Sự lên ngôi của yếu tố tiện lợi và sức khỏe
Thay đổi trong lối sống bận rộn và quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các nền kinh tế lớn như Bắc Mỹ và Châu Âu đã định hình lại thói quen tiêu dùng thủy sản. Người tiêu dùng hiện đại ngày càng ít thời gian cho việc sơ chế và có xu hướng ưu tiên các sản phẩm "Ready-to-cook" (sẵn sàng nấu) hoặc "Ready-to-eat" (ăn liền).
Số liệu cho thấy phân khúc tôm tẩm bột được dự báo sẽ có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, đạt CAGR 6,6% trong giai đoạn 2026–2033. Sự phổ biến của các sản phẩm này tại chuỗi thức ăn nhanh và nhà hàng bình dân, kết hợp với xu hướng nấu ăn tại nhà bằng các bộ nguyên liệu định lượng sẵn, đang thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu đối với tôm đã làm sạch, tẩm gia vị hoặc chế biến sẵn.
Bên cạnh sự tiện lợi, yếu tố sức khỏe cũng là một động lực lớn. Tôm được xem là nguồn protein nạc lý tưởng cho các chế độ ăn kiêng phổ biến như Keto hay Low-carb. Tuy nhiên, người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn, họ tìm kiếm các sản phẩm chế biến sâu nhưng phải có nhãn sạch, ít phụ gia và có nguồn gốc bền vững.
Bức tranh tại các thị trường trọng điểm
Bắc Mỹ: Chiếm 22,6% thị phần toàn cầu vào năm 2025, thị trường này tiếp tục bị chi phối bởi các sản phẩm tiện lợi. Tại Mỹ, tôm chế biến sẵn là động lực tăng trưởng chính, phục vụ cho cả kênh dịch vụ thực phẩm và bán lẻ. Sự phát triển của các nền tảng bán lẻ trực tuyến và hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh đã giúp các sản phẩm tôm đông lạnh chất lượng cao dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng hơn.
Châu Âu: Với dự báo tăng trưởng CAGR 5,3%, thị trường EU đang cho thấy sự phục hồi tích cực. Theo dữ liệu của Shrimp Insight, trong 10 tháng đầu năm 2025, EU đã nhập khẩu khoảng 374.500 tấn tôm chân trắng đông lạnh và tôm chế biến giá trị gia tăng, tăng 18% so với cùng kỳ năm trước, giá trị nhập khẩu đạt 2,35 tỷ euro, tăng 21%. Đây là mức tăng trưởng cho thấy nhu cầu tiêu thụ tôm tại nhiều nền kinh tế EU vẫn duy trì khá bền bỉ, đặc biệt ở Nam Âu và Tây Bắc Âu là hai khu vực chiếm hơn 95% tổng lượng nhập khẩu của khối. Tuy nhiên, rào cản tại đây không chỉ là giá cả mà còn là các tiêu chuẩn khắt khe về tính bền vững và phúc lợi động vật. Người tiêu dùng Nam Âu và Tây Bắc Âu đặc biệt ưa chuộng các dòng sản phẩm hữu cơ hoặc có chứng nhận quốc tế (ASC, MSC).
Châu Á - Thái Bình Dương: Không chỉ là vùng sản xuất, khu vực này đang trở thành thị trường tiêu thụ tiềm năng nhờ sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Nhu cầu đối với các sản phẩm giá trị gia tăng như há cảo tôm, tôm tempura hay sushi đang tăng mạnh tại các đô thị lớn.
Tôm chế biến sẵn là động lực tăng trưởng chính, phục vụ cho cả kênh dịch vụ thực phẩm và bán lẻ
Lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam
Trong bối cảnh Ecuador và Ấn Độ đang thống trị thị trường tôm nguyên liệu nhờ lợi thế quy mô và giá thành rẻ, xu hướng chuyển dịch sang chế biến sâu chính là cửa sáng cho ngành tôm Việt Nam.
Thực tế năm 2025, dù đối mặt với không ít thách thức từ thuế đối ứng đến nguy cơ áp thuế chống bán phá giá tôm cao bất thường cùng hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe, xuất khẩu thủy sản Việt Nam vẫn về đích ngoạn mục, thiết lập kỷ lục mới với kim ngạch đạt hơn 11,34 tỷ USD, trong đó, xuất khẩu tôm vẫn đóng vai trò trụ cột cho tăng trưởng của thủy sản cả nước với giá trị đạt 4,65 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước; đóng góp gần 41% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành với sự đóng góp không nhỏ của sản phẩm giá trị gia tăng. Các doanh nghiệp lớn đang tích cực đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tối ưu hóa biên lợi nhuận và tránh cuộc đua về giá với tôm nguyên liệu. Việt nam được đánh giá cao về kỹ thuật chế biến tinh xảo.
Sự dịch chuyển của thị trường toàn cầu sang các sản phẩm chế biến sâu không phải là trào lưu nhất thời mà là xu hướng dài hạn. Đối với ngành tôm Việt Nam, đây là cơ hội để tái định vị thương hiệu: Từ một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô sang một trung tâm chế biến thực phẩm cao cấp của thế giới. Để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, bao bì và đặc biệt là hệ thống truy xuất nguồn gốc để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.