Khoáng chất rất quan trọng khi nuôi tôm ở độ mặn thấp. Ảnh Tepbac
Nuôi tôm độ mặn thấp: Khi bài toán khoáng trở thành bài toán FCR và lợi nhuận
Nuôi tôm thẻ chân trắng ở độ mặn thấp đang ngày càng phổ biến tại nhiều vùng nuôi. Tuy nhiên, khi độ mặn giảm, vấn đề không chỉ nằm ở việc tôm “thiếu muối”. Điều khó hơn là khả năng duy trì cân bằng khoáng trong cơ thể, đặc biệt trong giai đoạn tôm tăng trưởng nhanh và lột xác liên tục.
Nếu cân bằng khoáng không được đáp ứng phù hợp, người nuôi có thể nhìn thấy hậu quả qua những chỉ số rất thực tế: tôm lớn chậm, lột xác kéo dài, tỷ lệ sống giảm và cuối cùng là hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) tăng lên.
Trong khi thức ăn thường là khoản chi phí lớn nhất của một vụ nuôi, chỉ cần FCR thay đổi vài phần mười đã có thể tạo ra khác biệt đáng kể về lợi nhuận.
Đó cũng là lý do việc bổ sung khoáng cần được nhìn dưới góc độ hiệu quả sử dụng thức ăn, thay vì đơn thuần là “bổ sung càng nhiều càng tốt”.
Độ mặn thấp không nhất thiết đồng nghĩa tôm phải lớn chậm
Một nghiên cứu thực nghiệm trên tôm thẻ chân trắng được thực hiện với sự tham gia của các nhà khoa học thuộc Đại học Cần Thơ và các đơn vị chuyên môn đã đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung khoáng qua thức ăn trong điều kiện độ mặn thấp.
Ở nhóm tôm khoảng 10 g/con nuôi tại độ mặn 5‰, nghiệm thức sử dụng công thức khoáng Calciphos với liều 5 mL/kg thức ăn đạt tốc độ tăng trọng trung bình khoảng 0,19 g/ngày.
Trong khi đó:
Nhóm đối chứng nuôi ở 5‰ chỉ đạt khoảng 0,14 g/ngày.
Nhóm đối chứng nuôi ở 15‰ đạt khoảng 0,17 g/ngày.
Như vậy, trong điều kiện của thử nghiệm, nhóm bổ sung Calciphos ở 5‰ có tốc độ tăng trọng cao hơn khoảng 35,7% so với nhóm đối chứng cùng độ mặn.
Điểm đáng chú ý hơn là tốc độ tăng trưởng của nhóm tôm ở 5‰ có bổ sung khoáng thậm chí còn cao hơn nhóm đối chứng được nuôi ở độ mặn 15‰.
Kết quả này gợi ra một điều quan trọng: độ mặn thấp là một bất lợi sinh lý, nhưng nếu bài toán cân bằng khoáng được xử lý phù hợp, bất lợi đó có thể được giảm đáng kể.
FCR mới là con số người nuôi nên quan tâm
Tăng trưởng nhanh chỉ có ý nghĩa kinh tế nếu lượng thức ăn sử dụng không tăng tương ứng.
Trong cùng thử nghiệm, sự khác biệt về FCR ở nhóm tôm lớn khá rõ.
Nghiệm thức Calciphos 5 mL/kg thức ăn ghi nhận FCR khoảng: 1,11
Trong khi nhóm đối chứng ở 5‰ có FCR khoảng: 1,38
Chênh lệch 0,27 FCR tương đương với việc lượng thức ăn cần thiết để tạo ra một đơn vị sinh khối giảm gần 20% trong điều kiện thử nghiệm.
Đây là con số đáng quan tâm hơn nhiều so với những khái niệm chung chung như “tôm ăn mạnh” hay “tôm lớn nhanh”.
Giả sử thức ăn có giá 32.000 đồng/kg, về mặt lý thuyết:
FCR 1,38 tương đương khoảng 44.160 đồng tiền thức ăn cho mỗi kg sinh khối tôm tăng thêm.
FCR 1,11 tương đương khoảng 35.520 đồng/kg.
Chênh lệch khoảng 8.640 đồng/kg tôm.
Nếu quy đổi trên 5 tấn sinh khối, mức chênh lý thuyết có thể tương đương hơn 43 triệu đồng tiền thức ăn, trước khi tính chi phí bổ sung khoáng và các yếu tố vận hành khác.
Dĩ nhiên đây chỉ là phép mô phỏng từ kết quả thử nghiệm, không phải cam kết rằng FCR ngoài ao thương phẩm sẽ đạt 1,11. Điều kiện ao nuôi thực tế còn chịu ảnh hưởng của mật độ, chất lượng con giống, nhiệt độ, oxy, bệnh, quản lý thức ăn và rất nhiều yếu tố khác.
Nhưng phép tính cho thấy tại sao một thay đổi nhỏ về FCR lại có giá trị kinh tế lớn.
Không phải cứ bổ sung nhiều khoáng hơn là tốt hơn
Một điểm thú vị trong nghiên cứu là nghiệm thức 5 mL/kg thức ăn cho kết quả tốt hơn mức bổ sung cao hơn.
Điều này phù hợp với nguyên tắc sinh lý dinh dưỡng: khoáng không hoạt động riêng lẻ.
Canxi, phosphorus, magnesium, potassium và các nguyên tố vi lượng đều tương tác với nhau trong quá trình hấp thu và chuyển hóa. Khi một nguyên tố xuất hiện quá nhiều hoặc tỷ lệ giữa các nguyên tố mất cân bằng, hiệu quả hấp thu có thể không tăng tương ứng, thậm chí xuất hiện hiện tượng đối kháng khoáng.
Vì vậy, câu hỏi trong quản lý khoáng không nên là: “Bổ sung bao nhiêu khoáng?” mà nên là:
“Bổ sung dạng khoáng nào, tỷ lệ ra sao và vào thời điểm nào để tôm có thể sử dụng hiệu quả?”
Đây cũng là điểm khác biệt giữa việc bổ sung khoáng theo cảm tính và bổ sung khoáng theo nguyên lý dinh dưỡng.
Vì sao dạng khoáng hòa tan đáng chú ý ở vùng độ mặn thấp?
Calciphos là dung dịch khoáng dạng lỏng với nền Di-acid phosphate, được phát triển nhằm duy trì khoáng ở trạng thái hòa tan và hạn chế hiện tượng kết tủa hoặc tương tác bất lợi giữa một số nguyên tố.
Với khoáng bổ sung qua thức ăn, khả năng hòa tan và tính sẵn có sinh học đặc biệt quan trọng.
Có thể bạn quan tâm
Tôm không thể sử dụng hiệu quả toàn bộ lượng khoáng có mặt trong thức ăn nếu chúng tồn tại ở dạng khó hòa tan hoặc bị kết tủa trước khi hấp thu.
Ở độ mặn thấp, vấn đề này càng đáng lưu ý do lượng khoáng mà tôm có thể trao đổi trực tiếp với môi trường nước thấp hơn so với vùng nước có độ mặn cao.
Bổ sung khoáng qua thức ăn vì vậy trở thành một con đường quan trọng để hỗ trợ duy trì cân bằng ion, quá trình hình thành vỏ và hoạt động chuyển hóa của tôm.
Tỷ lệ sống cũng tạo ra khác biệt lớn về cuối vụ
Ngoài tăng trưởng và FCR, nghiên cứu còn ghi nhận sự khác biệt về tỷ lệ sống.
Ở nhóm tôm nuôi tại 5‰:
Nghiệm thức Calciphos 5 mL/kg đạt tỷ lệ sống khoảng 91,1%.
Nhóm đối chứng đạt khoảng 76,7%.
Chênh lệch hơn 14 điểm phần trăm là một con số đáng kể trong sản xuất.
Bởi lợi nhuận của ao nuôi không được quyết định chỉ bởi việc từng con tôm lớn nhanh đến đâu, mà bởi cuối vụ còn bao nhiêu con tôm được thu hoạch.
Một ao có tốc độ tăng trưởng tốt nhưng tỷ lệ sống thấp vẫn có thể cho sản lượng và hiệu quả kinh tế kém.
Đó là lý do khi đánh giá một giải pháp dinh dưỡng, cần nhìn đồng thời ít nhất ba chỉ số: tăng trưởng – FCR – tỷ lệ sống.
Chỉ tiêu | Calciphos, | Đối chứng | Đối chứng |
|---|---|---|---|
Tôm ban đầu | 9,8 ± 1,2 g | tương đương | tương đương |
DWG | 0,19 ± 0,04 g/ngày | 0,14 ± 0,01 | 0,17 ± 0,03 |
FCR | 1,11 ± 0,09 | 1,38 ± 0,12 | 1,25 ± 0,11 |
Tỷ lệ sống | 91,11 ± 1,92% | 76,67 ± 8,82% | 84,44 ± 1,92% |
Khoáng nên được xem là một phần của chiến lược dinh dưỡng
Trong thực tế, người nuôi thường sử dụng khoáng khi thấy tôm mềm vỏ, lột xác kéo dài hoặc có biểu hiện thiếu khoáng rõ rệt.
Nhưng khi triệu chứng đã xuất hiện, vấn đề sinh lý thường đã diễn ra trước đó một thời gian.
Cách tiếp cận hợp lý hơn là xem khoáng như một phần của chương trình dinh dưỡng, đặc biệt tại những vùng:
độ mặn thấp;
nguồn nước nghèo khoáng;
mật độ nuôi cao;
tôm tăng trưởng nhanh;
hoặc giai đoạn nhu cầu lột xác lớn.
Theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm, Calciphos có thể được bổ sung qua thức ăn với liều khoảng 5 mL/kg thức ăn trong quá trình nuôi. Tuy nhiên, liều lượng thực tế nên được điều chỉnh theo độ mặn, giai đoạn tôm, khẩu phần ăn và tình trạng của ao.
Quan trọng hơn, không nên xem việc tăng liều khoáng là cách đơn giản để thúc tôm lớn nhanh hơn.
Ngay chính dữ liệu thực nghiệm cũng cho thấy đúng liều quan trọng hơn liều cao.
Calciphos dung dịch khoáng đặc biệt dành cho tôm nuôi
Từ một chai khoáng đến bài toán chi phí sản xuất
Điểm đáng giá nhất của những thử nghiệm như trên không nằm ở việc chứng minh một sản phẩm có thể khiến tôm tăng thêm vài phần trăm trọng lượng.
Điều người nuôi cần quan tâm là liệu một giải pháp dinh dưỡng có giúp biến thức ăn thành sinh khối hiệu quả hơn hay không.
Bởi cuối cùng, trong một vụ nuôi thương phẩm: FCR thấp hơn 0,1 đôi khi có giá trị kinh tế lớn hơn rất nhiều so với việc tiết kiệm vài nghìn đồng tiền khoáng.
Dữ liệu thử nghiệm với Calciphos cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý đối với nuôi tôm độ mặn thấp: thay vì cố gắng “bù thật nhiều khoáng”, cần tập trung vào dạng khoáng dễ sử dụng, tỷ lệ cân bằng và liều bổ sung phù hợp.
Kết quả 28 ngày chưa thể đại diện cho toàn bộ một vụ nuôi, và hiệu quả ngoài ao còn phụ thuộc rất lớn vào điều kiện quản lý thực tế.
Nhưng những con số về tăng trưởng, FCR và tỷ lệ sống cho thấy một điều khá rõ:
Trong nuôi tôm độ mặn thấp, quản lý khoáng không chỉ là câu chuyện cứng vỏ hay lột xác. Nếu làm đúng, nó có thể trở thành một phần trực tiếp của bài toán thức ăn và lợi nhuận.
Calciphos là sản phẩm khoáng dạng lỏng của Virbac, đã được sử dụng nhiều năm trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam. Các số liệu trong bài được trình bày từ kết quả thử nghiệm có đối chứng trên tôm thẻ chân trắng; hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện ao nuôi.
Tài liệu tham khảo
Nghiên cứu về ảnh hưởng của bổ sung khoáng qua thức ăn đối với tăng trưởng, tỷ lệ sống, FCR và màu sắc của tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei nuôi ở độ mặn thấp, Vietnam Journal of Biotechnology, 2022.
Tài liệu kỹ thuật Calciphos, Virbac Việt Nam.
Nguồn: Virbac
Bài viết liên quan
Đồng Tháp: Chưa thể nuôi tôm thẻ chân trắng thuần ngọt
Tôm thẻ chân trắng là loài thủy sản nuôi ở vùng nước từ lợ đến mặn. Thời gian qua, người dân Đồng Tháp đã tự phát đào giếng lấy nước mặn hoặ...
26/04/2018 · 3,344 lượt xem
Mô hình nuôi tôm thẻ thành công ở Thái Bình
Nhằm tìm ra đối tượng thuỷ sản phù hợp, mang lại hiệu quả kinh tế cao thay thế các loài cá...
11/11/2018 · 2,759 lượt xem
Nuôi tôm thẻ chân trắng an toàn trong vùng dịch bệnh
Trung tâm Khuyến nông TP.HCM đã triển khai mô hình “Nuôi tôm thẻ chân trắng an toàn trong...
01/03/2019 · 2,664 lượt xem
Sự liên kết giữa các giác quan chính của tôm
Mỗi giác quan đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp tôm tìm thức ăn, tránh kẻ thù và...
06/12/2024 · 2,433 lượt xem
Xuất bản bởi
Virbac
Thuốc thú y thủy sản