Việc đối mặt với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và phí duy trì đắt đỏ đang làm teo tóp đáng kể lợi nhuận thực tế của bà con. Một chiến lược liên kết bài bản sẽ giúp hóa giải rào cản này để hướng tới sự ổn định lâu dài.
Sự hào nhoáng của những chứng chỉ nghìn đô trên thị trường
Các chứng chỉ như ASC hay BAP ngày nay được xem là một điểm cộng quan trọng giúp tôm Việt Nam có cơ hội tiếp cận các hệ thống siêu thị lớn tại Âu Mỹ hay Nhật Bản. Dù không phải là yêu cầu bắt buộc từ phía chính phủ nhưng đây lại là yêu cầu thương mại tiên quyết nếu doanh nghiệp muốn đưa sản phẩm vào phân khúc cao cấp.
Việc sở hữu các chứng nhận này giúp sản phẩm khẳng định uy tín về trách nhiệm môi trường và xã hội, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng. Ngược lại, những sản phẩm thiếu vắng sự xác nhận này thường bị bó hẹp tại các phân khúc giá rẻ hoặc chợ truyền thống, nơi giá thu mua thường bấp bênh và thiếu tính ổn định.
Tuy nhiên, sức ép từ những quy chuẩn quốc tế cũng mang đến một thực tế đầy khó khăn cho người nuôi khi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn công nghiệp. Đối với đơn vị xuất khẩu, chứng chỉ là điều kiện để ký kết hợp đồng, nhưng với người trực tiếp sản xuất, đây lại là một sự cam kết lớn về cả quy trình vận hành lẫn tiềm lực tài chính.
Bài toán chi phí cho những hộ nuôi muốn “lên đời” chứng chỉ
Để đạt chuẩn quốc tế, các hộ nuôi phải bỏ ra nguồn kinh phí lớn để nâng cấp hạ tầng ao nuôi, hệ thống xử lý nước và khu vực lưu trữ chất thải theo đúng quy định. Những khoản đầu tư ban đầu này thường vượt quá khả năng tài chính của các nông hộ nhỏ lẻ, buộc họ phải đứng trước lựa chọn vay vốn mạo hiểm hoặc đứng ngoài cuộc chơi.
Bên cạnh vốn đầu tư, phí đánh giá và duy trì chứng chỉ hằng năm cũng là một gánh nặng không hề nhỏ. Khi cộng dồn các khoản phí từ tư vấn, kiểm định mẫu nước, mẫu tôm cho đến phí cấp bằng, giá thành sản xuất mỗi ký tôm sẽ bị đẩy lên cao, làm hẹp lại biên độ lợi nhuận vốn đã rất mỏng của bà con.
Để đạt chuẩn quốc tế, các hộ nuôi phải bỏ ra nguồn kinh phí lớn để nâng cấp hạ tầng ao nuôi,...
Mê cung sổ sách và áp lực minh bạch
Yêu cầu về việc ghi chép nhật ký nuôi trồng một cách tỉ mỉ và chính xác là trở ngại lớn nhất đối với những người nuôi vốn quen làm việc dựa trên kinh nghiệm thực tế. Mọi chi tiết từ nguồn gốc con giống, loại thức ăn đến thời gian sử dụng thuốc đều phải được minh bạch hóa để phục vụ việc truy xuất nguồn gốc bất cứ lúc nào.
Việc kiểm soát dư lượng kháng sinh và các tác động đến môi trường xung quanh cũng được giám sát chặt chẽ theo những tiêu chuẩn không có chỗ cho sự sai sót. Chỉ cần một chỉ số không đạt hoặc nhật ký không khớp, toàn bộ công sức và chi phí đánh giá trước đó có thể bị đổ sông đổ biển, gây thiệt hại lớn về cả kinh tế lẫn uy tín.
“Điểm chết” kinh tế khi sản xuất sạch thiếu tính liên kết
Một thực tế đáng buồn là tôm có chứng chỉ quốc tế không phải lúc nào cũng bán được với giá cao hơn hẳn so với tôm nuôi thông thường. Trong nhiều trường hợp, chứng chỉ này chỉ là điều kiện đủ để được thu mua, chứ không phải là yếu tố giúp người nuôi thương lượng được mức giá ưu đãi hơn từ các đơn vị thu gom.
Đối với các trang trại quy mô lớn, chi phí chứng chỉ có thể được chia nhỏ trên sản lượng khổng lồ để tối ưu hóa, nhưng với hộ nhỏ lẻ, đây lại là khoản lỗ ngay từ khâu chuẩn bị. Khi giá bán không thể bù đắp được chi phí vận hành và phí chứng chỉ đắt đỏ, tấm thẻ xanh vô tình trở thành gánh nặng tài chính kéo lùi sự phát triển của nông hộ.
Trong nhiều trường hợp, chứng chỉ này chỉ là điều kiện đủ để thu mua, không phải là yếu tố giúp người nuôi được mức giá ưu đãi hơn
Hướng đi cho tôm Việt
Chứng chỉ quốc tế chỉ thực sự phát huy tác dụng khi người nuôi nằm trong một chuỗi liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp xuất khẩu và các hợp tác xã. Việc tham gia vào các mô hình nuôi nhóm hoặc chứng chỉ chung sẽ giúp giảm bớt gánh nặng chi phí và chia sẻ rủi ro kỹ thuật cho từng thành viên, thay vì để bà con tự bơi giữa những tiêu chuẩn khắt khe.
Sản xuất theo nhu cầu thị trường là hướng đi đúng đắn, nhưng cần phải được thực hiện dựa trên năng lực tài chính và quy mô thực tế của từng hộ dân. Sự hỗ trợ từ phía nhà nước và sự đồng hành của doanh nghiệp trong việc bao tiêu sản phẩm chính là chìa khóa để tấm thẻ xanh trở thành động lực thay vì là rào cản cho sự phát triển của ngành tôm.