Nền tảng sinh thái và vai trò của các loài
Nền tảng của mô hình dựa trên sự tương tác sinh thái giữa ba nhóm đối tượng. Trong đó, tôm thẻ chân trắng là đối tượng kinh tế chủ lực, nhưng lại nhạy cảm với sự biến đổi của môi trường. Cá, tùy thuộc vào loài được chọn như cá rô phi hay cá dìa, đóng vai trò làm sạch môi trường nước bằng cách tiêu thụ tảo và mùn bã hữu cơ. Cua biển, với tập tính ăn tạp, góp phần xử lý chất thải hữu cơ và xác động vật tích tụ dưới đáy ao. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái cân bằng hơn, phù hợp với các vùng nuôi có độ mặn từ 10-20‰ và nhiệt độ 26-30°C.
Quy trình kỹ thuật
Quá trình triển khai mô hình đòi hỏi một quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt, bắt đầu từ khâu chuẩn bị ao nuôi. Ao thường có diện tích từ 0,5 đến 2 ha, được cải tạo đáy và xử lý vôi cẩn thận, đồng thời trang bị hệ thống sục khí đầy đủ để đảm bảo oxy hòa tan. Chiến lược thả giống là một yếu tố then chốt để hạn chế sự cạnh tranh và tấn công lẫn nhau giữa các loài. Theo đó, tôm thẻ được thả trước với mật độ 40-60 con/m², tiếp theo là cá sau 10-15 ngày với mật độ 0,3-0,5 con/m², và sau cùng là cua biển sau 20-25 ngày với mật độ 0,2-0,3 con/m². Việc thả giống theo trình tự này giúp tôm con có thời gian phát triển trước khi cua được đưa vào ao.
Việc quản lý thức ăn trong mô hình đa loài này cần được thực hiện một cách khoa học. Tôm thẻ được cung cấp thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao, trong khi cá và cua chủ yếu tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên, thức ăn thừa của tôm và chỉ cần bổ sung một lượng nhỏ thức ăn có đạm thấp hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế tối đa lượng thức ăn dư thừa gây ô nhiễm.
Song song đó, việc quản lý chất lượng nước thông qua thay nước định kỳ và sử dụng chế phẩm sinh học là hoạt động bắt buộc. Quy trình thu hoạch cũng được thực hiện theo từng giai đoạn, ưu tiên thu hoạch tôm trước, sau đó đến cá và cua để tối đa hóa sản lượng cho từng loài.
Ao nuôi ứng dụng kỹ thuật nuôi xen ghép. Ảnh: quangtritv.vn
Phân tích lợi ích kinh tế và môi trường
Mô hình này mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Về kinh tế, việc đa dạng hóa sản phẩm từ tôm, cá, cua giúp tạo ra nguồn thu nhập tổng hợp cao và giảm thiểu rủi ro khi giá của một trong các loài biến động. Về môi trường, sự tương tác giữa các loài giúp duy trì chất lượng nước tốt hơn, giảm tần suất thay nước và hạn chế việc sử dụng hóa chất. Chi phí thức ăn cũng được tiết kiệm từ 10-20% nhờ khả năng tận dụng nguồn lợi của cá và cua.
Mô hình kết hợp mang lại lợi nhuận cao. Ảnh: Người Nuôi Tôm
Các thách thức và rào cản kỹ thuật
Tuy nhiên, việc vận hành thành công mô hình đòi hỏi người nuôi phải đối mặt và giải quyết nhiều thách thức đáng kể. Sự cạnh tranh về không gian và thức ăn, đặc biệt là nguy cơ cua tấn công tôm, cần được kiểm soát chặt chẽ thông qua việc điều chỉnh mật độ và cung cấp đủ dinh dưỡng.
Rủi ro dịch bệnh trên tôm thẻ vẫn là mối lo ngại lớn nhất, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chung của toàn bộ vụ nuôi. Quản lý đồng bộ ba loài là một công việc phức tạp, đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật cao. Ngoài ra, nguồn giống cá dìa và cua biển chất lượng cao ở một số nơi còn hạn chế, cùng với chi phí đầu tư ban đầu cao hơn cũng là những rào cản cần được xem xét.
Điều gì đang chờ ở phía trước
Về triển vọng, mô hình nuôi kết hợp ba loài này sở hữu tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt phù hợp với định hướng nuôi trồng thủy sản bền vững và thân thiện với môi trường. Các đối tượng có giá trị cao như cá dìa và cua biển có thể hướng đến thị trường xuất khẩu, trong khi tôm thẻ và cá rô phi đáp ứng nhu cầu nội địa. Sự vào cuộc của các trung tâm nghiên cứu trong việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật và sản xuất giống hứa hẹn sẽ nâng cao hơn nữa hiệu quả của mô hình trong tương lai. Tóm lại, đây là một phương pháp sản xuất tiên tiến, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhưng sự thành công phụ thuộc phần lớn vào trình độ kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý và điều kiện đầu tư của người nuôi.