Vắc-xin uống từ vi tảo

Trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu đang chịu áp lực bởi các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng, vắc-xin được xem là giải pháp hiệu quả để nâng cao miễn dịch và giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Một xu hướng nổi bật gần đây là ứng dụng vi tảo làm nền tảng sản xuất vắc-xin, mở ra triển vọng phát triển các loại vắc-xin uống bền vững, hiệu quả và ít tốn kém.

Vi tảo
Phát triển vắc-xin dựa trên vi tảo để sử dụng trong nuôi trồng thủy sản

Vi tảo – nền tảng sinh học mới cho vắc-xin tái tổ hợp

Các nghiên cứu của nhóm tại Đại học Công nghệ Nam Trung Quốc và Đại học Hoàng gia London đã chỉ ra tiềm năng của vi tảo (microalgae) trong sản xuất kháng nguyên tái tổ hợp dành cho cá và các loài thủy sản khác, nhờ vào các ưu điểm nổi bật:

Tính bền vững sinh thái: Vi tảo hấp thụ CO₂ thông qua quang hợp, không yêu cầu điều kiện nuôi phức tạp và dễ phân hủy sinh học.

Chi phí thấp, dễ nuôi cấy: Có thể sản xuất trên quy mô lớn trong hệ thống mở hoặc kín, phù hợp cho ứng dụng ở nhiều cấp độ.

Dễ biến đổi gen: Có thể chèn các gen mã hóa kháng nguyên vào hệ gen hạt nhân hoặc lục lạp của vi tảo.

Cung cấp dinh dưỡng song song: Vi tảo vừa là nguồn kháng nguyên, vừa cung cấp giá trị dinh dưỡng cho vật nuôi thủy sản.

Vắc-xin uống – bước tiến đột phá trong miễn dịch thủy sản

Thay vì tiêm vắc-xin truyền thống (gây stress và tốn nhân lực), công nghệ này cho phép cá và tôm tự nhận vắc-xin qua đường tiêu hóa bằng cách ăn vi tảo biến đổi gen.

Cơ chế hoạt động bao gồm:

Bảo vệ kháng nguyên: Thành tế bào tảo bảo vệ kháng nguyên trong môi trường tiêu hóa.

Giải phóng và nhận biết: Khi vào ruột, kháng nguyên được giải phóng và nhận biết bởi tế bào miễn dịch ruột như M-cell và tế bào đuôi gai.

Kích hoạt miễn dịch toàn thân: Bề mặt giàu glycoprotein và polysaccharide của vi tảo có tác dụng bổ trợ tự nhiên, kích thích mạnh mẽ miễn dịch tại chỗ và toàn thân.

Tạo trí nhớ miễn dịch: Giúp hệ miễn dịch ghi nhớ và phản ứng hiệu quả khi gặp lại mầm bệnh.

Chiến lược tối ưu hóa hiệu quả vắc-xin

Để tăng cường hiệu quả bảo vệ, các chiến lược đang được triển khai bao gồm:

Bao vi tảo bằng polymer tự nhiên như alginate hoặc chitosan để bảo vệ và kiểm soát vị trí giải phóng kháng nguyên.

Đồng biểu hiện chất bổ trợ: Vi tảo được thiết kế đồng thời sản xuất cả kháng nguyên và chất kích thích miễn dịch nội sinh.

Thiết kế kháng nguyên bằng trí tuệ nhân tạo: Sử dụng AI và học máy để:

Dự đoán cấu trúc tối ưu của kháng nguyên.

Tạo ra vắc-xin đa giá chống lại nhiều tác nhân gây bệnh.

Tối ưu khả năng tương tác với chất bổ trợ.

Triển vọng ứng dụng và phát triển

Công nghệ vắc-xin từ vi tảo là một cuộc cách mạng tiềm năng trong lĩnh vực phòng bệnh thủy sản nhờ:

Giảm chi phí và rủi ro trong quản lý sức khỏe đàn nuôi.

Tăng cường phúc lợi động vật, do tránh stress từ tiêm chủng.

Hạn chế sử dụng kháng sinh và hóa chất, góp phần bảo vệ môi trường và an toàn thực phẩm.

Thúc đẩy nghiên cứu kháng nguyên hướng đích, phù hợp với từng loài và từng mầm bệnh cụ thể.

Một số ứng dụng thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt:


Loài nuôi Bệnh Vi tảo sử dụng Kết quả
Tôm WSSVChlorella, Chlamydomonas biểu hiện VP28Tăng tỷ lệ sống đáng kể
Cá mú VNNChlamydomonas biểu hiện protein vỏ virusCải thiện miễn dịch (IgM, cytokine)
Cá chép, cá ngựa vằn 
Schizochytrium sp. chuyển genKích hoạt miễn dịch ruột đặc hiệu


Thách thức còn tồn tại

Mặc dù vắc-xin dựa trên vi tảo mang lại nhiều hứa hẹn, việc hiện thực hóa tiềm năng này vẫn đang đối mặt với một số rào cản kỹ thuật và thực tiễn:

  • Hiệu suất biểu hiện kháng nguyên chưa tối ưu: Quá trình biến đổi gen ở vi tảo, đặc biệt là tích hợp và biểu hiện ổn định trong nhân hoặc lục lạp, vẫn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến hàm lượng kháng nguyên sản sinh.
  • Thiếu hệ thống sản xuất quy mô công nghiệp: Việc phát triển các lò phản ứng sinh học chuyên dụng, có khả năng kiểm soát chính xác các điều kiện nuôi cấy, là điều kiện tiên quyết để mở rộng quy mô sản xuất vắc-xin vi tảo.
  • Ổn định và phân phối kháng nguyên trong cơ thể vật chủ: Cần có các chiến lược cải tiến để đảm bảo kháng nguyên tồn tại đủ lâu trong đường tiêu hóa và được giải phóng tại đúng vị trí hấp thu, tối đa hóa hiệu quả miễn dịch.
  • Rào cản pháp lý và sinh học phân tử liên quan đến sinh vật biến đổi gen (GMO): Việc sử dụng vi tảo chuyển gen trong thực phẩm thủy sản cần được kiểm soát nghiêm ngặt về an toàn sinh học, đặt ra yêu cầu cao đối với đánh giá rủi ro và quy trình cấp phép.
  • Thiếu hiểu biết toàn diện về miễn dịch ở thủy sinh vật: Sự đa dạng sinh học trong ngành thủy sản khiến việc xác định cơ chế đáp ứng miễn dịch đặc hiệu ở từng loài là một thách thức lớn, đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng hơn.

Triển vọng phát triển trong tương lai

Với sự cộng hưởng giữa tiến bộ công nghệ và nhu cầu thực tiễn, tương lai của vắc-xin vi tảo được đánh giá rất khả quan nhờ vào các hướng phát triển sau:

Ứng dụng sinh học tổng hợp và công nghệ di truyền hiện đại: Cho phép thiết kế lại hệ thống biểu hiện gen, tăng năng suất kháng nguyên và mở rộng phạm vi loài vi tảo có thể sử dụng.

Trí tuệ nhân tạo và học máy: Hỗ trợ mô phỏng, thiết kế và tối ưu hóa cấu trúc kháng nguyên, đồng thời dự đoán hiệu quả miễn dịch và tương tác sinh học với vật chủ.

Vắc-xin đa giá và linh hoạt: Hướng tới các kháng nguyên lai có khả năng chống lại nhiều tác nhân gây bệnh đồng thời, đáp ứng nhanh với mầm bệnh mới nổi.

Tích hợp chất bổ trợ nội sinh: Khai thác các phân tử tự nhiên trong vi tảo như polysaccharides, glycoprotein để đóng vai trò chất bổ trợ sinh học, gia tăng cường độ và thời gian đáp ứng miễn dịch mà không cần bổ sung hóa chất bên ngoài.

Công nghệ vắc-xin uống từ vi tảo đánh dấu một bước đột phá quan trọng trong chiến lược phòng bệnh thủy sản, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới mô hình nuôi trồng bền vững, an toàn và hiệu quả sinh học cao. Nhờ khả năng kết hợp giữa sản xuất kháng nguyên hiệu quả, kích thích miễn dịch tự nhiên, chi phí hợp lý và tiềm năng dinh dưỡng, công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi cách tiếp cận trong kiểm soát dịch bệnh thủy sản. Việc tiếp tục đầu tư nghiên cứu, hoàn thiện kỹ thuật và tháo gỡ rào cản pháp lý sẽ mở đường cho việc thương mại hóa rộng rãi, góp phần đảm bảo an toàn sinh học và nâng cao năng suất trong toàn bộ chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản.

Đăng ngày 13/06/2025
L.X.C @lxc
Khoa học

Ảnh hưởng của nhiệt độ lên tỉ lệ giới tính ấu trùng tôm sú

Ở tôm sú, con cái lớn nhanh và có kích thước lớn hơn con đực. Tác động của nhiệt độ có thể làm tăng đáng kể sự biểu hiện của các gen xác định giới tính, giúp cải thiện tỷ lệ giới tính như mong muốn trong đàn.

tôm sú
• 16:28 23/09/2021

Trung Quốc chuyển sang nuôi tôm sú vì giá cao

Người nuôi tôm ở Trung Quốc đang chuyển sang nuôi tôm sú nhiều hơn do giá tốt hơn, theo Chủ tịch Hiệp hội Thủy sản lớn nhất của Trung Quốc.

tôm sú
• 18:44 17/08/2021

Nuôi tôm thâm canh bổ sung thức ăn tươi sống

Thử nghiệm nuôi tôm sú bằng tảo lục sợi (Chaetomorpha sp.) và ốc (Stenothyra sp.) cho thấy cải thiện tăng trưởng, nâng cao năng suất và tăng cường hấp thu, chuyển hóa thức ăn nhân tạo góp phần giảm chi phí sản xuất cho người nuôi.

ốc cho tôm ăn
• 17:12 28/07/2021

Hiệu quả từ nuôi tôm kết hợp thả cá rô phi xử lý nguồn nước

Hiện nay, nuôi tôm kết hợp cá rô phi xử lý nước ở ấp Vĩnh Điền (xã Long Điền Đông, huyện Đông Hải) được xem là mô hình cho hiệu quả kinh tế cao.

Cá rô phi
• 10:23 19/07/2021

Công nghệ Camera dưới nước

Trong nuôi tôm thâm canh, môi trường nước đục khiến người nuôi khó quan sát thực tế đáy ao. Suốt thời gian dài, các quyết định quản lý quan trọng đều phải dựa vào kinh nghiệm hoặc canh nhá thủ công, dẫn đến độ trễ lớn và thiếu tính chính xác.

Ao tôm
• 12:07 29/01/2026

Mắt tôm tít: Cảm hứng chế tạo camera phát hiện ung thư

Không chỉ sở hữu cú đấm trứ danh, loài tôm tít còn mang trên mình hệ thống thị giác phức tạp nhất hành tinh. Chính khả năng nhìn thấy những tín hiệu ánh sáng vô hình của chúng đã gợi mở cho các nhà khoa học chế tạo loại camera phẫu thuật siêu nhỏ, giúp phát hiện tế bào ung thư với độ chính xác cao.

Tôm tít
• 11:22 27/01/2026

Công nghệ giám sát chất lượng thủy sản bán lẻ

Năm 2026, các hệ thống bán lẻ hiện đại thực hiện vai trò giám sát kỹ thuật trực tiếp thông qua việc tích hợp dữ liệu thời gian thực. Sự kết hợp giữa IoT, Blockchain và công nghệ cảm biến đã thiết lập nên các hàng rào kiểm soát khắt khe nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và khẳng định vị thế của nhà cung cấp trong chuỗi giá trị thủy sản.

Thuỷ sản
• 10:52 26/01/2026

Mô hình CTU-RAS quy mô nông hộ - Giải pháp cho ngành tôm

Nuôi siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng đã từng bước khẳng định vị thế trong ngành hàng tôm của Việt Nam, không ngừng gia tăng về diện tích nuôi và sản lượng nuôi.

Tôm
• 08:00 04/11/2025

Tại sao ao nuôi nên dùng đèn UV thay vì thuốc tím hoặc Chlorine?

Xử lý nước là bước bắt buộc trong nuôi tôm. Từ trước đến nay, Chlorine và thuốc tím (KMnO₄) là lựa chọn phổ biến vì giá rẻ và tác dụng nhanh. Tuy nhiên, khi mật độ nuôi ngày càng cao và yêu cầu an toàn sinh học khắt khe hơn, việc phụ thuộc vào hóa chất đang bộc lộ nhiều rủi ro.

ao nuôi
• 03:15 27/02/2026

Chính thức mở cổng đăng ký trước Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 kết nối toàn bộ ngành thủy sản

Trong bối cảnh ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mới về thị trường, công nghệ và phát triển bền vững, nhu cầu tìm kiếm giải pháp toàn diện, từ con giống, dinh dưỡng, công nghệ nuôi, chế biến đến xuất khẩu,trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhằm tạo ra một nền tảng kết nối chiến lược cho cộng đồng doanh nghiệp, chuyên gia và người nuôi, VietShrimp Asia 2026 lần đầu tiên tổ chức cùng Aquaculture Vietnam 2026 tạo nên kỳ triển lãm với quy mô mở rộng, toàn diện, quốc tế hơn bao giờ hết.

Vietshrimp
• 03:15 27/02/2026

Ngành nuôi tôm Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Trong nhiều năm, nuôi tôm được xem là một trong những ngành nông nghiệp có tốc độ tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh khí hậu hiện nay đang đặt ngành này trước một thực tế khác: rủi ro không còn mang tính mùa vụ, mà đang chuyển thành rủi ro cấu trúc.

tôm
• 03:15 27/02/2026

Sai lầm thường gặp khi phơi đáy ao

Trong nuôi trồng thủy sản, công đoạn phơi đáy ao sau mỗi vụ nuôi được xem là bước làm mới môi trường, giúp loại bỏ mầm bệnh và tạo nền tảng cho vụ nuôi tiếp theo. Tuy nhiên, nhiều hộ nuôi vẫn mắc phải những sai lầm cơ bản, khiến hiệu quả xử lý giảm sút, thậm chí gây thiệt hại lớn.

đáy ao nuôi
• 03:15 27/02/2026

Vôi nông nghiệp và vôi công nghiệp: Khác nhau ở đâu và vì sao không nên dùng lẫn?

Vôi là vật tư quen thuộc trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản, nhưng việc nhầm lẫn giữa vôi nông nghiệp và vôi công nghiệp vẫn diễn ra phổ biến. Sử dụng sai loại không chỉ làm giảm hiệu quả cải tạo môi trường mà còn tiềm ẩn rủi ro cho cây trồng, vật nuôi.

vôi nuôi tôm
• 03:15 27/02/2026
Some text some message..