Một số nhận dạng người chơi cá chọi ở Việt Nam
Lia thia đồng, cá Xiêm và Betta: Tưởng khác mà quen
Từ những con cá nhỏ sống trong ruộng lúa Nam Bộ đến những dòng Betta rực rỡ trong bể kính, ít ai ngờ rằng chúng có chung một câu chuyện kéo dài hàng thế kỷ. Đằng sau những tên gọi lia thia đồng, lia thia Xiêm và Betta không chỉ là sự khác biệt về hình dáng, mà còn là lịch sử thuần hóa, chọn lọc giống và những giá trị nguồn gen bản địa chưa được khám phá đầy đủ.
Nghe nhanh bài viết
Một con cá quen thuộc, nhiều cách gọi
Với nhiều thế hệ người dân Nam Bộ, cá lia thia là hình ảnh quen thuộc của những cánh đồng ngập nước, bưng biền và kênh rạch. Những con cá nhỏ, thân sẫm màu, vây ngắn thường ẩn mình trong đám cỏ nước, chỉ bất ngờ phô diễn màu sắc khi gặp đối thủ. Người ta bắt lia thia để chơi đá cá, bán làm cá cảnh hoặc chế biến thành món mắm dân dã.
Trong khi đó, tại các cửa hàng cá cảnh, những con cá có màu xanh, đỏ, vàng hay ánh kim, với bộ vây xòe rộng như cánh quạt, lại được gọi là cá Betta. Một tên gọi khác cũng rất quen thuộc là lia thia Xiêm hay cá Xiêm, thường gắn với những con cá chọi nổi tiếng bởi bản tính hiếu chiến.
Thoạt nhìn, ba cái tên dường như chỉ ba loại cá khác nhau. Thực tế, chúng có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Lia thia đồng là tên gọi dân gian dành cho những con cá sống ngoài tự nhiên, đặc biệt ở vùng đồng ruộng Nam Bộ. Tên gọi này không tương ứng với một loài duy nhất mà có thể bao gồm nhiều loài cá có hình dáng, tập tính tương tự nhau.
Lia thia Xiêm gắn với truyền thống nuôi cá chọi của Thái Lan, chủ yếu là các dòng Betta splendens đã trải qua nhiều thế hệ thuần hóa và chọn lọc.
Betta là tên khoa học của cả một chi cá thuộc họ Osphronemidae. Tuy nhiên, trong thương mại cá cảnh, Betta lại thường được dùng để gọi những dòng cá chọi Xiêm đã được lai tạo với màu sắc và hình dạng vây đa dạng.
Theo cơ sở dữ liệu FishBase, chi Betta hiện ghi nhận 78 loài, trải rộng ở Đông Nam Á. Vì vậy, không phải mọi loài Betta đều là cá chọi Xiêm và cũng không phải tất cả những con cá được người dân gọi là lia thia đều thuộc cùng một loài.
Sự nhập nhằng này bắt nguồn từ cách con người đặt tên cho cá: người dân gọi theo môi trường sống và tập tính, người chơi cá gọi theo xuất xứ hoặc đặc điểm, còn giới khoa học phân biệt bằng các đặc điểm hình thái và quan hệ di truyền.
Lia thia đồng: một tên gọi, nhiều loài cá
Tên gọi lia thia đã tồn tại trong tiếng Việt từ lâu, với dạng thia thia được ghi nhận trong Đại Nam quấc âm tự vị của Huình Tịnh Paulus Của vào cuối thế kỷ XIX. Điều đó cho thấy người Việt đã có tên gọi riêng cho nhóm cá này từ rất sớm, trước khi danh pháp Betta trở nên phổ biến trong đời sống.
Tuy nhiên, cách gọi lại thay đổi theo vùng miền. Ở Nam Bộ, lia thia thường gắn với những loài thuộc chi Betta, trong khi tại một số địa phương miền Bắc và miền Trung, tên này có thể được sử dụng cho cá cờ thuộc chi Macropodus. Đây đều là những nhóm cá nhỏ có tập tính bảo vệ lãnh thổ và nhiều loài biết làm tổ bọt.
Ngay tại Nam Bộ, người chơi cá lâu năm cũng phân biệt lia thia sáp, lia thia mun, cá dùi đục và một số dạng khác dựa trên màu sắc, hình dáng hoặc tập tính sinh sản.
Điều thú vị là phía sau những tên gọi dân gian ấy có thể là các loài hoàn toàn khác nhau về mặt sinh học.
Chẳng hạn, Betta siamorientalis là một loài thuộc nhóm cá chọi làm tổ bọt, được các nhà khoa học mô tả chính thức năm 2012 từ mẫu vật ở miền Đông Thái Lan. Loài này có thân sẫm màu, những vệt đỏ trên nắp mang và từng dễ bị nhầm với Betta imbellis. Trước khi được định danh, một số cá tương tự trong thương mại từng được giới thiệu dưới tên “Vietnam Black”.
Một nhóm khác là cá lia thia ngậm trứng trong miệng, với những ghi nhận liên quan đến Betta prima tại Việt Nam. Khác với những loài làm tổ bọt trên mặt nước, cá đực của nhóm này giữ trứng đã thụ tinh trong khoang miệng cho đến khi cá con phát triển đủ để bơi tự do.
Các nghiên cứu di truyền của Panijpan và cộng sự năm 2014 cho thấy việc nhận diện nhóm Betta ngậm trứng phức tạp hơn nhiều so với phân biệt bằng hình dáng bên ngoài. Những quần thể từng được gán cùng một tên có thể có khác biệt đáng kể, trong khi một số loài được đặt tên riêng lại có quan hệ di truyền rất gần nhau.
Điều đó đặt ra một vấn đề đối với nguồn lợi cá bản địa: chúng ta có thể đã quen thuộc với cá lia thia ngoài đồng từ nhiều thế hệ, nhưng vẫn chưa hiểu đầy đủ về thành phần loài và sự đa dạng di truyền của chúng.
Ngay cả phạm vi phân bố tự nhiên của Betta splendens hoang dã tại Việt Nam cũng cần được xem xét thận trọng, do những khác biệt giữa các ghi nhận phân loại trước đây. Không thể mặc định mọi con lia thia mang đỏ ngoài tự nhiên đều thuộc loài này nếu thiếu bằng chứng định danh đáng tin cậy.
Lia thia Xiêm: từ cá chọi truyền thống đến lịch sử thuần hóa hàng thế kỷ
Nếu lia thia đồng gắn với hệ sinh thái tự nhiên thì lia thia Xiêm lại kể một câu chuyện khác: hành trình con người chủ động thay đổi một loài cá thông qua chọn lọc giống.
Tại Thái Lan, thú chơi cá chọi đã tồn tại hàng trăm năm. Những con cá được chọn không phải vì màu sắc rực rỡ hay bộ vây đẹp, mà vì sức bền, tính hiếu chiến và khả năng duy trì hành vi giao đấu.
Qua nhiều thế hệ, người nuôi giữ lại những cá thể có đặc điểm mong muốn để tiếp tục nhân giống. Chính quá trình này dần tạo ra sự khác biệt giữa cá chọi thuần hóa và các quần thể ngoài tự nhiên.
Một nghiên cứu đáng chú ý của Kwon và cộng sự, công bố trên tạp chí Science Advances năm 2022, đã phân tích hệ gen của cá Betta hoang dã và các dòng cá thuần hóa. Kết quả cho thấy lịch sử thuần hóa cá chọi có dấu hiệu của hiện tượng “thắt cổ chai di truyền”, tức quần thể nuôi được hình thành từ một nhóm cá tổ tiên tương đối nhỏ rồi tiếp tục được chọn lọc qua nhiều thế hệ.
Nghiên cứu ước tính dấu hiệu thắt cổ chai này có thời điểm trung tâm khoảng 400 năm trước, dù khoảng bất định còn rộng. Đây là bằng chứng di truyền bổ sung cho những ghi nhận lịch sử về nghề nuôi cá chọi lâu đời tại Thái Lan.
Tên gọi Plakat, bắt nguồn từ tiếng Thái pla kat, mang nghĩa cá cắn, cũng gắn với truyền thống này. Trong giới cá cảnh hiện đại, Plakat thường dùng để chỉ các dòng Betta vây ngắn, gần với hình dáng cá chọi truyền thống hơn so với những dòng vây dài.
Đến thế kỷ XIX, cá chọi Xiêm bắt đầu được giới thiệu sang châu Âu. Sang đầu thế kỷ XX, cùng với sự phát triển của thú chơi cá cảnh, mục tiêu chọn giống dần thay đổi. Thay vì chỉ tìm kiếm khả năng chiến đấu, người nuôi bắt đầu chú trọng màu sắc, kích thước và hình dạng bộ vây.
Đó là bước chuyển quan trọng đưa một loài cá chọi truyền thống trở thành một trong những nhóm cá cảnh phổ biến trên thế giới.
Betta cảnh: khi con người tạo ra những hình dáng chưa từng có trong tự nhiên
Từ tổ tiên có thân thon, vây ngắn và màu sắc tương đối kín đáo, cá Betta cảnh ngày nay đã phát triển thành hàng loạt dòng với hình dáng rất khác biệt.
Halfmoon nổi bật với đuôi xòe gần 180 độ; Crowntail có các tia vây kéo dài tạo hình như vương miện; Double Tail có đuôi chia thành hai thùy, trong khi Plakat duy trì bộ vây ngắn nhưng sở hữu nhiều màu sắc và hoa văn mới.
Sự đa dạng này là kết quả của quá trình chọn lọc nhân tạo kéo dài qua nhiều thế hệ.
Không chỉ dừng lại ở chọn lọc hình thái, khoa học di truyền hiện đại còn cho thấy lịch sử hình thành Betta cảnh phức tạp hơn quan niệm rằng tất cả chỉ xuất phát từ một dòng Betta splendens thuần nhất.
Có thể bạn quan tâm
Trong nghiên cứu năm 2022, Kwon và cộng sự giải trình tự hệ gen 98 cá thể thuộc năm loài có quan hệ gần nhau. Kết quả phát hiện bằng chứng trao đổi vật chất di truyền hai chiều giữa cá Betta cảnh thuần hóa và một số loài Betta hoang dã.
Riêng trong nhóm 37 cá Betta cảnh được phân tích, 28 cá thể, tương đương khoảng 76%, mang dấu hiệu di truyền từ Betta mahachaiensis hoặc Betta imbellis, với tỷ lệ đóng góp được ước tính ở mức thấp, tối đa khoảng 6% hệ gen trong các mẫu nghiên cứu.
Con số này không có nghĩa 76% toàn bộ cá Betta trên thị trường đều là cá lai khác loài. Tuy nhiên, nó chứng minh rằng quá trình tạo giống cá cảnh đã có sự tham gia của nguồn gen từ những loài họ hàng gần, chứ không đơn giản chỉ là chọn lọc trong một quần thể duy nhất.
Đáng chú ý hơn, nghiên cứu còn xác định các vùng gen liên quan đến màu sắc và hình dạng vây có thể chịu tác động chọn lọc tương đối độc lập. Điều này góp phần lý giải tại sao từ một tổ tiên có ngoại hình đơn giản, người nuôi có thể phát triển nhiều tổ hợp đặc điểm khác nhau chỉ qua các thế hệ nhân giống.
Cá Betta vì thế không chỉ có giá trị thương mại trong ngành cá cảnh mà còn trở thành đối tượng nghiên cứu hữu ích về di truyền, tiến hóa và quá trình thuần hóa động vật.
Khi tên gọi che khuất giá trị của nguồn gen bản địa
Sự phát triển của cá Betta cảnh đem lại nhiều giá trị kinh tế, nhưng cũng đặt ra câu chuyện ngược lại đối với những quần thể cá ngoài tự nhiên.
Tại các vùng đồng bưng Nam Bộ, cá lia thia không chỉ phục vụ thú chơi cá cảnh mà còn là một nguồn lợi thủy sản địa phương. Ở Đức Huệ, Thạnh Hóa và Mộc Hóa thuộc tỉnh Long An trước đây, nghề bắt cá lia thia theo mùa từng tạo việc làm cho nhiều lao động nông thôn. Cá được bán tươi, lựa những cá thể đẹp làm cá cảnh hoặc chế biến thành mắm.
Theo các ghi nhận báo chí tại địa phương, giá cá lia thia tươi từng đạt khoảng 250.000-300.000 đồng/kg. Mắm cá lia thia cũng đã trở thành đặc sản, với sản phẩm Mắm cá lia thia Út Lớn được công nhận OCOP 3 sao.
Những con số này cho thấy một loài cá nhỏ bé trong hệ sinh thái đồng ruộng vẫn có khả năng tạo ra giá trị kinh tế đáng kể.
Tuy nhiên, điều đáng suy nghĩ là nguồn lợi này vẫn chủ yếu được khai thác và giao dịch theo tên gọi dân gian. Trong thực tế, các loài cá nhỏ có hình dáng tương tự có thể bị thu gom chung, khiến việc xác định thành phần loài, trữ lượng và mức độ khai thác gặp khó khăn.
Khi chưa biết chính xác mình đang khai thác loài gì, việc đánh giá nguồn lợi, xây dựng vùng nguyên liệu hoặc phát triển chương trình nhân giống bảo tồn cũng thiếu cơ sở khoa học.
Một rủi ro khác đến từ chính thành công của ngành cá cảnh. Việc thả cá Betta thuần hóa ra môi trường tự nhiên không nhất thiết vô hại chỉ vì chúng có họ hàng gần với cá lia thia bản địa.
Nghiên cứu của Kwon và cộng sự đã phát hiện dấu hiệu di truyền từ cá cảnh trong một số quần thể Betta hoang dã ở Thái Lan. Điều này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ lai tạp và thay đổi cấu trúc di truyền của những quần thể tự nhiên.
Đối với Việt Nam, chưa đủ cơ sở để kết luận mức độ ảnh hưởng tương tự trên các quần thể lia thia bản địa. Tuy nhiên, bằng chứng từ những khu vực lân cận cho thấy cần thận trọng với hoạt động phóng sinh hoặc thả cá cảnh vào kênh rạch, ruộng lúa.
Giữ gìn nguồn gen bản địa không chỉ là bảo vệ một loài cá khỏi nguy cơ suy giảm số lượng, mà còn là duy trì những đặc điểm di truyền hình thành qua quá trình thích nghi lâu dài với môi trường tự nhiên.
Gọi đúng tên để hiểu và giữ đúng giá trị
Từ một con cá nhỏ ngoài ruộng lúa đến những dòng Betta cảnh nổi tiếng thế giới là hành trình phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa con người và thiên nhiên.
Người dân gọi cá theo kinh nghiệm và môi trường sống. Người nuôi chọn lọc chúng theo mục đích sử dụng. Giới khoa học từng bước giải mã sự khác biệt giữa các loài, trong khi thị trường tiếp tục tạo ra những dòng cá mới.
Mỗi cách gọi đều có giá trị trong bối cảnh riêng. Vấn đề không nằm ở việc phải thay thế tên dân gian bằng tên khoa học, mà là hiểu giới hạn của từng tên gọi.
Trong thương mại, việc ghi rõ loài hoặc dòng cá giúp người mua nhận diện chính xác sản phẩm. Trong nghiên cứu, định danh kết hợp hình thái và di truyền giúp tránh nhầm lẫn giữa các loài. Còn đối với quản lý nguồn lợi, xác định đúng thành phần loài là cơ sở để đánh giá khai thác, bảo tồn và phát triển sinh kế bền vững.
Điều đáng chú ý là trong khi thế giới đã đi rất xa trong việc lai tạo và nghiên cứu hệ gen của cá Betta, sự đa dạng của những con lia thia tự nhiên tại Việt Nam vẫn còn những khoảng trống cần được khảo sát.
Những con cá nhỏ nơi đồng bưng có thể không sở hữu bộ vây lộng lẫy như Betta cảnh, nhưng chúng mang những đặc điểm thích nghi và giá trị di truyền mà quá trình chọn giống thương mại không dễ tái tạo.
Bởi vậy, hiểu đúng tên gọi không chỉ giúp phân biệt lia thia đồng, lia thia Xiêm và Betta. Quan trọng hơn, nó giúp chúng ta nhận ra rằng ngay trong những loài cá quen thuộc nhất, vẫn còn những giá trị khoa học, kinh tế và nguồn gen bản địa cần được khám phá và gìn giữ.
Tài liệu tham khảo
Kwon, Y. M. và cộng sự (2022). Genomic consequences of domestication of the Siamese fighting fish. Science Advances, 8(10), eabm4950. DOI: 10.1126/sciadv.abm4950.
Kowasupat, C., Panijpan, B., Ruenwongsa, P. & Jeenthong, T. (2012). Betta siamorientalis, a new species of bubble-nest building fighting fish from eastern Thailand. Vertebrate Zoology, 62(3), 387–397.
Panijpan, B. và cộng sự (2014). Southeast Asian mouth-brooding Betta fighting fish species and their phylogenetic relationships based on mitochondrial COI and nuclear ITS1 DNA sequences. Meta Gene, 2, 862–879.
FishBase. Betta – danh mục phân loại các loài thuộc chi Betta và hồ sơ Betta splendens.
Báo Sài Gòn Giải Phóng, Dân Việt, Đại Đoàn Kết – các tư liệu về nghề khai thác cá lia thia, sinh kế và sản phẩm mắm cá lia thia tại Long An trước đây.
Bài viết liên quan
Ăn cá xác chớ nên... "để bụng"
Nét duyên ngầm đặc trưng và cũng chính là “bùa mê”, nằm ở phần bụng cá…
23/03/2021 · 15,082 lượt xem
Khủng hoảng sinh thái do cá rô phi cằm đen ảnh hưởng người tôm tại Thái Lan
Cuộc xâm lấn của cá rô phi cằm đen (Sarotherodon melanotheron) tại Thái Lan không còn là s...
19/06/2026 · 14,415 lượt xem
Thái Lan đạt tiến bộ trong cuộc chiến chống săn bắt cá bất hợp pháp
Ngày 6/5, Phó Thủ tướng Thái Lan Pridiyathorn Devakula cho biết Thái Lan đã đạt được những...
07/05/2015 · 7,006 lượt xem
Nuôi cá cảnh - làm thử, ăn thật
Cá xiêm là loài cá có nhiều màu sắc sặc sỡ, nên được mệnh danh là “hoàng hậu sắc màu”. Tuổ...
07/02/2018 · 6,963 lượt xem