Tuần trước, Trung Quốc phát động bảo vệ nguồn lợi thủy sản nước ngọt, bằng cách tăng lệnh cấm đánh bắt hàng năm trên sông Trường Giang từ 3 tháng lên 4 tháng. Ngoài ra, Trung Quốc cũng mở rộng lệnh cấm trên các sông, hồ địa phương.
Việc thay đổi này có thể ảnh hưởng đến các trung tâm nuôi trồng thủy sản như Giang Tô và Hồ Bắc, bởi sông Trường Giang chảy qua những vùng này. Điều này có nghĩa là Trung Quốc phải chuyển sang nuôi trồng và đánh bắt thủy sản ở vùng khác.
Việc tàn phá trên các vùng biển Trung Quốc làm nhu cầu thủy sản NK tăng, đặc biệt là các loài có mức giá trung bình được ưa chuộng như cá hố, mực và cá đù vàng; hay các loài có giá trị cao hơn như cua, tôm hùm và cá hồi. Theo Bộ Nông nghiệp Trung Quốc, hiện nay, diện tích đất mà các hợp tác xã nông nghiệp và tập đoàn lớn mua lại tăng đáng kể, năm 2015 tăng 50%. Điều này ảnh hưởng lớn đến sản lượng thủy sản của Trung Quốc.
Các ao nuôi trồng thủy sản bị thu hẹp do các công ty và các hợp tác xã thuê đất đều tập trung chủ yếu vào việc sản xuất trái cây, rau và thịt gia cầm để cung cấp cho khu đô thị Trung Quốc. Đây là những sản phẩm mà có nhu cầu và giá tăng. Ngoài cua, các loài cá nước ngọt khác như cá chép, cá rô phi có xu hướng giảm về cả nhu cầu và giá.
Ngoài ra, Trung Quốc phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm trên đường thuỷ nội địa và các khu vực ven biển. Do chất lượng nước thấp, thả nuôi quá tải và dịch bệnh, các loài thủy sản nước ngọt của Trung Quốc đưa ra thị trường có chất lượng thấp, và giá rẻ.
Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng về sản lượng thủy sản ở tỉnh Quảng Đông (tỉnh trọng điểm về nuôi tôm và cá rô phi) giảm so với những năm gần đây, do sự cạnh tranh về đất và thực hiện chính sách về môi trường chặt chẽ hơn. Sản lượng nuôi trồng thủy sản trong khu vực phát triển nhanh nhất như Hà Bắc và Hồ Bắc vẫn còn thấp (tỉnh Hồ Bắc: 5 triệu tấn/năm, Quảng Đông: 48 triệu tấn/năm).
Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người của Trung Quốc tăng từ 11,5 kg năm 1990 lên 25,4 kg năm 2004 và ước tính đạt 35,9 kg năm 2020, trong đó tiêu thụ thủy sản bình quân tại khu đô thị Trung Quốc là hơn 40 kg/người.
Theo dự báo của FAO, năm 2016, Trung Quốc sẽ trở thành nước NK thủy sản lớn nhất toàn cầu. Ngay cả khi kinh tế Trung Quốc có dấu hiệu giảm tốc, quy mô kinh tế Trung Quốc tăng gấp 3 lần so với năm 2001 và sẽ sớm vượt Mỹ do thu nhập của người dân Trung Quốc tăng.
Tiền lương thực tế của Trung Quốc tăng 400% trong giai đoạn 2001-2014, trong khi giai đoạn 1995-2014, chi phí lao động trung bình giảm 12%. Thu nhập trung bình trong khu vực thành thị tăng từ 6.291 USD năm 2012 lên 10.791 USD năm 2017. Tất nhiên có sự khác biệt giữa các khu vực: năm 2014, mức lương trung bình tại Bắc Kinh là 16.475 USD, trong khi tỉnh Hà Nam (khu vực đông dân) là 6.792 USD.
Năm 2015, mặc dù kinh tế Trung Quốc còn trì trệ, mức lương trung bình vẫn tăng 7%. Trong tương lai, mức lương trung bình được dự báo còn tăng nữa, trong khi nhu cầu về thực phẩm của Trung Quốc ngày càng cao và điều đó sẽ thúc đẩy tiêu thụ trong nước tăng. Câu hỏi lớn được đặt ra là: Ai sẽ được hưởng lợi nhiều nhất từ xu hướng này, và nguồn cung trong nước đáp ứng được nhu cầu nội địa là bao nhiêu?
Trung Quốc còn thiếu sự đổi mới, sản phẩm hay thương hiệu mới. Một ví dụ đáng học hỏi về cải cách thành công là tiếp thị trực tuyến cho sản phẩm cua nước ngọt của Trung Quốc. Tuy nhiên, ngay cả khi Trung Quốc có thể cải thiện đáng kể chất lượng nguồn nước và thủy sản nước này, Trung Quốc chưa chắc có thể bắt kịp với nhu cầu về thủy sản ngày càng tăng.