Trước thực trạng nuôi lồng bè tự phát gây ô nhiễm và dịch bệnh, công nghệ nuôi cá trên cạn đang nổi lên như một xu hướng tất yếu. Tại các cường quốc thủy sản như Mỹ và Châu Âu, đây được xem là giải pháp chiến lược để bảo vệ môi trường tự nhiên và ngăn chặn lây lan mầm bệnh.
Khắc phục triệt để rủi ro môi trường
Mô hình nuôi cá lồng bè phụ thuộc hoàn toàn vào dòng chảy tự nhiên. Khi thượng nguồn xả thải hoặc độ mặn xâm nhập sâu, người nuôi hoàn toàn bị động và bất lực nhìn tài sản bốc hơi. Ngược lại, công nghệ nuôi trên cạn với hệ thống bể xi măng hoặc ao lót bạt trong nhà xưởng tạo ra một lớp "rào chắn sinh học" biệt lập.
Nguồn nước cấp được kiểm soát và xử lý triệt để mầm bệnh trước khi đưa vào hệ thống. Sự ưu việt này được chứng minh tại Đan Mạch, nơi người ta nuôi thành công loài cá cam sọc vốn ưa ấm ở nhiệt độ ổn định 21°C ngay giữa vùng khí hậu lạnh giá. Việc kiểm soát hoàn toàn các chỉ số môi trường như nhiệt độ, pH và oxy hòa tan giúp cá tăng trưởng ổn định 24/7, điều mà nuôi tự nhiên không thể làm được.
Sức mạnh của công nghệ tuần hoàn (RAS)
Yếu tố cốt lõi của nuôi trên cạn hiện đại là Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn. Khác với tư duy cũ thay nước liên tục, RAS tái sử dụng đến 99% lượng nước.
Nước thải từ bể nuôi được đưa qua hệ thống lọc cơ học để tách phân và thức ăn thừa (chất thải rắn). Sau đó, chúng đi qua bể lọc sinh học, nơi các vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrospira cư trú để chuyển hóa khí độc Amonia thành dạng an toàn.
Nhờ chất lượng nước hảo hạng, RAS cho phép nuôi ở mật độ siêu thâm canh, có thể đạt từ 50 đến 100 kg cá/m3 nước, gấp hàng chục lần so với nuôi ao đất. Tại Na Uy, công nghệ này đang được dùng để nuôi cá hồi trên cạn đến kích cỡ 5kg, giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro rận biển và cắt giảm chi phí thuốc thú y.

Lời giải cho bài toán ô nhiễm
Điểm mấu chốt giúp công nghệ này bảo vệ các dòng sông nằm ở khâu xử lý chất thải. Trong nuôi lồng bè, toàn bộ phân cá xả thẳng xuống dòng sông, gây phú dưỡng và ô nhiễm nguồn nước. Với nuôi trên cạn, toàn bộ chất thải rắn (bùn thải) được hệ thống lọc thu gom tập trung.
Lượng bùn thải giàu dinh dưỡng này không bị xả bỏ bừa bãi mà được xử lý tách nước để làm phân bón hữu cơ cao cấp hoặc nguyên liệu cho khí sinh học. Đây chính là mô hình kinh tế tuần hoàn, biến chất thải gây ô nhiễm thành tài nguyên, giải quyết tận gốc vấn đề sức tải môi trường mà ngành thủy sản đang đối mặt.
Thách thức vận hành về năng lượng và trình độ
Tuy nhiên, nuôi trên cạn không phải là chiếc đũa thần dành cho tất cả. Rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư hạ tầng và chi phí vận hành, đặc biệt là tiền điện. Hệ thống máy bơm, sục khí và lọc nước phải chạy 24/24.
Một sự cố mất điện chỉ trong 30 phút cũng có thể khiến nồng độ oxy tụt về 0 và xóa sổ toàn bộ đàn cá mật độ cao (thực tế nếu hệ thống cung cấp khí hỏng, cá có thể chết chỉ trong vòng 8 phút). Do đó, mô hình này đòi hỏi hệ thống điện dự phòng (máy phát) cực kỳ tin cậy và trình độ vận hành của kỹ sư phải rất cao để quản lý các thông số nước phức tạp.
Hiện nay, công nghệ này phù hợp nhất với các đối tượng nuôi giá trị cao như cá chình, cá tầm, cá lăng hoặc lươn để đảm bảo biên lợi nhuận đủ bù đắp chi phí năng lượng.