Kéo dài thời hạn sử dụng của tôm bằng trường điện xoay chiều điện áp cao

Để kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm dễ hỏng, các nhà nghiên cứu đã chuyển sang các công nghệ không nhiệt tiên tiến. Một phương pháp đầy hứa hẹn là sử dụng trường điện xoay chiều điện áp cao (HAEF).

Tôm thẻ chân trắng
Tôm thẻ chân trắng là một sản phẩm hải sản có giá trị cao, được đánh giá cao về hương vị và lợi ích dinh dưỡng

Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí Food Control của các nhà khoa học từ Đại học Hải dương Trung Quốc đã chứng minh hiệu quả của HAEF trong việc bảo quản độ tươi và chất lượng của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) trong quá trình bảo quản đông lạnh một phần. Bước đột phá này có thể cách mạng hóa cách chúng ta bảo quản và vận chuyển hải sản, giảm thiểu chất thải và cải thiện an toàn thực phẩm.

Tôm thẻ chân trắng là một sản phẩm hải sản có giá trị cao, được đánh giá cao về hương vị và lợi ích dinh dưỡng. Tuy nhiên, loài tôm này rất dễ hỏng và dễ bị hư hỏng nhanh do nhiễm khuẩn và hoạt động của enzym. Các phương pháp bảo quản truyền thống, chẳng hạn như đông lạnh và phụ gia hóa học, thường làm giảm kết cấu và chất lượng dinh dưỡng của tôm và có thể gây ra rủi ro cho sức khỏe. Đông lạnh một phần (PF), giữ sản phẩm ở nhiệt độ ngay dưới điểm đóng băng (khoảng -3°C), đã nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. PF giảm thiểu sự hình thành tinh thể băng, giảm tổn thương cho các sợi cơ và mất nước đồng thời ức chế sự phát triển của vi khuẩn và hoạt động của enzym.

Vai trò của trường điện xoay chiều điện áp cao

Trường điện xoay chiều điện áp cao (HAEF) là công nghệ chế biến thực phẩm không nhiệt đã cho thấy tiềm năng kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều loại thực phẩm, bao gồm trái cây, rau và thịt. Công nghệ này hoạt động bằng cách áp dụng trường điện vào thực phẩm, có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn, giảm hoạt động của enzym và làm chậm quá trình oxy hóa lipid. Trong bối cảnh bảo quản tôm, HAEF đã được phát hiện có tác dụng làm chậm quá trình melanosis (đen), giảm hoạt động của polyphenol oxidase (PPO) và ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

Những phát hiện chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã điều tra tác động của ba chế độ xử lý HAEF khác nhau đối với tôm được bảo quản ở nhiệt độ -3°C:

HAEF dùng một lần (SHAEF): Tôm được xử lý bằng HAEF trong 6 giờ khi bắt đầu bảo quản.

HAEF ngắt quãng (IHAEF): Tôm được xử lý bằng HAEF sau mỗi 12 giờ trong quá trình bảo quản.

HAEF liên tục (CHAEF): Tôm được xử lý bằng HAEF liên tục trong quá trình bảo quản.


Những phát hiện của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành chế biến hải sản

Kết quả rất đáng kể: 

Hoạt động của melanosis và PPO: Cả hai phương pháp xử lý IHAEF và CHAEF đều làm giảm đáng kể melanosis và hoạt động của PPO so với nhóm đối chứng. SHAEF cũng cho thấy một số hiệu quả, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của quá trình bảo quản.

Tăng trưởng vi khuẩn: Các phương pháp xử lý IHAEF và CHAEF đã làm giảm tổng số lượng vi sinh vật sống (TVC) lần lượt là 1,17 và 1,21 log CFU/g vào ngày thứ 10 của quá trình bảo quản. SHAEF cũng cho thấy sự giảm nhưng ở mức độ thấp hơn.

Oxy hóa lipid: Các phương pháp xử lý HAEF, đặc biệt là CHAEF, làm giảm đáng kể các chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS), cho thấy quá trình oxy hóa lipid thấp hơn.

Giảm khối lượng: Mặc dù các phương pháp xử lý HAEF làm tăng tình trạng giảm khối lượng so với nhóm đối chứng, nhưng điều này được cho là do sự hình thành các tinh thể băng lớn hơn, có thể làm hỏng các sợi cơ.

Phân tích chuyển hóa: Nghiên cứu sử dụng chuyển hóa không có mục tiêu để xác định những thay đổi trong chất chuyển hóa của tôm. Kết quả cho thấy phương pháp xử lý HAEF chủ yếu ảnh hưởng đến các con đường chuyển hóa lipid, bao gồm chuyển hóa sphingolipid và quá trình oxy hóa lipid. Các chất chuyển hóa chính như phosphatidylcholine (PC), ceramide oxy hóa và axit docosahexaenoic (DHA) được xác định là các dấu ấn sinh học tiềm năng về hiệu quả xử lý HAEF.

Ý nghĩa đối với ngành công nghiệp thực phẩm

Những phát hiện của nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành chế biến hải sản. Bằng cách kéo dài thời hạn sử dụng của tôm, công nghệ HAEF có thể giảm lãng phí thực phẩm, cải thiện chất lượng sản phẩm và có khả năng giảm nhu cầu sử dụng chất bảo quản hóa học. Khả năng duy trì độ tươi của tôm trong quá trình bảo quản và vận chuyển cũng có thể mở ra thị trường mới cho các nhà xuất khẩu hải sản, đảm bảo người tiêu dùng nhận được các sản phẩm chất lượng cao.

Hơn nữa, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các thông số xử lý HAEF, chẳng hạn như cường độ và thời gian thực địa, để đạt được kết quả bảo quản tốt nhất. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá ứng dụng của HAEF cho các loại hải sản và thực phẩm dễ hỏng khác, mở rộng hơn nữa các lợi ích tiềm năng của nó. 

Việc sử dụng trường điện xoay chiều điện áp cao là một bước tiến đầy hứa hẹn trong công nghệ bảo quản thực phẩm. Bằng cách ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn, giảm hoạt động của enzyme và làm chậm quá trình oxy hóa lipid, HAEF có thể kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của tôm và các loại thực phẩm dễ hỏng khác. Khi ngành công nghiệp thực phẩm tiếp tục tìm kiếm các phương pháp bảo quản bền vững và an toàn, HAEF nổi lên như một giải pháp khả thi có thể thay đổi cách chúng ta bảo quản và tiêu thụ thực phẩm.

Đăng ngày 10/05/2025
L.X.C @lxc
Khoa học

Ảnh hưởng của nhiệt độ lên tỉ lệ giới tính ấu trùng tôm sú

Ở tôm sú, con cái lớn nhanh và có kích thước lớn hơn con đực. Tác động của nhiệt độ có thể làm tăng đáng kể sự biểu hiện của các gen xác định giới tính, giúp cải thiện tỷ lệ giới tính như mong muốn trong đàn.

tôm sú
• 16:28 23/09/2021

Trung Quốc chuyển sang nuôi tôm sú vì giá cao

Người nuôi tôm ở Trung Quốc đang chuyển sang nuôi tôm sú nhiều hơn do giá tốt hơn, theo Chủ tịch Hiệp hội Thủy sản lớn nhất của Trung Quốc.

tôm sú
• 18:44 17/08/2021

Nuôi tôm thâm canh bổ sung thức ăn tươi sống

Thử nghiệm nuôi tôm sú bằng tảo lục sợi (Chaetomorpha sp.) và ốc (Stenothyra sp.) cho thấy cải thiện tăng trưởng, nâng cao năng suất và tăng cường hấp thu, chuyển hóa thức ăn nhân tạo góp phần giảm chi phí sản xuất cho người nuôi.

ốc cho tôm ăn
• 17:12 28/07/2021

Hiệu quả từ nuôi tôm kết hợp thả cá rô phi xử lý nguồn nước

Hiện nay, nuôi tôm kết hợp cá rô phi xử lý nước ở ấp Vĩnh Điền (xã Long Điền Đông, huyện Đông Hải) được xem là mô hình cho hiệu quả kinh tế cao.

Cá rô phi
• 10:23 19/07/2021

Công nghệ Camera dưới nước

Trong nuôi tôm thâm canh, môi trường nước đục khiến người nuôi khó quan sát thực tế đáy ao. Suốt thời gian dài, các quyết định quản lý quan trọng đều phải dựa vào kinh nghiệm hoặc canh nhá thủ công, dẫn đến độ trễ lớn và thiếu tính chính xác.

Ao tôm
• 12:07 29/01/2026

Mắt tôm tít: Cảm hứng chế tạo camera phát hiện ung thư

Không chỉ sở hữu cú đấm trứ danh, loài tôm tít còn mang trên mình hệ thống thị giác phức tạp nhất hành tinh. Chính khả năng nhìn thấy những tín hiệu ánh sáng vô hình của chúng đã gợi mở cho các nhà khoa học chế tạo loại camera phẫu thuật siêu nhỏ, giúp phát hiện tế bào ung thư với độ chính xác cao.

Tôm tít
• 11:22 27/01/2026

Công nghệ giám sát chất lượng thủy sản bán lẻ

Năm 2026, các hệ thống bán lẻ hiện đại thực hiện vai trò giám sát kỹ thuật trực tiếp thông qua việc tích hợp dữ liệu thời gian thực. Sự kết hợp giữa IoT, Blockchain và công nghệ cảm biến đã thiết lập nên các hàng rào kiểm soát khắt khe nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và khẳng định vị thế của nhà cung cấp trong chuỗi giá trị thủy sản.

Thuỷ sản
• 10:52 26/01/2026

Mô hình CTU-RAS quy mô nông hộ - Giải pháp cho ngành tôm

Nuôi siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng đã từng bước khẳng định vị thế trong ngành hàng tôm của Việt Nam, không ngừng gia tăng về diện tích nuôi và sản lượng nuôi.

Tôm
• 08:00 04/11/2025

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 04:18 19/02/2026

1.852 container tôm Indonesia quay lại thị trường Mỹ sau bê bối nhiễm phóng xạ

Sau nhiều tháng gián đoạn vì sự cố nhiễm chất phóng xạ trong một số lô hàng, xuất khẩu tôm của Indonesia sang Mỹ đã chính thức nối lại, với 1.852 container được thông quan trong giai đoạn từ cuối tháng 10/2025 đến đầu tháng 2/2026.

tôm đông lạnh
• 04:18 19/02/2026

Chuẩn hóa phương pháp xác định thủy ngân hữu cơ trong thủy sản

Việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14443:2025 về xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản không chỉ là một bước điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào các thị trường khó tính.

cá
• 04:18 19/02/2026

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 04:18 19/02/2026

Những thực phẩm không nên ăn cùng hải sản để tránh rối loạn tiêu hóa

Hải sản giàu đạm, khoáng chất và vi lượng thiết yếu như kẽm, sắt, canxi… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng phù hợp khi kết hợp cùng tôm, cua, cá, mực. Một số sự kết hợp tưởng như vô hại có thể gây khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.

hải sản
• 04:18 19/02/2026
Some text some message..