giải pháp nuôi không kháng sinh.
Quy mô: 52 năm kinh nghiệm với hệ thống 13 nhà máy trên toàn thế giới, bao gồm 2 cơ sở lớn tại Đồng Nai.
Thế mạnh: Công nghệ thức ăn và mô hình GROFARM PRO giúp tối ưu FCR xuống mức 1.25.
Định hướng: Tập trung vào các chất phụ gia độc quyền từ trung tâm R&D Đài Loan giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên cho tôm.
1.8. Skretting (Hà Lan/Na Uy)
Biểu tượng của sự bền vững với tham vọng dẫn dắt ngành tôm Việt Nam tới lộ trình Net-Zero.
Sản lượng: Cung cấp khoảng 100.000 tấn thức ăn chất lượng cao mỗi năm cho thị trường Việt Nam.
Thế mạnh: Chủ trì dự án "ShrimpTech Vietnam 2024–2026", ứng dụng năng lượng mặt trời giúp giảm 50% lượng điện tiêu thụ/tấn tôm.
Định hướng: Hợp tác cùng Entobel đưa bột protein côn trùng vào sản xuất để giảm sự phụ thuộc vào bột cá nhập khẩu.
2. Phân khúc hạ nguồn (Downstream): Chế biến và thực phẩm
Làn sóng đầu tư từ Nhật Bản đang biến Việt Nam thành trung tâm gia công thực phẩm hải sản cao cấp nhất khu vực cho các thị trường Âu - Mỹ.
2.1. Umios Corporation (Nhật Bản)
Tổng hành dinh gia công hải sản cao cấp cho thị trường toàn cầu, tiền thân là Maruha Nichiro.
Quy mô đầu tư: Đạt khoảng 400 triệu USD vào Việt Nam thông qua việc sở hữu 100% cổ phần Sài Gòn Food.
Thế mạnh: Làm chủ công nghệ chế biến sâu Surimi và Sushi; sở hữu mạng lưới cung ứng của tập đoàn thủy sản có doanh thu số 1 thế giới ($6,6 tỷ USD).
Định hướng: Từ 1/3/2026 chính thức đổi tên thành Umios, định vị là công ty cung cấp giải pháp protein bền vững cho 100 năm tới.
2.2. Kyokuyo Vina Foods (Nhật Bản)
Mắt xích trọng yếu trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng thực phẩm tiện lợi khỏi Trung Quốc.
Quy mô đầu tư: Vận hành nhà máy chế biến tại Long An trị giá 13,5 triệu USD, công suất 5.000 tấn/năm.
Thế mạnh: Máy móc hiện đại nhập khẩu trực tiếp từ Nhật/Châu Âu; am hiểu sâu sắc thị trường thực phẩm sẵn (Ready-to-eat).
Định hướng: Thực hiện chiến lược "Gear Up Kyokuyo 2027" để dịch chuyển năng lực sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam.
Các sản phẩm thủy sản chế biến cao cấp là động lực phát triển của phân khúc hạ nguồn.
3. Xu hướng sàng lọc: Sự rút lui của Cargill (Mỹ)
Thị trường FDI chứng kiến sự đào thải khốc liệt đối với các mô hình chưa tối ưu hóa được chi phí chuỗi. Tháng 5/2025, tập đoàn Cargill chính thức đóng cửa hai nhà máy tại Đồng Tháp, Long An và rút khỏi mảng thức ăn thủy sản Việt Nam.
Sự rút lui của Cargill sau 30 năm khẳng định một quy luật mới: mô hình kinh doanh truyền thống đơn lẻ không còn đủ sức cạnh tranh với các liên minh FDI và doanh nghiệp nội địa có khả năng tối ưu hóa chi phí chuỗi. Để tồn tại và dẫn dắt thị trường, các doanh nghiệp cần tập trung vào ba trụ cột chiến lược:
Số hóa: Ứng dụng IoT và AI vào quản trị dữ liệu để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Xanh hóa: Thực thi các tiêu chuẩn bền vững nhằm hướng tới mục tiêu Net-Zero.
Tích hợp dọc: Khép kín chuỗi giá trị theo mô hình 3F (Feed – Farm – Food) để kiểm soát chất lượng và chi phí.
Việc làm chủ ba yếu tố này là chìa khóa để doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật và giữ vững lợi thế cạnh tranh tại các thị trường xuất khẩu quốc tế.