Lưới lọc sinh học trong nuôi tôm thẻ chân trắng

Một nghiên cứu mới đây vừa cho thấy vai trò của lưới lọc sinh học trong việc tăng năng suất và cải thiện môi trường nước trong nuôi tôm thẻ chân trắng.

Lưới lọc sinh học trong nuôi tôm thẻ chân trắng
Cải thiện chất lượng nước sẽ giúp tăng năng suất nuôi tôm thẻ chân trắng. Ảnh minh họa:mispeces

Được đánh giá là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản, tôm thẻ chân trắng ngày càng được mở rộng về diện tích cũng như quy mô sản xuất. Tuy nhiên, việc quản lý dịch bệnh và đặc biệt là kiểm soát chất lượng môi trường  nước luôn là vấn đề nan giải cho người nuôi. Nhiều nghiên cứu trước đây đã cho thấy, tôm có cấu trúc cơ thể mở, do đó ruột của chúng liên tục tiếp xúc với các chất nền ngoại lai bao gồm vi khuẩn, mầm bệnh và các chất độc hại khác. Do đó, chất lượng nước và trầm tích trong môi trường nuôi rất quan trọng vì chúng ảnh hưởng đến ruột tôm, từ đó sẽ ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và sức khỏe của tôm.

Để hạn chế được tối đa rủi ro trong suốt vụ nuôi, người nuôi thường sử dụng rất nhiều các biện pháp sinh học nhằm cải thiện chất lượng nước, đồng thời tăng cường sức đề kháng cho tôm nuôi. Nhận thấy được mối tương quan giữa sự đa dạng của cộng đồng vi sinh vật trong nước, bùn đáy ao và ruột tôm, một số nhà nghiên cứu ở Trung Quốc đã tiến hành thí nghiệm sử dụng lưới lọc nước sinh học (LLNSH) trong nuôi tôm thẻ chân trắng để cải thiện sự phát triển của tôm thẻ chân trắng và chất lượng môi trường nuôi.

Màng sinh học là gì?

Trong nuôi tôm, người ta ngày càng quan tâm đến công nghệ màng sinh học, với các màng sinh học khác nhau như lưới lọc nước sinh học (LLNSH), được sử dụng để xử lý nước thải.

lưới lọc sinh học, nuôi tôm, lưới lọc nuôi tôm, nuôi tôm thẻ, nuôi tôm thẻ chân trắng 

Một dạng màng lọc sinh học trong xử lý nước thải. Ảnh: xulynuoc.com

Các vi sinh vật khác nhau bao gồm vi khuẩn, tảo, nấm và động vật nguyên sinh có thể tích tụ trên các LLNSH, phát triển và sinh sôi trên bề mặt của sợi lưới lọc và dần dần hình thành một màng sinh học phức tạp. Ngoài ra, các vi sinh vật này có thời gian phát sinh ngắn, do đó, có khả năng thích nghi nhanh chóng về thành phần loài đối với sự thay đổi chất lượng nước. Công nghệ màng sinh học cung cấp khả năng duy trì đồng thời chất lượng nước tốt trong các hệ thống nuôi trồng thủy sản và sản xuất thêm thức ăn cho tôm. Do đó, màng sinh học dự kiến sẽ tạo ra sự khác biệt trong nuôi trồng thủy sản bằng cách đóng một vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát bệnh tôm.

Thí nghiệm được thực hiện như thế nào?

Thí nghiệm được tiến hành trong một ao ngoài trời với lưới lọc nước sinh học LLNSH (nhóm thử nghiệm, TG) và một ao khác không sử dụng (nhóm đối chứng, CG). Mật độ của tôm giống là 200 con/đơn vị (kích cỡ 0,1 ± 0,01 g). Hai ao trải qua quá trình tiền xử lý giống nhau, bao gồm sên vét nền đáy ao, khử trùng, cấp nước ( nguồn nước cấp từ các mương gần đó) và xử lý nước. 

Sau khi tiền xử lý, các LLNSH đã được thiết kế trong ao thử nghiệm và có chất liệu là polyetylen terephthalate (PET). Mỗi lưới lọc gồm có 20 sợi lưới lọc – nơi sinh trưởng của vi sinh vật - được cố định trên một sợi dây (đường kính của mỗi sợi lưới lọc khoảng 5cm). Bốn mươi nhóm LLNSH đã được trải ra theo chiều dài của ao và cố định 2 đầu.  LLNSH được treo lơ lửng và đồng đều trong ao. Khoảng cách của mỗi nhóm LLNSH là 1,0 m và chiều cao hệ thống treo là 1,5 m. Mỗi ao được sục khí liên tục thông qua thiết bị sục khí và LLNSH không được lắp đặt trong phạm vi 2 m xung quanh thiết bị sục khí. Tôm thẻ chân trắng được cho ăn hai lần một ngày (7:00 sáng và 7:00 tối) với thức ăn thương mại trong 3 tuần đầu tiên và một lần một ngày (10:00 sáng) sau đó. Nước ao không thay đổi và không sử dụng thuốc hay kháng sinh trong thí nghiệm.

Các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập mẫu phân tích từ màng sinh học, nước trung bình, trầm tích bề mặt và ruột tôm trưởng thành ở ba vị trí khác nhau trong hai ao. Sau đó, chúng sẽ được phân tích bởi các phương pháp hiện đại như trích xuất DNA, khuyếch đại PCR và giải trình tự.

Vai trò của lưới lọc sinh học trong nuôi tôm thẻ chân trắng

Kết quả nghiên cứu đã cho thấy rằng, việc sử dụng LLNSH là một chiến lược nuôi trồng thủy sản có lợi cho môi trường. Màng lọc sinh học hình thành trên bề mặt của lưới lọc sinh học sử dụng các chất dinh dưỡng vô cơ cho sự phát triển của vi sinh vật, vi khuẩn và vi tảo. Quá trình này sẽ giúp hấp thụ CO2 cung cấp cho quang hợp và giải phóng O2 vào nước, dẫn đến tăng pH và hàm lượng oxy hòa tan, đồng thời làm giảm chất dinh dưỡng vô cơ. Qua đó, chất lượng nước ao nuôi sẽ được cải thiện đáng kể, giảm stress và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tôm.

Ngoài ra, người ta đã phát hiện ra rằng sự đa dạng của cộng đồng vi sinh vật trong nước, bùn đáy ao và ruột tôm trong ao thử nghiệm với LLNSH cao hơn so với ao đối chứng không có LLNSH. Thành phần vi khuẩn lam, Bacillus, Lactococcus và một số vi khuẩn có lợi khác đã được làm giàu trong ao thử nghiệm với LLNSH. Điều này sẽ góp phần kiềm chế sự xuất hiện của dịch bệnh, cải thiện hiệu quả chất lượng nước. 

Việc áp dụng LLNSH trong ao nuôi tôm đã tạo ra môi trường sinh trưởng tối ưu hơn, với số lượng vi sinh vật đa dạng hơn cho tôm nuôi (một số loài vi sinh vật là nguồn thức ăn tự nhiên cho tôm), giúp tăng chiều dài cơ thể tôm lên 5,39% và trọng lượng 16,35% so với ao đối chứng không sử dụng LLNSH. Từ đó tăng năng suất và chất lượng thủy sản, đem lại lợi nhuận cao hơn cho người nuôi.


Đăng ngày 01/03/2019
NGUYEN THAO (Lược dịch)
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Ứng dụng chế phẩm sinh học trong phòng ngừa bệnh thủy sản

Một trong những giải pháp được đánh giá cao hiện nay là ứng dụng chế phẩm sinh học trong phòng ngừa bệnh cho tôm, cá. Đây không chỉ là hướng đi thay thế hóa chất truyền thống mà còn mở ra triển vọng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam.

chế phẩm sinh học thủy sản
• 00:00 21/02/2026

Bỏ túi bí quyết giảm hệ số FCR xuống dưới 1.2 mà không cần đổi loại thức ăn

Trong cơ cấu chi phí nuôi tôm và cá thâm canh, thức ăn thường chiếm 50–65% tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) không chỉ là một chỉ số kỹ thuật mà còn là thước đo trực tiếp của hiệu quả kinh tế. Chênh lệch 0,1 FCR ở quy mô vài chục tấn có thể tạo ra khoảng cách lợi nhuận rất lớn.

tôm
• 10:00 14/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 12:00 11/02/2026

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

tôm
• 12:00 08/02/2026

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 07:08 21/02/2026

1.852 container tôm Indonesia quay lại thị trường Mỹ sau bê bối nhiễm phóng xạ

Sau nhiều tháng gián đoạn vì sự cố nhiễm chất phóng xạ trong một số lô hàng, xuất khẩu tôm của Indonesia sang Mỹ đã chính thức nối lại, với 1.852 container được thông quan trong giai đoạn từ cuối tháng 10/2025 đến đầu tháng 2/2026.

tôm đông lạnh
• 07:08 21/02/2026

Chuẩn hóa phương pháp xác định thủy ngân hữu cơ trong thủy sản

Việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14443:2025 về xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản không chỉ là một bước điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào các thị trường khó tính.

cá
• 07:08 21/02/2026

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 07:08 21/02/2026

Những thực phẩm không nên ăn cùng hải sản để tránh rối loạn tiêu hóa

Hải sản giàu đạm, khoáng chất và vi lượng thiết yếu như kẽm, sắt, canxi… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng phù hợp khi kết hợp cùng tôm, cua, cá, mực. Một số sự kết hợp tưởng như vô hại có thể gây khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.

hải sản
• 07:08 21/02/2026
Some text some message..