Máy đo Nitrit HI764

Giới thiệu

{-item.name-}

đ

đ

Đo nhanh nitrit trong thủy sản nước MẶN.
THÔNG TIN SẢN PHẨM:
Nhóm công dụng:
Nhóm thành phần:
Nhóm đối tượng:

MÔ TẢ CHUNG VÀ MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG

Máy đo cầm tay HI764 Nitrite Thang Siêu Thấp trong nước mặn được thiết kế để xác định chính xác mức nitrit trong bể cá nước mặn và các ứng dụng sinh học biển. HI764 hoạt động bằng một nút bấm và dễ sử dụng. Màn hình LCD lớn dễ đọc và tính năng tự động tắt đảm bảo pin sẽ không bị cạn kiệt.


CHI TIẾT

Nitrit trong bể cá nước mặn

Nitrat hóa là quá trình oxy hóa sinh học của amoniac (ion amoni) thành nitrit sau đó là quá trình oxy hóa nitrit thành nitrat. Bước đầu tiên của quá trình này được tiến hành trong một hồ cá có vi khuẩn nitrat. Khi quá trình này nhanh, lượng amoni thả khi mức độ nitrit tăng. Kể từ nitrit trở nên có hại như ammoni, lượng nitrit sẽ ở mức độ vô hạn. Một bộ lọc sinh học hoàn thiện sẽ có thể giữ lượng nitrite ở mức thấp.

Ngoài ra, nếu sử dụng nước trong một bể cá, khuyến cáo rằng nên kiểm tra nồng độ photphat, cũng như silicat, ammonia, nitrat, nitrit, pH và độ kiềm.


Một nút bấm

Đo nhanh và hoạt động đơn giản chỉ với 1 nút bấm duy nhất.

Kích thước nhỏ gọn

Đo __ chỉ với 10mL mẫu và thuốc thử đi kèm.

Chi phí thấp - Độ chính xác cao

Tiết kiệm chi phí nhưng độ chính xác cao hơn bộ dụng cụ đo (test kit).


Chỉ cần mua thêm thuốc thử để tiếp tục đo

  • Thuốc thử dạng bột được định lượng sẵn mà không cần đong đếm phức tạp.
  • 1 gói sử dụng cho 1 lần đo.
  • Thuốc thử có thể mua thêm khi hết với 1 hộp 25 gói với mã hàng HI764-25


Cung cấp trọn bộ đầy đủ

  • Máy HI764 được cung cấp kèm đầy đủ mà không cần phải mua gì thêm
  • Máy đo HI764
  • Thuốc thử HI764 (6 gói cho 6 lần đo)
  • 2 cuvet đựng mẫu có nắp
  •  Hộp đựng bằng nhựa tiện lợi, chắc chắn


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thang đo

0 đến 200 ppb

(1ppb = 0.001 mg/L)

Độ phân giải
1 ppb

Độ chính xác / Sai số

@ 25°C/77°F

±10 ppb và ±4% giá trị đo được
Nguồn đèn
LED @525 nm
Hiệu chuẩn
CHECKER không có chức năng hiệu chuẩn.
Phương pháp
Diazotization EPA 354.1
Môi trường
0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ
Pin
1 pin 1.5V AAA
Tự động tắt máy
Sau 2 phút không sử dụng
Kích thước
81.5mm x 61mm x 37.5mm
Khối lượng
64 g 
Bảo hành
06 tháng (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)


HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Mô tả chức năng và màn hình LCD



Quy trình đo 

  • Nhấn ON/OFF để bật máy. Tất cả các phân đoạn sẽ được hiển thị trong vài giây, tiếp theo là “Add”, “C.1” với “Press” nhấp nháy.


  • Đổ đầy 10 mL mẫu chưa phản ứng vào cuvet và đóng nắp. Đặt cuvet vào khoang chứa, đậy nắp.


  • Nhấn nút ON/OFF. Khi màn hình hiển thị “Add”, “C.2” với “Press” nhấp nháy, máy đã được zero.


  • Lấy cuvet ra, mở nắp và thêm một gói thuốc thử HI764-0 Nitrite thang siêu thấp. Đậy nắp và lắc nhẹ trong khoảng 15 giây.


  • Đưa cuvet vào khoang chứa và đóng nắp. Nhấn và giữ nút ON/OFF. Màn hình sẽ hiển thị đếm ngược trước khi đo.


  • Thiết bị hiển thị nồng độ nitơnitrit (NO–2-N) tính bằng ppb. Để chuyển đổi nồng độ NO–2-N thành nồng độ ion nitrit (NO–2), nhân số đọc với hệ số 3,29. Trình kiểm tra tự động tắt sau 2 phút sau khi đọc.



Mẹo có phép đo chính xác

  • Đảm bảo mẫu không chứa bất kỳ mảnh vụn nào.
  • Bất cứ khi nào đặt cuvet vào máy kiểm tra, bên ngoài cuvet phải khô và không có dấu vân tay, dầu và bụi bẩn.
  • Lau kỹ cuvet bằng vải lau sợi nhỏ HI731318 hoặc vải không xơ trước khi lắp vào.
  • Lắc cuvet có thể tạo ra bong bóng, làm kết quả bị lệch cao. Loại bỏ các bong bóng bằng cách xoáy hoặc gõ nhẹ vào cuvet.
  • Không để mẫu đã phản ứng quá lâu trong cuvet sau khi đã thêm thuốc thử, kết quả đo sẽ bị ảnh hưởng.
  • Bỏ mẫu ngay lập tức sau khi kết quả đọc, nếu không cuvet có thể bị ố màu vĩnh viễn.


Thay pin 

  • Để tiết kiệm pin, Máy sẽ tắt sau 10 phút không sử dụng và 2 phút sau khi đọc.
  • Pin mới kéo dài tối thiểu 5000 phép đo. Khi hết pin, thiết bị sẽ hiển thị “bAd” sau đó đến ”bAt”,và tắt.
  • Để thay pin, hãy làm theo các bước sau:

1. Nhấn và giữ nút ON/OFF để tắt nguồn.

2. Lật ngược thiết bị và sử dụng tuốc nơ vít để mở vít và tháo nắp pin.

3. Thay bằng pin AAA 1.5V mới, lắp đầu âm vào trước.

4. Lắp lại nắp pin và vặn chặt ốc vít.



Lỗi và cảnh báo

Máy đo hiển thị các thông báo cảnh báo rõ ràng khi có lỗi xuất hiện và khi các giá trị đo được nằm ngoài thang đo. Thông tin bên dưới cung cấp giải thích về các lỗi và cảnh báo cũng như hành động được đề xuất cần thực hiện.

  • Light High: Có một lượng ánh sáng xung quanh dư thừa đến máy dò. Vui lòng kiểm tra việc chuẩn bị cuvet số 0.


  • Light Low: Không có đủ ánh sáng để thực hiện phép đo. Vui lòng kiểm tra việc chuẩn bị cuvet số 0.


  • Inverted Cuvettes: Mẫu và cuvet không được lắc đều. Lắc đều cuvet và lặp lại phép đo.


  • Under Range: “0” nhấp nháy cho biết rằng mẫu hấp thụ ít ánh sáng hơn so với mẫu số 0. Kiểm tra quy trình đo và đảm bảo sử dụng cùng một cuvet để chuẩn (số 0) và phép đo.


  • Over Range: Giá trị cao nhất nhấp nháy. Mẫu của bạn đang ở giá trị vượt quá thang đo của máy. Pha loãng mẫu và lặp lại phép đo.


  • Battery Low: Mức pin quá thấp để máy hoạt động bình thường. Thay pin mới.


  • Drained Battery: Pin bị cạn kiệt và phải được thay thế. Thay pin mới và khởi động lại máy đo.



Khuyến cáo người dùng

Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đảm bảo rằng nó hoàn toàn phù hợp nhu cầu của bạn và với môi trường mà nó được sử dụng. Bất kỳ tách động nào do người dùng đưa vào thiết bị đều có thể làm giảm hiệu suất của máy đo. Vì sự an toàn của bạn và máy đo, không sử dụng hoặc cất giữ nó trong môi trường nguy hiểm.

{-item.name-}

đ

đ

{-quantityOption-} sản phẩm có sẵn

Sản phẩm hiện không khả dụng.

Tepbac Trading
Xem
284 Sản phẩm 5 Đánh giá 124 Đã bán
Đánh giá sản phẩm
Không có đánh giá nào
img-logo-cmt

{-item.username-}

{-item.add_time-}

{-item.total_like-} người thấy hữu ích

{-item.content-}

Phản hồi của người bán

{-rl.content-}

Bình luận

Số điện thoại không đúng

Email không đúng

{-item.username-}

{-item.add_time-}

{-item.content-}

Số điện thoại không đúng

Email không đúng

{-rl.username-}Quản trị viên

{-rl.add_time-}

{-rl.content-}

Sản phẩm tương tự
item.title
{-item.title_note-} {-item.title_note-} {-item.title_note-} {-item.title_note-}
{-item.title-}
{-item.price-}đ {-item.ratio-}%
{-item.footer.title-}