Kích thích miễn dịch trên cá chẽm

Nghiên cứu cung cấp thêm thông tin về mối quan hệ giữa chế độ ăn bổ sung rong câu và khả năng miễn dịch ở cá chẽm.

Cá chẽm
Rong câu là lựa chọn để kích thích miễn dịch trên cá chẽm.

Cá chẽm (Latescalcarifer Bloch, 1790) là loài cá có giá trị kinh tế quan trọng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc châu Á – Thái Bình Dương. Với đặc tính dễ nuôi và thời gian sinh trưởng ngắn và có kích cỡ tương đối lớn, trọng lượng có thể đạt 7 - 8 kg/con, thịt trắng, thơm ngon,  có giá trị kinh tế cao và thị trường tiêu thụ khá ổn định nên loài này được nuôi ở nhiều nước khác nhau trên thế giới như Malaysia, Australia, Thái Lan, Indonesia, Việt Nam… Một số nơi còn áp dụng nuôi cá để giảm ô nhiễm môi trường. 

Ở Việt Nam, quy trình sản xuất giống nhân tạo thành công đầu tiên tại Nha Trang  và có thể cung cấp giống cho thị trường với số lượng lớn và chất lượng con giống tốt. Hiện nay, cá chẽm được nuôi dọc theo bờ biển các tỉnh như Quảng Ninh, Hải Phòng, Thừa Thiên - Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng, Bình Định, Khánh Hòa, Bình Thuận, Bà Rịa - Vũng Tàu, Nam bộ và quần đảo Trường Sa. Tuy nhiên, nuôi thâm canh với mật độ cao, trong chu trình khép kín đã dẫn đến chất lượng nước bị suy giảm, tạo điều kiện cho dịch bệnh bùng phát điển hình là bệnh do ký sinh trùng, vi khuẩn, và điển hình là bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như photobacteriosis gây ra bởi Photobacterium damselae (Phdp). Vi khuẩn này được biết là gây ra nhiễm trùng máu cấp tính ở giai đoạn ấu trùng hoặc gây xuất huyết lở loét ở giai đoạn cá lớn, tỉ lệ chết cao và gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nuôi.

Để giải quyết vấn đề này, biện pháp phòng ngừa bằng cách bổ sung chất kích thích miễn dịch và chống oxy hóa được lựa chọn thay thế cho vắc-xin sẽ giảm thiểu chi phí cho quá trình nuôi. Do đó, rong câu như Gracilaria sp là lựa chọn tối ưu bởi đặc tính chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch của chúng.

Các polysacarit của rong biển đã được chứng minh là có khả năng kích thích miễn dịch không đặc hiệu và ức chế hoạt động của vi khuẩn. Những carbohydrate này cũng điều chỉnh tích cực sức khỏe đường ruột và tăng cường khả năng tiêu hóa của cá. 

Do đó nghiên cứu được tiến hành nhằm xác định ảnh hưởng của rong đỏ Gracilaria sp.  đến tỷ lệ sống, các thông số miễn dịch và chống oxy hóa của cá chẽm.

Bố trí thí nghiệm 

Cá có trọng lượng ban đầu: 11,95 ± 0,34 g và được bố trí trong tám bể tròn có dung tích 80 L với 30 con mỗi bể. Bốn bể được cho ăn với chế độ ăn kiểm soát và bốn bể với chế độ ăn có bổ sung 5% với Gracilaria sp. Sau thời gian cho ăn 80 ngày này, tất cả cá từ 2 bể sẽ được cảm nhiễm với Phdp.

Rong biển được sấy khô và xử lý nhiệt, sử dụng nước nóng ở 83° C ngâm trong 160 phút. Sau khi lọc, sản phẩm được rửa, khử nước và sấy khô ở 60° C sau đó bảo quản lạnh để dùng cho thí nghiệm.

Kết quả

Tỉ lệ tử vong được quan sát thấy vào ngày đầu tiên ở nhóm đối chứng

Cá chẽm được cho ăn chế độ ăn bổ sung GRA cho thấy khả năng sống sót tốt hơn so với nhóm đối chứng. Ở nghiệm thức đối chứng, cá đã chết trong ngày đầu tiên sau khi tiếp xúc với mầm bệnh trong khi cá ở các nghiệm thức bổ sung GRA phải mất ba ngày sau mới có triệu chứng và chết.

Sau khi cảm nhiễm với vi khuẩn, kết quả cho thấy tỉ lệ chết ở các nghiệm thức bổ sung dịch chiết rong câu đều thấp hơn so với đối chứng.  Đồng thời, hoạt động của lysozyme tăng lên, cũng như giảm peroxid hóa lipid, cho thấy khả năng chống oxy hóa cao hơn so với cá được cho ăn chế độ ăn kiểm soát. 

Bổ sung GRA vào thức ăn của cá chẽm gây ra sự điều hòa làm giảm các protein sốc nhiệt đáp ứng với gan ( grp-78 , grp-170 ,grp-94 , grp-75 ), đồng thời làm giảm stress oxy hóa ( prdx5 và gpx4 ) trong gan cá.

GRA có trong khẩu phần ăn dẫn đến sự điều hòa tăng các gen liên quan đến phản ứng viêm, đồng thời kích thích tế bào lympho B sản xuất cytokine, gia tăng khả năng thực bào và kích hoạt các tế bào diệt tự nhiên.

Kết thúc thí nghiệm, các nhà nghiên cứu kết luận rằng rong biển Gracilaria sp có tác dụng khử độc và giúp làm giảm vi khuẩn Phdp. Họ cũng kết luận rằng cá trong chế độ ăn bổ sung GRA có khả năng đối phó với căng thẳng khi bị nhiễm trùng khi so sánh với nhóm đối chứng.

Nghiên cứu này cung cấp thêm thông tin về mối quan hệ giữa chế độ ăn và khả năng miễn dịch ở cá chẽm. Bổ sung rong biển Gracilaria sp giúp cải thiện chất lượng thức ăn và gia tăng hàm lượng dinh dưỡng dẫn đến tăng cường chức năng miễn dịch và khả năng chống nhiễm trùng cao hơn. Kết quả cũng cho thấy bổ sung GRA có hiệu quả và khả thi về mặt kinh tế cho người sản xuất.

Theo Megan Howell.

Đăng ngày 17/12/2019
Như Huỳnh lược dịch
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Ứng dụng chế phẩm sinh học trong phòng ngừa bệnh thủy sản

Một trong những giải pháp được đánh giá cao hiện nay là ứng dụng chế phẩm sinh học trong phòng ngừa bệnh cho tôm, cá. Đây không chỉ là hướng đi thay thế hóa chất truyền thống mà còn mở ra triển vọng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam.

chế phẩm sinh học thủy sản
• 00:00 21/02/2026

Bỏ túi bí quyết giảm hệ số FCR xuống dưới 1.2 mà không cần đổi loại thức ăn

Trong cơ cấu chi phí nuôi tôm và cá thâm canh, thức ăn thường chiếm 50–65% tổng chi phí sản xuất. Vì vậy, hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) không chỉ là một chỉ số kỹ thuật mà còn là thước đo trực tiếp của hiệu quả kinh tế. Chênh lệch 0,1 FCR ở quy mô vài chục tấn có thể tạo ra khoảng cách lợi nhuận rất lớn.

tôm
• 10:00 14/02/2026

Chủ động phòng bệnh TiLV – bảo vệ đàn cá rô phi ngay từ đầu vụ

Tilapia Lake Virus (TiLV) đang được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi cá rô phi toàn cầu. Virus này có thể gây tỷ lệ chết lên tới 80–90%, lây lan nhanh và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

cá rô phi
• 12:00 11/02/2026

Những nguyên tắc nền tảng trong nuôi tôm

Nuôi tôm không phải là việc dễ dàng – nhưng việc thực hiện đúng các bước căn bản có thể giúp ao nuôi của bạn đạt năng suất cao và sạch bệnh.

tôm
• 12:00 08/02/2026

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 11:00 22/02/2026

1.852 container tôm Indonesia quay lại thị trường Mỹ sau bê bối nhiễm phóng xạ

Sau nhiều tháng gián đoạn vì sự cố nhiễm chất phóng xạ trong một số lô hàng, xuất khẩu tôm của Indonesia sang Mỹ đã chính thức nối lại, với 1.852 container được thông quan trong giai đoạn từ cuối tháng 10/2025 đến đầu tháng 2/2026.

tôm đông lạnh
• 11:00 22/02/2026

Chuẩn hóa phương pháp xác định thủy ngân hữu cơ trong thủy sản

Việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14443:2025 về xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản không chỉ là một bước điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào các thị trường khó tính.

cá
• 11:00 22/02/2026

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 11:00 22/02/2026

Những thực phẩm không nên ăn cùng hải sản để tránh rối loạn tiêu hóa

Hải sản giàu đạm, khoáng chất và vi lượng thiết yếu như kẽm, sắt, canxi… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng phù hợp khi kết hợp cùng tôm, cua, cá, mực. Một số sự kết hợp tưởng như vô hại có thể gây khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.

hải sản
• 11:00 22/02/2026
Some text some message..