Chiến lược quản lý thức ăn ảnh hưởng lớn đến kết quả nuôi. Ảnh Tepbac
Giữ nước hay chạy size: Hai trường phái chiến lược trong quản lý thức ăn nuôi tôm
Trong nuôi tôm thâm canh, cách cho ăn trong 30-45 ngày đầu thường chia người nuôi thành hai nhóm khá rõ.
Nghe nhanh bài viết
Một nhóm chọn cách đi chậm ở đầu vụ. Tôm còn nhỏ thì kiểm soát lượng thức ăn, không cố chạy tăng trưởng. Mục tiêu là giữ nước ổn định, hạn chế hữu cơ tích tụ, giảm áp lực lên đáy ao và hệ vi sinh. Khi tôm qua giai đoạn nhạy cảm, thường sau 30-45 ngày, mới tăng dần lượng thức ăn để kéo tăng trưởng trở lại.
Nhóm còn lại lại cho rằng đầu vụ mới chính là lúc phải tranh thủ. Nếu tôm khỏe, ăn tốt và môi trường còn dư sức chịu tải thì nên đẩy tăng trưởng càng sớm càng tốt, bởi mỗi ngày rút ngắn được để tôm đạt size lớn hơn cũng đồng nghĩa với việc đưa vụ nuôi tiến gần hơn đến điểm hòa vốn.
Hai cách làm tưởng như đối lập, nhưng thực ra mỗi bên đang cố giải một bài toán khác nhau.
Một bên ưu tiên giữ xác suất về đích đạt mục tiêu.
Bên còn lại ưu tiên tăng nhanh giá trị sinh khối.
Vấn đề là trong thực tế, không thể chỉ chọn một trong hai.
Vì sao nhiều người chọn giữ thức ăn trong 30-45 ngày đầu?
Lý do lớn nhất là giai đoạn đầu vụ vốn đã nhạy cảm.
AHPND là ví dụ rõ nhất. WOAH ghi nhận bệnh thường gây chết mạnh trong khoảng 30-35 ngày sau thả. Một số yếu tố liên quan được nhắc đến gồm cho ăn quá mức, chất lượng nước kém, tảo phát triển quá mức hoặc tảo tàn, cùng với các vấn đề về giống và thức ăn.
Điều này khiến nhiều trại hình thành một nguyên tắc khá thận trọng: tôm còn nhỏ thì đừng tạo quá nhiều tải cho ao.
Cách nghĩ này có cơ sở.
Thức ăn đưa xuống ao không chỉ đi vào con tôm. Một phần trở thành phân, chất hữu cơ lơ lửng, nitrogen hòa tan và cuối cùng tạo thêm nhu cầu oxy cho cả hệ thống. Khi lượng cám tăng nhanh hơn khả năng xử lý của ao, các vấn đề quen thuộc bắt đầu xuất hiện: đáy bẩn, NH₃ và NO₂ tăng, oxy dao động, tảo mất ổn định, vi khuẩn cơ hội phát triển.
Vì vậy, giảm bớt lượng thức ăn đầu vụ không đơn thuần là tiết kiệm cám. Nó giống như giảm tải cho toàn bộ hệ thống trong giai đoạn mà sức chịu đựng còn thấp.
Đặc biệt ở những ao mật độ cao, ít thay nước, siphon chưa tốt hoặc năng lực oxy hóa chất thải còn hạn chế, chiến lược này thường mang lại cảm giác an toàn hơn.
Nhưng giữ tôm nhỏ quá lâu cũng có cái giá của nó
Điểm dễ bị hiểu quá mức là câu chuyện tăng trưởng bù.
Tôm thẻ có thể tăng trưởng bù sau một giai đoạn bị hạn chế dinh dưỡng, nhưng điều đó không có nghĩa là cứ ép tăng trưởng 30–45 ngày rồi sau đó cho ăn mạnh là mọi phần tăng trưởng đã mất sẽ quay trở lại.
Các nghiên cứu về tăng trưởng bù cho thấy phản ứng này phụ thuộc rất nhiều vào mức độ hạn chế và thời gian hạn chế. Hạn chế nhẹ, trong thời gian ngắn, tôm có thể phục hồi khá tốt. Nhưng khi thời gian kéo dài hoặc mức thiếu dinh dưỡng quá lớn, khả năng bù không còn hoàn toàn.
Đây là điểm cần thận trọng.
Nếu một ao đang có môi trường tốt, tôm khỏe, sức ăn mạnh nhưng vẫn cố giữ khẩu phần thấp chỉ vì “chưa qua ngày 40”, thì phần tăng trưởng bị bỏ lỡ có thể trở thành chi phí cơ hội thực sự.
Đặc biệt trong hệ thống ao bạt sạch, ít thức ăn tự nhiên, việc giảm mạnh cám không chỉ giảm tải môi trường mà còn có thể khiến tôm thiếu dinh dưỡng thật sự.
Vì vậy, chiến lược giữ thức ăn chỉ hợp lý khi nó nhằm tránh dư thừa, chứ không nên biến thành cố tình kìm tăng trưởng.
Trường phái chạy size lại nhìn vụ nuôi theo một logic khác
Ở góc độ kinh tế, một con tôm 2–3 g và một con tôm 7–8 g có giá trị hoàn toàn khác nhau.
Giả sử hai ao cùng trải qua 35 ngày nuôi. Một ao mới đạt 3 g, ao còn lại đã đạt 6–7 g. Nếu cả hai cùng gặp sự cố vào ngày thứ 36, khả năng cứu vãn của hai ao rất khác.
Ao có tôm lớn hơn đã tích lũy được nhiều biomass (sinh khối) hơn. Trong một số tình huống, người nuôi còn có thể cân nhắc thu sớm để giảm thiệt hại. Còn khi tôm vẫn quá nhỏ, lựa chọn gần như rất ít.
Vì vậy, cái gọi là “size an toàn” nếu có lẽ nên hiểu là size an toàn về mặt kinh tế, chứ không phải size miễn nhiễm dịch bệnh.
Không có trọng lượng nào khiến tôm tự nhiên thoát khỏi nguy cơ WSSV, AHPND, EHP hay các sự cố môi trường. Nhưng khi tôm lớn nhanh, người nuôi có thêm nhiều phương án hơn.
Đây là lý do trường phái chạy size có sức hấp dẫn rất lớn trong thực tế.
Nếu tôm ăn tốt, môi trường ổn định và hệ thống còn đủ oxy, siphon, vi sinh và khả năng xử lý khí độc thì việc cho tôm ăn theo đúng nhu cầu có thể giúp rút ngắn đáng kể thời gian đạt size thương mại.
Các nghiên cứu về cho ăn tự động cũng cho thấy tôm có thể sử dụng lượng thức ăn cao hơn cách cho ăn truyền thống nếu thức ăn được cung cấp đúng thời điểm và sát với nhu cầu thực tế.
Điểm quan trọng là cho ăn mạnh không đồng nghĩa với cho ăn dư.
Rủi ro chỉ xuất hiện khi “chạy size” biến thành “ép cám”
Đây là ranh giới rất dễ vượt qua.
Nếu tôm ăn chưa hết nhưng vẫn cố cho đủ khẩu phần để giữ đường tăng trưởng, lúc này mục tiêu tăng trưởng bắt đầu lấn át tín hiệu thực tế từ ao.
Càng về sau, phần thức ăn dư càng tạo ra nhiều hệ quả hơn.
Một KG cám không được chuyển thành thịt tôm sẽ chuyển thành tải hữu cơ, khí độc và nhu cầu oxy.
Và khi hệ thống bắt đầu mất cân bằng, chi phí của phần tăng trưởng cố lấy thêm có thể lớn hơn chính giá trị mà nó tạo ra.
Đó là lý do một số nghiên cứu trong biofloc cho thấy khi khẩu phần vượt gần mức tối ưu, lượng thức ăn có thể tiếp tục tăng nhưng hiệu quả chuyển đổi bắt đầu giảm. Nói đơn giản, từ một điểm nào đó trở đi, thêm cám không còn tạo thêm tăng trưởng tương xứng.
Có lẽ không nên lấy ngày nuôi làm mốc cứng
Trong thực tế, DOC khá tiện để quản lý nhưng không phải biến số tốt nhất để quyết định chiến lược cho ăn.
Nếu cần một mốc thực tế, khoảng 4-5 g/con là vùng chuyển tiếp đáng để tham khảo.
Dưới 3 g, nên thận trọng hơn vì giá trị sinh khối còn thấp trong khi giai đoạn bệnh đầu vụ vẫn còn nhạy cảm.
Từ 3–5 g, có thể mở dần khẩu phần nếu tôm ăn tốt và môi trường ổn định.
Khi tôm vượt 5 g, việc tiếp tục giữ tăng trưởng cần có lý do rõ ràng. Nếu oxy, đáy, khí độc và sức ăn đều tốt, lúc này nên chuyển dần sang mục tiêu tăng sinh khối.
Khi tôm đạt 7–10 g, nếu hệ thống còn khỏe thì việc cố kìm tăng trưởng thường không còn nhiều lợi ích.
Một khung khẩu phần có thể tham khảo
Ở nhiệt độ khoảng 28–32°C, bảng FAO cho thấy nhu cầu thức ăn theo phần trăm sinh khối giảm dần khi tôm lớn: khoảng 7% ở tôm 1–3 g, 6% ở 3–5 g, 5,5% ở 5–7 g, 5% ở 7–9 g và tiếp tục giảm khi tôm lớn hơn.
Nếu theo cách tiếp cận thận trọng hơn trong giai đoạn đầu, có thể tham khảo:
Cỡ tôm | Khẩu phần gợi ý |
|---|---|
1–3 g | 5,5–6,0% tổng trọng lượng tôm/ngày |
3–5 g | 4,8–5,2% |
5–7 g | 4,8–5,2% |
7–9 g | 4,3–4,8% |
9–11 g | 3,8–4,3% |
11–15 g | 3,2–3,8% |
15–20 g | 2,6–3,0% |
>20 g | 2,2–2,7% |
Những con số này không nên xem là bảng bắt buộc.
Điều đáng quan tâm hơn là chúng tạo ra một đường chiến lược: đầu vụ có thể thấp hơn khẩu phần tham khảo một chút để giữ dư địa môi trường, sau đó mở dần khi tôm và hệ thống cùng chứng minh rằng mình chịu được.
Khi tôm lớn, cần nhìn kg cám mỗi ngày thay vì chỉ nhìn tỉ lệ %
Đây là một điểm rất dễ bị bỏ qua.
Tỷ lệ thức ăn theo sinh khối giảm khi tôm lớn, nhưng lượng cám thực tế mỗi ngày lại tăng rất nhanh.
Giả sử còn 100.000 con:
Tôm 3 g, tổng khối lượng tôm khoảng 300 kg, cho 5,2% thì chỉ khoảng 15,6 kg cám/ngày.
Tôm 5 g, tổng khối lượng tôm 500 kg, khoảng 25 kg cám/ngày.
Tôm 10 g, tổng khối lượng tôm 1 tấn, dù khẩu phần giảm còn 4,2% thì lượng cám đã lên khoảng 42 kg/ngày.
Tôm 20 g, lượng cám có thể vượt 50 kg/ngày.
Như vậy, áp lực môi trường không thực sự giảm chỉ vì phần trăm khẩu phần giảm.
Càng về sau, câu hỏi quan trọng hơn phải là:
Ao này chịu được bao nhiêu KG cám mỗi ngày?
Một ao có thể còn nhiều tôm muốn ăn, nhưng nếu oxy đã sát giới hạn, đáy bắt đầu tích hữu cơ hoặc NH₃, NO₂ tăng thì hệ thống đang phát tín hiệu rằng lượng cám đã chạm trần.
Trường phái 1: | Trường phái 2: | |
|---|---|---|
30-45 ngày đầu | Khống chế lượng thức ăn | Cho ăn mạnh để tối đa tăng trưởng |
Mục tiêu | Hạn chế hữu cơ, NH₃/NO₂, Vibrio, giữ hệ thống ổn định | Nhanh tạo sinh khối và đạt size có giá trị |
Chấp nhận | Tôm chậm lớn ban đầu | Môi trường chịu tải cao hơn |
Kỳ vọng | Sau đó tăng thức ăn để tôm tăng trưởng bù | Rút ngắn số ngày nằm trong vùng rủi ro kinh tế |
Rủi ro lớn nhất | Tôm không tăng trưởng bù hoàn toàn | Dư thừa → môi trường suy → dịch bệnh |
Tư duy | Tối ưu xác suất về đích | Tối ưu tốc độ tạo giá trị |
Có lẽ nên nghĩ đến một chiến lược thứ ba
Thay vì chọn giữa “giữ thức ăn” và “chạy size”, có thể đặt ra hai giới hạn cùng lúc.
Giới hạn thứ nhất là sức ăn của tôm.
Giới hạn thứ hai là sức chịu tải của ao.
Khẩu phần thực tế nên nằm dưới giới hạn thấp hơn trong hai cái đó.
Nếu tôm chỉ ăn được 30 kg thì không nên cho 35 kg.
Nếu tôm có thể ăn 40 kg nhưng ao hiện chỉ xử lý an toàn 32 kg thì 32 kg mới là khẩu phần hợp lý.
Nói cách khác: Khẩu phần tối ưu không phải lượng cám lớn nhất tôm có thể ăn, mà là lượng lớn nhất tôm có thể sử dụng tốt trong khi hệ thống vẫn giữ được ổn định.
Đây có lẽ là cách dung hòa hợp lý nhất giữa hai trường phái.
Cuối cùng, mục tiêu không phải nuôi tôm ăn ít hay ăn nhiều
Một vụ nuôi tốt không thắng nhờ cho ăn ít nhất, cũng không thắng nhờ đạt ADG (tốc độ tăng trưởng trung bình) cao nhất.
Nó thắng khi người nuôi tạo được nhiều sinh khối có giá trị trong một hệ thống vẫn còn kiểm soát được.
Trong 30-40 ngày đầu, điều quan trọng không nhất thiết là phải giữ tôm nhỏ, mà là không để lượng thức ăn đi trước khả năng xử lý của ao.
Khi tôm đã đạt 4-5 g, sức ăn tốt và hệ thống còn ổn định, có thể bắt đầu mở dần khẩu phần.
Khi tôm đạt 7–10 g, nếu ao còn khỏe, việc tiếp tục kìm tăng trưởng thường không còn cần thiết. Lúc đó, tăng nhanh sinh khối và rút ngắn thời gian nuôi lại trở thành cách giảm rủi ro.
Vì vậy, câu hỏi đúng có lẽ không phải:
“Nên giữ nước hay chạy size?”
Mà là:
“Ở thời điểm này, ao còn đủ sức để cho tôm lớn nhanh hơn hay chưa?”
Đó mới là ranh giới thực sự giữa tăng trưởng và rủi ro trong quản lý thức ăn.
Tài liệu tham khảo
WOAH. Acute hepatopancreatic necrosis disease – AHPND.
FAO. Shrimp feed management: issues and perspectives.