Tầm quan trọng của tỷ lệ sinh khối thực vật - cá trong hệ thống Aquaponics

Vai trò quan trọng của tỷ lệ sinh khối thực vật-cá trong hệ thống aquaponic cá koi – cây cần nước.

cá Koi
Hệ thống Aquaponic với cần tây và cá koi. Ảnh: Tepbac.

Thách thức hiện nay đối với ngành nuôi trồng thủy sản là việc phát triển và ứng dụng hiệu quả các công nghệ hiện đại để làm giảm sự gia tăng nhanh chóng khí nhà kính, hạn chế sự thay nước và tối đa hóa việc sử dụng chất dinh dưỡng.

Aquaponics là một hệ thống tích hợp sinh học kết hợp nuôi trồng thủy sản và thủy canh, nơi cá và thực vật được sản xuất trong môi trường cộng sinh. Thực vật tiêu thụ các chất dinh dưỡng có trong nước thải nuôi trồng thủy sản, do đó tạo điều kiện môi trường tốt hơn cho cá phát triển. Đây được coi là một công nghệ tiên tiến mang tính bền vững mặc dù nó vẫn đang gặp nhiều thách thức và trên đà phát triển. Việc tối ưu hóa một số yếu tố như tỷ lệ sinh khối thực vật - cá (Plants/Fishes), thủy lực và các yếu tố khác ảnh hưởng đến hàm lượng nitơ trong hệ thống vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. 

Hầu hết các nghiên cứu cho đến nay đều tập trung vào sản xuất sinh khối và chất lượng nước. Nghiên cứu này giúp lấp đầy khoảng trống thiếu hụt thông tin bằng cách tập trung vào ảnh hưởng của các tỷ lệ sinh khối thực vật - cá (Plants/Fishes) khác nhau đến sự chuyển hóa nitơ cũng như sản xuất sinh khối kép trong hệ thống aquaponic. 

Cần nước (Oenanthe javanica) được chọn làm cây trồng thủy canh cho nghiên cứu này vì nó phát triển tự nhiên ở vùng sông nước hoặc đất ẩm, sẵn có, dễ thu hoạch và đã được chứng minh khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng cao. 

cần nước
Cần nước (Oenanthe javanica) được chọn làm cây trồng thủy canh cho nghiên cứu này. Ảnh: Stefan Cherrug.

Trong hệ thống nuôi cá chép Koi (Cyprinus carpio) được bố trí, cây cần nước (Oenanthe javanica) được trồng vào các luống thủy canh để đạt được tỷ lệ sinh khối thực vật-cá (P/F) khác nhau lần lượt là 0,06; 0,30; 0,50 và 0,95 và một nghiệm thức đối chứng ( không bổ sung rau thủy canh). Hệ thống được vận hành liên tục trong 125 ngày. Nước được tuần hoàn liên tục thông qua máy bơm với tốc độ dòng chảy không đổi là 10 L/ngày. Trong mỗi giai đoạn của thí nghiệm, các mẫu nước được thu thập sau đó tiến hành phân tích tổng nitơ, khả năng hấp thụ TAN, nồng độ bioflocs, sinh khối cá và thực vật.

Trong suốt thời gian thí nghiệm, không quan sát thấy tình trạng cá hay thực vật chết. Tuy có sự gia tăng và giảm nhẹ độ pH và DO (nồng độ oxy hòa tan) trong luống thủy canh, nhưng cả hai thông số đều nằm trong phạm vi hoạt động bình thường. Kết quả phân tích cho thấy hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) ở các nghiệm thức có rau thủy canh thấp hơn đáng kể (1,73-1,85) so với FCR trong đối chứng (1,96). So với đối chứng, hệ thống aquaponics thể hiện hiệu suất tốt hơn với FCR thấp hơn. Hiệu suất tốt này đạt được chủ yếu là do loại bỏ hiệu quả các chất như TAN, nitrit và nitrat cũng như tiêu thụ ít oxy giúp cung cấp điều kiện môi trường tốt hơn cho cá. 


Hệ thống aquaponics sử dụng cây cần nước có những lợi ích đáng kể về việc đạt được sinh khối kép. Ảnh: Bob Owen.

Một kết quả rất tích cực của nghiên cứu này là hệ thống aquaponics sử dụng cây cần nước có những lợi ích đáng kể về việc đạt được sinh khối kép (cá và thực vật) với năng suất cao cũng như tái sử dụng nước nuôi trồng thủy sản với lượng nước thay đổi hạn chế <0,50% mỗi ngày để bổ sung lượng nước bị mất do thoát hơi nước của cây. Hiệu suất sử dụng nitơ trong hệ thống aquaponics tăng từ 29,3 lên 39,1% khi tỷ lệ sinh khối tăng tương ứng từ 0,06 lên 0,95. Hơn nữa, sự gia tăng tỷ lệ sinh khối lên đến 0,95 cho thấy tỷ lệ hấp thụ nitơ cao nhất của thực vật (~ 56 mg/ngày trong luống thủy canh) giúp làm giảm lượng khí thải nitơ oxit (N2O) xuống 17% so với đối chứng. Kết quả thống kê này cho thấy rằng tỷ lệ sinh khối phải cao hơn 0,5 để đạt được hiệu quả nuôi trồng tốt.

Nhìn chung, nghiên cứu cung cấp tầm nhìn về vai trò quan trọng của tỷ lệ sinh khối thực vật-cá (P/F). Tỷ lệ sinh khối ảnh hưởng đến sự chuyển hóa nitơ bao gồm sự lưu giữ nitơ trong nước, sự đồng hóa nitơ của cá và thực vật. Việc lựa chọn tỷ lệ sinh khối phù hợp có thể rất quan trọng trong việc thiết kế hệ thống aquaponic cải thiện chất lượng và nâng cao khả năng sản xuất, tiết kiệm nước và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc khảo sát các loài thực vật và cá khác nhau trong các điều kiện môi trường khác nhau như tốc độ tuần hoàn, nhiệt độ và chu kỳ rất cần được nghiên cứu chuyên sâu hơn.

References: Paudel, S. R. (2020). Nitrogen transformation in engineered aquaponics with water celery (Oenanthe javanica) and koi carp (Cyprinus carpio): Effects of plant to fish biomass ratio [online], viewed 14 July 2021, from:< https://doi.org/10.1016/j.aquaculture.2020.734971>. 

Đăng ngày 10/08/2021
Uyên Đào @uyen-dao
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Bỏ túi bí quyết giảm hệ số FCR xuống dưới 1.2 mà không cần đổi loại thức ăn

Trong cơ cấu chi phí nuôi tôm và cá thâm canh, thức ăn thường chiếm 50–65% tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) không chỉ là một chỉ số kỹ thuật mà còn là thước đo trực tiếp của hiệu quả kinh tế. Chênh lệch 0,1 FCR ở quy mô vài chục tấn có thể tạo ra khoảng cách lợi nhuận rất lớn.

tôm
• 10:00 14/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 12:00 11/02/2026

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

tôm
• 12:00 08/02/2026

Áp dụng tiến bộ kỹ thuật để nuôi tôm nước lợ đạt hiệu quả cao, bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh trên thủy sản ngày càng diễn biến phức tạp, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nuôi tôm nước lợ được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất, giảm rủi ro và hướng đến phát triển bền vững.

Nuôi tôm thẻ
• 12:04 20/01/2026

Vì sao tôm có thể sống gần miệng núi lửa 450°C nhưng lại chết khi bị nấu ở 50°C?

Nghe có vẻ nghịch lý: một số loài tôm biển sâu được phát hiện sống gần miệng núi lửa dưới đáy đại dương – nơi nhiệt độ dòng phun có thể lên tới 450°C. Thế nhưng, nếu thả chúng vào nồi nước 50°C, chúng vẫn chết như bất kỳ loài tôm nào khác. Vậy điều gì đang thực sự xảy ra?

tôm không mắt
• 01:01 15/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 01:01 15/02/2026

6 ông lớn định hình cuộc đua tôm thẻ chân trắng toàn cầu

Ngành tôm thẻ chân trắng (TTCT) thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh quyết liệt với sự dẫn dắt của 6 quốc gia chủ lực gồm Ecuador, Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia và Thái Lan. Mỗi nước theo đuổi một chiến lược riêng: có quốc gia tập trung mở rộng sản lượng trong khi nhiều bên lựa chọn nâng cấp giá trị gia tăng và phát triển bền vững.

tôm
• 01:01 15/02/2026

Đạt FTA với EU, tôm Ấn Độ gia tăng sức ép cạnh tranh lên tôm Việt Nam

Việc Ấn Độ hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với Liên minh châu Âu (EU), cùng lúc được Mỹ điều chỉnh giảm thuế đối ứng,...Những lợi thế mới này giúp tôm Ấn Độ nhanh chóng mở rộng thị phần tại EU, đồng thời đặt ngành tôm Việt Nam trước áp lực cạnh tranh ngày càng rõ nét.

tôm
• 01:01 15/02/2026

Thảo dược tự nhiên trong nuôi trồng thủy sản bà con nên biết

Người nuôi ngày càng quan tâm đến giải pháp an toàn và bền vững, các loại thảo dược tự nhiên đang được ứng dụng nhiều hơn trong chăm sóc và phòng bệnh cho tôm. Không chỉ dễ tìm, những nguyên liệu này còn giúp cải thiện sức khỏe tôm và môi trường ao nuôi một cách tự nhiên.

thảo dược nuôi tôm
• 01:01 15/02/2026
Some text some message..