Danh mục

Tin tức

Giá cả

eShop

Việc làm

Học tập

Kết nối

Farmext

ảnh minh họa sử dụng kháng sinh cho tôm

Trong chăn nuôi từ lâu sử dụng kháng sinh trở thành bình thường

Kháng sinh là đặc ân, không phải thứ để chúng ta tiêu dùng vô tận

00:42 06/09/2026 Mai Lan 17 phút đọc

Có những phát minh làm thay đổi cách con người sống. Và cũng có những phát minh làm thay đổi ranh giới giữa sự sống và cái chết. Kháng sinh thuộc về nhóm thứ hai.

Trước thời đại kháng sinh, một vết thương nhiễm trùng, một ca viêm phổi, một lần phẫu thuật hay một ca sinh nở có biến chứng nhiễm khuẩn đều có thể trở thành cuộc chiến sinh tử. Khi penicillin được đưa vào sử dụng rộng rãi từ thập niên 1940, y học bước sang một kỷ nguyên mới: những căn bệnh nhiễm khuẩn từng khiến con người bất lực bắt đầu có thể được điều trị.

Nhưng gần một thế kỷ sau, một nghịch lý đang xuất hiện.

Chúng ta chưa bao giờ có nhiều thuốc và công nghệ y học như hôm nay, nhưng hiệu lực của một trong những nền tảng quan trọng nhất của y học hiện đại lại đang bị bào mòn.

Đó là kháng thuốc kháng sinh.

Và điều đáng sợ nhất không phải là một ngày nào đó thế giới “hết kháng sinh”. Điều đáng sợ là chúng ta vẫn còn những viên thuốc trên kệ, nhưng một số viên thuốc ấy không còn đủ sức cứu người khi chúng ta cần chúng nhất.

1. Cuộc đua mà con người không thể thắng bằng tốc độ

Con người phát triển một loại kháng sinh mới phải đi qua một hành trình dài và đầy rủi ro: từ phát hiện phân tử, nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng, đánh giá an toàn, hiệu quả, sản xuất cho đến cấp phép.

Đó có thể là một hành trình kéo dài hơn một thập kỷ và tiêu tốn nguồn lực rất lớn. Một phân tích năm 2025 về phát triển kháng sinh mới ước tính chi phí trung bình có thể lên tới khoảng 1,2 tỷ USD khi tính đến toàn bộ rủi ro và chi phí của quá trình phát triển.

Nhưng phía bên kia của cuộc đua không phải là một đối thủ phải mất 10 năm để nghiên cứu.

Đó là vi khuẩn.

Vi khuẩn không cần phòng thí nghiệm. Không cần bằng sáng chế. Không cần hàng tỷ USD vốn đầu tư.

Chúng chỉ cần tồn tại, sinh sản và chịu tác động của môi trường.

Ở những điều kiện thuận lợi, một số vi khuẩn có thể phân chia chỉ trong vài chục phút. Qua vô số thế hệ, những biến đổi di truyền tạo ra lợi thế sống sót có thể được chọn lọc. Khi kháng sinh xuất hiện, các vi khuẩn nhạy cảm bị tiêu diệt; những cá thể có khả năng chống chịu tốt hơn có cơ hội sống sót và sinh sản.

Vi khuẩn không cần “đánh bại” con người. Chúng chỉ cần tiến hóa.

Đó là điều khiến cuộc đua này trở nên bất cân sức.

Con người cần nhiều năm để tạo ra một lựa chọn điều trị mới. Vi khuẩn có thể thích nghi và lan truyền cơ chế kháng thuốc trong những quần thể khổng lồ, dưới áp lực chọn lọc do chính việc sử dụng kháng sinh tạo ra.

Và sự tiến hóa ấy không chỉ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Vi khuẩn còn có thể trao đổi vật chất di truyền giữa các quần thể thông qua chuyển gen ngang. Những gene tạo lợi thế kháng thuốc có thể được mang trên các cấu trúc di truyền di động như plasmid và lan truyền giữa các vi khuẩn.

Có thể hình dung hệ sinh thái vi khuẩn như một mạng lưới trao đổi thông tin sinh học khổng lồ.

Một cơ chế kháng thuốc xuất hiện ở một nơi không nhất thiết phải ở lại nơi đó.

Nó có thể được chọn lọc, nhân lên, truyền sang vi khuẩn khác và lan rộng qua con người, động vật, thực phẩm, nước và môi trường.

Infographic sơ đồ 4 giai đoạn từ đầu tư R&D sản xuất kháng sinh đến nguy cơ sụp đổ kinh tế.
Sơ đồ vòng lặp thách thức kinh tế trong phát triển siêu kháng sinh

2. Nghịch lý lớn nhất: Thuốc càng quý càng khó bán

Đây là phần ít được nhìn thấy nhất của cuộc khủng hoảng kháng sinh.

Kháng sinh không giống một sản phẩm tiêu dùng thông thường.

Một thuốc điều trị bệnh mạn tính có thể được sử dụng hàng ngày trong nhiều năm. Nhưng một kháng sinh tốt lại được thiết kế để sử dụng đúng thuốc, đúng bệnh, đúng thời điểm và trong thời gian cần thiết nhất.

Một kháng sinh mới càng quan trọng, hệ thống y tế càng có lý do để hạn chế việc sử dụng đại trà nhằm bảo vệ hiệu lực của nó.

Nói cách khác:

Một kháng sinh càng quý thì đôi khi càng phải được sử dụng ít.

Và từ đây xuất hiện một nghịch lý kinh tế.

Doanh nghiệp phải bỏ ra nguồn lực rất lớn để nghiên cứu và phát triển một thuốc mới.

Nhưng khi thuốc thành công, xã hội lại yêu cầu:

  • Không sử dụng khi không cần thiết.

  • Không bán tùy tiện.

  • Không kê đơn tràn lan.

  • Không sử dụng để điều trị bệnh do virus.

  • Không dùng kháng sinh mới nếu thuốc cũ vẫn còn hiệu quả.

  • Và phải bảo tồn những thuốc quan trọng nhất cho các trường hợp kháng thuốc nghiêm trọng.

Thành công về mặt y học vì thế không đồng nghĩa với thành công về mặt doanh thu.

Đây là một trong những lý do thị trường kháng sinh trở nên kém hấp dẫn đối với đầu tư dài hạn.

WHO năm 2025 ghi nhận 90 sản phẩm kháng khuẩn đang ở các giai đoạn phát triển lâm sàng, nhưng chỉ 50 trong số đó là kháng sinh; và WHO đánh giá tổng thể pipeline hiện tại vẫn chưa đủ để đối phó với sự gia tăng và lan rộng của kháng thuốc.

Vấn đề không đơn giản là “con người không nghiên cứu”.

Vấn đề là:

Chúng ta đang cần một loại thuốc mà xã hội muốn sử dụng càng ít càng tốt, trong khi doanh nghiệp lại cần doanh thu đủ lớn để tiếp tục đầu tư.

Đó là một thất bại của cơ chế thị trường nếu chỉ để thị trường tự quyết định.

Vì vậy, thế giới đang nghiên cứu những mô hình tài chính mới, trong đó giá trị của kháng sinh không chỉ được trả theo số lượng viên thuốc bán ra. Một số mô hình “subscription” hay cơ chế thưởng cho đổi mới nhằm tạo doanh thu ổn định cho thuốc mới mà không khuyến khích bán càng nhiều càng tốt.

Đây không chỉ là câu chuyện của ngành dược.

Đó là bài toán quản trị một tài sản y tế có giá trị xã hội đặc biệt.

Hình ảnh viên thuốc màu trắng cùng các thông điệp cảnh báo về việc sử dụng kháng sinh.
Vấn đề sử dụng thuốc kháng sinh

3. Điều đang cạn kiệt không phải là số lượng viên thuốc

Có một cách hiểu sai phổ biến:

“Nếu kháng sinh hết tác dụng thì chúng ta chỉ cần phát minh loại thuốc mới.”

Nhưng vấn đề không đơn giản như vậy.

Phát triển kháng sinh mới khó, tốn kém và mất nhiều năm.

Trong khi đó, vi khuẩn vẫn tiếp tục tiến hóa.

WHO hiện theo dõi hàng trăm ứng viên kháng khuẩn ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Riêng ở giai đoạn tiền lâm sàng, báo cáo năm 2025 ghi nhận 232 sản phẩm kháng khuẩn đang được phát triển trên toàn cầu. Nhưng số lượng ứng viên không đồng nghĩa với số lượng thuốc mới thực sự có khả năng giải quyết những chủng vi khuẩn nguy hiểm nhất.

WHO cũng xác định 24 nhóm tác nhân thuộc danh sách vi khuẩn ưu tiên cần tập trung nghiên cứu và kiểm soát.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

“Chúng ta còn bao nhiêu loại kháng sinh?”

Mà là:

“Chúng ta còn bao nhiêu lựa chọn điều trị thực sự hiệu quả khi một bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc?”

Đó mới là thứ có giá trị.

Điều nhân loại có nguy cơ đánh mất không phải là những viên kháng sinh, mà là khả năng để những viên thuốc ấy còn cứu được chúng ta.

4. Chúng ta đã dùng đặc ân ấy cho cả vật nuôi và thủy sản

Nếu chỉ nói “người dân lạm dụng kháng sinh”, chúng ta mới nhìn thấy một phần của vấn đề.

Tại Việt Nam, WHO cho biết bằng chứng hiện có cho thấy 88-97% nhà thuốc/cơ sở bán thuốc được khảo sát vẫn bán kháng sinh không cần đơn, mặc dù pháp luật Việt Nam đã cấm việc này. WHO cũng dẫn một nghiên cứu tại bệnh viện Việt Nam cho thấy khoảng một phần ba bệnh nhân nội trú đã được sử dụng kháng sinh không phù hợp trong quá trình điều trị.

Nhưng trách nhiệm không chỉ nằm ở người mua.

Nó còn nằm ở:

  • bác sĩ - kê đơn và lựa chọn thuốc;

  • nhà thuốc - kiểm soát việc bán thuốc;

  • bệnh viện - kiểm soát nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh hợp lý;

  • ngành chăn nuôi và thủy sản - sử dụng kháng khuẩn có trách nhiệm;

  • doanh nghiệp - quản lý thuốc, thức ăn và chất thải;

  • cơ quan quản lý - xây dựng tiêu chuẩn, giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm;

  • hệ thống môi trường - kiểm soát dòng chảy của vi khuẩn và gene kháng thuốc vào nước, đất và hệ sinh thái.

Kháng sinh vốn được tạo ra để cứu người, nhưng chúng ta đã đem đặc ân ấy vào cả chăn nuôi và thủy sản.

Trong sản xuất thâm canh, khi mật độ vật nuôi cao và áp lực bệnh lớn, việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể tạo ra áp lực chọn lọc khiến vi khuẩn kháng thuốc. Và với thủy sản, rủi ro còn mang một đặc thù đáng lo ngại: nước vừa là môi trường sống, vừa là phương tiện phát tán.

Thuốc, chất chuyển hóa, vi khuẩn và gene kháng thuốc có thể theo phân, bùn và nước thải đi từ ao nuôi ra kênh rạch, sông và môi trường tự nhiên. Vì vậy, vấn đề không chỉ là con tôm có tồn dư kháng sinh hay không, mà còn là chúng ta đã tạo ra áp lực tiến hóa nào lên hệ sinh thái xung quanh.

Một ao nuôi sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể không chỉ ảnh hưởng đến một vụ nuôi. Nó có thể góp phần duy trì và lan truyền các quần thể vi khuẩn kháng thuốc trong môi trường.

Đó chính là lý do kháng sinh trong thủy sản cần được nhìn dưới góc độ One Health: sức khỏe của con người, vật nuôi và môi trường liên kết với nhau.

Chúng ta không chỉ cần hỏi kháng sinh có cứu được con tôm hôm nay hay không, mà còn phải hỏi: cái giá của quyết định ấy đối với hiệu lực của kháng sinh ngày mai là bao nhiêu?

Sơ đồ dạng mạng lưới mô tả cơ chế lan truyền gen kháng thuốc kháng sinh giữa các vi khuẩn.
Sơ đồ minh họa mạng lưới truyền kháng thuốc sinh học ở vi khuẩn.

5. Một viên thuốc không đúng lúc có thể tạo ra vấn đề cho rất nhiều người

Một người tự mua kháng sinh để điều trị cảm cúm có thể nghĩ:

“Tôi chỉ uống vài viên, có ảnh hưởng gì đâu?”

Nhưng nếu căn bệnh đó do virus gây ra, kháng sinh không giúp tiêu diệt virus.

Trong khi đó, việc sử dụng kháng sinh không cần thiết có thể tạo thêm áp lực chọn lọc lên hệ vi sinh vật.

Điều đáng nói là hậu quả không nhất thiết xuất hiện ngay trên chính người sử dụng.

Một chủng vi khuẩn kháng thuốc có thể tồn tại, lan truyền và cuối cùng ảnh hưởng đến người khác.

Vì vậy, sử dụng kháng sinh không chỉ là quyết định cá nhân.

Nó có ngoại tác xã hội.

Một người dùng thuốc không hợp lý có thể góp một phần rất nhỏ vào một quá trình mà hậu quả cuối cùng được cộng đồng cùng gánh chịu.

Đây là lý do kháng sinh khác với nhiều loại hàng hóa thông thường.

Quyết định sử dụng của một người có thể ảnh hưởng đến khả năng điều trị của người khác.

Hình ảnh đồ họa thông tin ghi nhận hơn 23 triệu ca nhiễm khuẩn kháng thuốc tại 110 quốc gia.
Hơn 23 triệu ca nhiễm khuẩn kháng thuốc tại 110 quốc gia

6. Nếu kháng sinh mất hiệu lực, điều gì thực sự xảy ra?

Không nên hiểu rằng thế giới sẽ đơn giản “quay trở lại năm 1940”.

Y học hiện đại ngày nay đã có vaccine, chẩn đoán phân tử, hồi sức tích cực, kiểm soát nhiễm khuẩn, thuốc hỗ trợ và nhiều công nghệ điều trị khác.

Nhưng kháng sinh vẫn là một trong những nền tảng quan trọng giúp những tiến bộ đó hoạt động trong thực tế.

Hãy thử hình dung một thế giới trong đó nguy cơ nhiễm khuẩn sau một ca phẫu thuật trở nên khó kiểm soát hơn.

Một thế giới trong đó những bệnh nhân ung thư suy giảm miễn dịch có ít lựa chọn hơn khi bị nhiễm khuẩn.

Một thế giới trong đó ghép tạng, phẫu thuật tim, phẫu thuật chỉnh hình, hồi sức tích cực hoặc chăm sóc trẻ sinh non phải đối mặt với biên an toàn nhỏ hơn.

Khi đó, vấn đề không còn là:

“Thuốc này có chữa được bệnh không?”

Mà trở thành:

“Nếu thuốc không còn tác dụng, chúng ta còn phương án nào?”

WHO cảnh báo kháng thuốc đang làm suy giảm hiệu quả của các phương pháp điều trị cứu mạng và làm tăng rủi ro ngay cả với những can thiệp y tế thường quy. Hệ thống giám sát toàn cầu GLASS năm 2025 đã phân tích dữ liệu từ hơn 23 triệu ca nhiễm khuẩn được xác nhận bằng xét nghiệm tại 110 quốc gia trong giai đoạn được báo cáo.

Đó mới là bản chất của mối đe dọa.

AMR không nhất thiết làm y học biến mất. Nó làm biên giới của những gì y học có thể làm trở nên hẹp hơn.

7. Đây không phải cuộc chiến để tiêu diệt vi khuẩn

Một trong những cách nhìn nguy hiểm nhất là coi mọi vi khuẩn đều là kẻ thù. Vi khuẩn là một phần tự nhiên của sự sống. Kháng thuốc cũng không phải là một “âm mưu” của vi khuẩn chống lại con người.

Vi khuẩn chỉ đang làm điều mà sự sống đã làm trong hàng tỷ năm: thích nghi với môi trường và truyền lại những đặc điểm giúp chúng sống sót.

Điều con người có thể kiểm soát không phải là việc vi khuẩn tiến hóa. Điều chúng ta có thể kiểm soát là áp lực mà chính mình tạo ra lên quá trình tiến hóa đó. Chúng ta có thể giảm sử dụng kháng sinh không cần thiết.

  • Có thể tăng tỷ lệ chẩn đoán chính xác.

  • Có thể cải thiện vệ sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn.

  • Có thể quản lý việc sử dụng thuốc trong chăn nuôi và thủy sản.

  • Có thể kiểm soát chất thải.

  • Có thể giám sát kháng thuốc.

  • Có thể đầu tư vào nghiên cứu.

Và có thể xây dựng một thị trường trong đó doanh nghiệp vẫn có động lực phát triển kháng sinh mới mà không cần bán chúng càng nhiều càng tốt.

8. Bài toán của nhà quản lý: Không chỉ cấm, mà phải xây dựng hệ thống

Quản lý kháng sinh không thể chỉ dựa vào xử phạt.

Cấm bán thuốc không đơn không đồng nghĩa người dân sẽ không tự mua thuốc.

Siết sử dụng không đồng nghĩa bác sĩ có đủ công cụ chẩn đoán để đưa ra quyết định nhanh.

Yêu cầu doanh nghiệp giảm sử dụng kháng sinh không đồng nghĩa họ đã có giải pháp thay thế hiệu quả.

Vì vậy, quản lý AMR cần đi theo nhiều lớp:

Một là, quản lý sử dụng.

Kháng sinh phải được kê đơn, phân phối và sử dụng đúng chỉ định.

Hai là, tăng năng lực chẩn đoán.

Khi bác sĩ biết chính xác hơn tác nhân gây bệnh và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn, nhu cầu sử dụng kháng sinh theo kiểu “đoán bệnh rồi thử thuốc” sẽ giảm.

Ba là, phòng bệnh.

Vaccine, vệ sinh, an toàn sinh học, kiểm soát nhiễm khuẩn và quản lý môi trường thường rẻ hơn nhiều so với việc liên tục chạy theo một chủng vi khuẩn đã kháng thuốc.

Bốn là, giám sát.

Không thể quản lý thứ mà chúng ta không đo lường.

Cần biết vi khuẩn nào đang kháng thuốc, kháng ở đâu, trong người, động vật hay môi trường, và xu hướng thay đổi như thế nào.

Năm là, đầu tư cho đổi mới.

Những thuốc kháng khuẩn mới cần một mô hình kinh tế phù hợp với đặc thù của chúng - nơi doanh nghiệp được trả cho giá trị xã hội của đổi mới mà không bị buộc phải bán thật nhiều thuốc mới có thể tồn tại. WHO cũng đang tiếp tục thúc đẩy định hướng này, đồng thời xác định nhu cầu cấp thiết về những thuốc mới có tính đổi mới, giá hợp lý và có thể tiếp cận được.

9. Và người dân phải hiểu một điều rất đơn giản

  • Không phải cứ sốt là uống kháng sinh.

  • Không phải cứ ho là uống kháng sinh.

  • Không phải cứ từng uống một loại thuốc thấy khỏi thì lần sau có thể tự mua lại.

  • Không phải cứ thuốc mạnh hơn thì tốt hơn.

Kháng sinh chỉ có giá trị khi được sử dụng đúng bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng thời điểm và theo chỉ định chuyên môn.

Người dân không cần trở thành bác sĩ để tham gia cuộc chiến chống kháng thuốc.

Chỉ cần hiểu một nguyên tắc:

Đừng tự quyết định sử dụng một loại thuốc mà hiệu lực của nó có thể cần thiết cho chính bạn hoặc một người khác trong tương lai.

Khi bác sĩ không kê kháng sinh, đó không có nghĩa là bác sĩ “không cho thuốc”.

Có thể đó chính là cách bảo vệ bạn khỏi một loại thuốc mà bạn chưa cần đến.

Và khi bác sĩ kê kháng sinh, điều quan trọng không phải là tự ý tăng, giảm, đổi hoặc ngừng thuốc theo cảm giác, mà là trao đổi với nhân viên y tế và tuân thủ hướng dẫn điều trị.

Poster infographic cảnh báo tác hại của lạm dụng kháng sinh đối với sức khỏe và ngành nuôi trồng thủy sản.
Infographic cảnh báo tác hại của lạm dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản

10. Kháng sinh là đặc ân - nhưng đặc ân không tự tồn tại

Kháng sinh từng mở ra một cánh cửa mà con người trước đó không có. Nhưng cánh cửa ấy không phải là một món quà vô hạn. Chúng ta không thể yêu cầu vi khuẩn ngừng tiến hóa.

Chúng ta cũng không thể chỉ trông chờ các nhà khoa học liên tục phát minh ra những loại thuốc mới để bù đắp cho việc sử dụng sai thuốc hôm nay.

Và chúng ta càng không thể giải quyết vấn đề bằng cách đổ toàn bộ trách nhiệm lên người dân.

Đây là một bài toán của khoa học, y tế, nông nghiệp, môi trường, kinh tế và quản trị.

  • Người dân cần sử dụng thuốc có trách nhiệm.

  • Bác sĩ cần kê đơn có trách nhiệm.

  • Nhà thuốc cần bán thuốc có trách nhiệm.

  • Doanh nghiệp cần sản xuất và sử dụng thuốc có trách nhiệm.

  • Nhà quản lý cần xây dựng hệ thống giám sát và thực thi hiệu quả.

  • Nhà khoa học cần tiếp tục tìm kiếm những phương pháp điều trị mới.

Và xã hội cần chấp nhận một nghịch lý:

Chúng ta phải trả tiền để bảo tồn một loại thuốc mà chúng ta mong muốn phải sử dụng càng ít càng tốt.

Đó chính là lý do kháng sinh không thể được nhìn nhận như một hàng hóa thông thường. Nó là một tài sản y tế có giá trị chung.

KẾT

Có thể một ngày nào đó sẽ xuất hiện những công nghệ mới thay thế một phần vai trò của kháng sinh.

Có thể con người sẽ phát triển những phương pháp điều trị mà hôm nay chúng ta chưa thể tưởng tượng.

Nhưng cho đến khi những điều đó trở thành hiện thực, mỗi loại kháng sinh còn hiệu lực vẫn là một phần của hàng rào bảo vệ sự sống.

Vì vậy, điều chúng ta cần bảo vệ không phải chỉ là một hộp thuốc trong tủ bệnh viện.

Mà là khả năng của nó trong việc cứu một con người khi không còn lựa chọn nào tốt hơn.

Kháng sinh không phải là tài nguyên hữu hạn theo nghĩa chúng ta sẽ cạn kiệt từng viên thuốc.

Thứ có thể cạn kiệt là hiệu lực.

Và một khi hiệu lực ấy mất đi, không phải lúc nào tiền bạc, công nghệ hay một viên thuốc mới cũng có thể lập tức mua lại được.

Kháng sinh là đặc ân. Không phải vì chúng ta có chúng miễn phí.

Mà vì nhiều thế hệ con người đã được hưởng một lợi thế sinh học mà các thế hệ trước đó không có - và trách nhiệm của chúng ta là đừng biến đặc ân ấy thành một thứ hàng hóa bị tiêu dùng đến khi không còn tác dụng.

Điều nhân loại có nguy cơ đánh mất không phải là những viên kháng sinh.

Mà là khả năng để những viên thuốc ấy còn cứu được chúng ta.

M

Mai Lan

Cộng tác viên chuyên môn

Xem thêm bài viết →