Liệu pháp kháng vi-rút đầy hứa hẹn chống lại vi-rút đốm trắng

Coumarin, có trong tự nhiên ở nhiều loại thực vật và nổi tiếng với nhiều tác dụng sinh học đa dạng, được biết đến như những tác nhân cải tiến có ái lực và tính đặc hiệu đối với các mục tiêu phân tử khác nhau trong hoạt động kháng vi-rút (Hu et al., 2024, Qin et al., 2020).

Tôm thẻ chân trắng
Nhiều nghiên cứu được tiến hành để tìm cách chống lại vi-rút đốm trắng. Ảnh: Tép Bạc

Ví dụ, 4-phenyl-2-thioxo-1,2,3,4-tetrahydro-chromeno[4,3-d]pyrimidin-5-one đã được sản xuất, cho thấy khả năng ức chế mạnh sự nhân lên của vi-rút gây bệnh mùa xuân ở cá chép, đạt mức cao tới 97% trong tế bào epithelioma papulosum cyprini (EPC) (Song et al., 2020). Coumarin 7-(6-benzimidazole) đã chứng minh khả năng ức chế đáng kể sự nhân lên của vi-rút hoại tử tạo máu truyền nhiễm (IHNV) trong tế bào EPC (Liu et al., 2021).  

Để giải quyết nhu cầu cấp thiết về phòng ngừa và điều trị bệnh đốm trắng (WSD), trong nghiên cứu của Đại học Ninh Ba (Trung Quốc), các nhà khoa học đã thiết kế và tổng hợp một loạt các dẫn xuất coumarin mới. Sử dụng mô hình nhiễm vi-rút được thiết lập trong nghiên cứu trước đây đối với ấu trùng tôm thẻ chân trắng (Shan và cộng sự, 2021), nhóm tác giả đã đánh giá hoạt động kháng vi-rút của các dẫn xuất coumarin bằng cách xác định tỷ lệ ức chế của chúng đối với số lượng bản sao của WSSV và tác dụng bảo vệ của chúng đối với ấu trùng tôm bị nhiễm WSSV. 

Thử nghiệm độc tính cấp tính và sàng lọc các dẫn xuất coumarin 

Nghiên cứu đã tổng hợp 15 dẫn xuất coumarin mới, như được trình bày chi tiết trong Bảng 1. Các hợp chất này được đánh giá về hoạt tính chống WSSV và độc tính ở ấu trùng tôm. Nồng độ gây chết trung bình (LC50) và nồng độ hiệu quả trung bình (EC50) của các hợp chất được báo cáo trong Bảng 2. Đánh giá về độ an toàn cho thấy các nhóm thế làm tăng đáng kể độc tính của các hợp chất đối với ấu trùng tôm. Ngược lại, các hợp chất có 7 hydroxycoumarin làm vòng gốc thể hiện độc tính cao hơn so với các hợp chất có 7 aminocoumarin làm vòng gốc trong nghiên cứu này. Sau đó, các hợp chất hoạt động này được đánh giá bằng cách sử dụng qPCR để phát hiện số lượng bản sao WSSV.

Biểu đồ phân tán cung cấp tóm tắt về hiệu quả kháng vi-rút của từng hợp chất (Hình 1B). Các hợp chất được coi là có hiệu quả nếu chúng ức chế số lượng bản sao WSSV ≥ 50%. Trong số các hợp chất đã được sàng lọc, ba hợp chất đã được cấp phép để chống lại nhiễm trùng WSSV, cụ thể là N-(4-methyl-2-oxo-2H-chromen-7-yl)benzamide (P12), N-(4-methyl-2-oxo-2H-chromen-7-yl)acetamide (P13) và ethyl (4-methyl-2-oxo-2H-chromen-7-yl)- carbamate (P15). Để xác định thêm các hợp chất ứng cử viên tối ưu, một thử nghiệm đáp ứng liều đã được thiết kế.

Kết quả cho thấy các hợp chất hoạt động thể hiện hiệu quả khác nhau trong việc ức chế sự sao chép của WSSV: P12 (đáp ứng ức chế tối đa: 67,9%), P13 (92,5%) và P15 (62,9%) (Hình 1C). Thật vậy, độc tính và hoạt tính kháng vi-rút của coumarin đã thay đổi đáng kể do sửa đổi nhóm tại cùng một vòng gốc. So với P13, các hợp chất P12 và P15 thu được với phenyl và oxethyl, thể hiện hoạt tính kháng vi-rút không mong muốn.

Đáng chú ý, P13 đã chứng minh sự gia tăng đáng kể hoạt động chống lại WSSV, đạt giá trị EC50 là 11,4mg/L khi một nhóm methyl được đưa vào cuối liên kết. Tương tự như vậy, các hoạt động kháng khuẩn và chống ký sinh trùng của các hợp chất bị ảnh hưởng bởi liên kết carbon (Hu và cộng sự, 2018, Liu và cộng sự, 2016). Do đó, loại chất thay thế là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kháng vi-rút của các hợp chất, cung cấp một chiến lược tiềm năng để thiết kế các hợp chất thay thế nhằm tối ưu hóa hoạt động sinh học của thuốc.

Ngoài ra, chúng tôi đã kiểm tra tác dụng bảo vệ của các hợp chất hoạt tính đối với ấu trùng tôm. Các hợp chất hoạt tính làm giảm hiệu quả tỷ lệ chết của ấu trùng tôm và kéo dài thời gian sống của chúng (Hình 1D).Do đó, xét đến việc P13 đã chứng minh tác dụng kháng vi-rút hiệu quả nhất, chúng tôi đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng các đặc tính chống WSSV của P13. P13 được xác định bằng ESI-MS, 13C NMR và 1H NMR. Dữ liệu được hiển thị như sau: MS (ESI) m/z: 217 [M+Na]+. 13C NMR (126MHz, DMSO-d6) δ: 169,05, 160,00, 153,65, 153,05, 142,57, 125,81, 114,93, 114,77, 112,09, 105,33, 24,17, 17,93. 1H NMR(500MHz, DMSO-d6)δ: 10,36, 7,74, 7,70, 7,68, 7,68, 7,46, 7,44, 6,24, 2,39, 2,11, 2,10 (Hình S1).  




Bảng 1. Danh sách các dẫn xuất coumarin


Hình 1: Kết quả Sàng lọc các dẫn xuất coumarin có hoạt tính kháng WSSV ở ấu trùng tôm. 

(A) Sơ đồ mô tả quy trình làm việc. (B) Tỷ lệ phần trăm ức chế của số bản sao WSSV và các hợp chất được dán nhãn đỏ đã được kiểm tra hơn 50%. Nồng độ thể hiện trong hình là nồng độ sàng lọc được sử dụng cho từng hợp chất. (C) Số bản sao WSSV đã được thử nghiệm bằng cách tiếp xúc với P12, P13 và P15 lên đến 20 mg/L trong 72 giờ. Ấu trùng tôm bị nhiễm vi-rút được ngâm trong thuốc hoặc dung dịch DMSO. (D) Tỷ lệ chết cộng dồn của ấu trùng tôm bị nhiễm WSSV đã được phân tích trong các hợp chất và đồng xử lý WSSV với tôm. Mỗi giá trị được biểu thị dưới dạng giá trị trung bình ± Độ lệch chuẩn hóa thành giá trị không xử lý. Giá trị p cho mỗi nghiên cứu được xác định bằng kiểm định t của Student. **p < 0,01; *p < 0,05. 

Tác dụng chống WSSV của P13  

Để xác nhận thêm hoạt động kháng vi-rút của P13 đối với WSSV, các tác giả đã khám phá nhiều phương pháp dùng thuốc khác nhau. Như được mô tả trong Hình 2B, không có sự chênh lệch đáng kể nào về số lượng bản sao WSSV giữa nhóm WSSV và nhóm P13-WSSV khi ấu trùng tôm được ủ trước với P13. Xử lý trước bằng P13 không ức chế sự phát triển của WSSV và do đó không làm giảm tỷ lệ chết của ấu trùng tôm (Hình 2C). Tuy nhiên, P13 kéo dài thời gian sống của ấu trùng tôm lên 84 giờ, ngụ ý rằng ngay cả một lượng nhỏ thuốc còn lại trong ấu trùng tôm cũng có thể có một số tác dụng kháng vi-rút. 

Một thí nghiệm điều trị bằng thuốc sau khi ấu trùng được tiến hành để nghiên cứu xem tác dụng kháng vi-rút của P13 có xảy ra sau khi xâm nhập hay không. Thí nghiệm này bao gồm việc lây nhiễm ấu trùng bằng WSSV và điều trị chúng bằng P13. Sau 24 giờ nhiễm, đã có một sự khác biệt đáng kể về số lượng bản sao WSSV đã được ghi nhận giữa nhóm WSSV và nhóm P13-WSSV, nhưng không có sự khác biệt trong nhóm lây nhiễm ấu trùng trong 48 giờ (Hình 3B). Dữ liệu tiếp theo hỗ trợ các quan sát từ các thử nghiệm tỷ lệ chết (Hình 3 C-D), cho thấy P13 vẫn tiếp tục phát huy tác dụng kháng vi-rút của nó ngay cả sau khi nhiễm WSSV trong 24 giờ. 


Hình 2. Hiệu quả của tiền xử lý P13 được đánh giá đối với nhiễm WSSV

(A) Sơ đồ mô tả quy trình. (B) Số lượng bản sao WSSV được thử nghiệm trong tiền xử lý P13 với ấu trùng tôm trong 1, 4 và 8 giờ, sau đó là nhiễm WSSV. (C) Tỷ lệ chết cộng dồn của hậu ấu trùng bị nhiễm WSSV được phân tích trong tiền xử lý P13. 


Hình 3. Hiệu quả điều trị của P13 được đánh giá trên nhiễm WSSV

(A) Sơ đồ mô tả quy trình. (B) Số lượng bản sao WSSV được thử nghiệm ở ấu trùng tôm nhiễm WSSV trong 24 hoặc 48 giờ, sau đó là xử lý P13. (C-D) Tỷ lệ chết cộn dồn của ấu trùng nhiễm WSSV được phân tích ở hậu xử lý P13.

P13 làm giảm sự lây nhiễm của WSSV 

Một nghiên cứu về quá trình ủ trước của P13 với WSSV đã được tiến hành để bổ sung cho dữ liệu thu được từ quá trình xử lý trước và sau, nhằm mục đích nghiên cứu khả năng tương tác của P13 với các hạt virus, ngăn ngừa sự lây nhiễm của chúng đối với ấu trùng tôm. Các hạt WSSV ban đầu được xử lý bằng 20 mg/L P13, sau đó pha loãng để loại bỏ tác động của P13, sau đó virus được sử dụng để lây nhiễm ấu trùng. Nghiên cứu này đã thành công trong việc giảm đáng kể số lượng bản sao của WSSV (Hình 4B).

Các thí nghiệm về tỷ lệ chết đã hỗ trợ thêm cho ý tưởng rằng P13 làm suy yếu sự lây nhiễm của WSSV và có thể kéo dài sự sống sót của ấu trùng (Hình 4C). P13 tác động lên virion WSSV và làm giảm khả năng lây nhiễm của vi-rút, tương tự như những phát hiện trong các nghiên cứu trước đây (Balmer và cộng sự, 2017, Chen và cộng sự, 2018a, Chen và cộng sự, 2018b, Liu và cộng sự, 2020b). Điều này góp phần cải thiện đặc tính của các sản phẩm coumarin như chất ức chế điều trị chống lại WSSV hoặc trong quá trình phát triển vắc-xin. 


Hình 4. Hiệu ứng của P13 được đánh giá trên các hạt WSSV

(A) Sơ đồ mô tả quy trình. (B) Số lượng bản sao của WSSV đã được thử nghiệm trong quá trình xử lý trước P13 bằng WSSV trong 1, 2 và 4 giờ, sau đó là quá trình lây nhiễm cho ấu trùng. (C) Tỷ lệ chết tích lũy của ấu trùng bị nhiễm WSSV đã được phân tích trong quá trình xử lý trước P13 bằng WSSV trong 1, 2 và 4 giờ, sau đó là quá trình lây nhiễm.
Hình 5. Phân tích về tính ổn định của P13 trong môi trường nuôi trồng thủy sản

(A) Sơ đồ mô tả quy trình. (B) Số lượng bản sao của WSSV đã được thử nghiệm trong quá trình ngâm ấu trùng bị nhiễm WSSV trong các mẫu nước khác nhau. Tỷ lệ ức chế được tính theo công thức: (đối chứng – xử lý)/đối chứng × 100. (C-G) Tỷ lệ chết cộng dồn của ấu trùng bị nhiễm WSSV đã được phân tích trong P13 ở nồng độ 20 mg/L trong các mẫu nước 0,1, 2, 3 và 4 ngày.

Hiệu quả của P13 trong môi trường nước 

Để đánh giá ứng dụng của P13 trong NTTS, các tác giả đã kiểm tra tính ổn định của nó trong môi trường nước. Các mẫu nước có chứa P13 được ủ trong 0–4 ngày và sau đó tiếp xúc với WSSV (Hình 5A). Như mô tả trong Hình 5B, không có sự thay đổi đáng kể nào về tính bền bỉ của P13 trong giai đoạn 2 ngày đầu. Trong nhóm WSSVDMSO-0 ngày, tỷ lệ chết ấu trùng tích lũy đạt 100% trong vòng 72 giờ; tuy nhiên, P13 mới chế biến kéo dài thời gian sống sót lên 108 giờ (Hình 5C). Bằng chứng bổ sung về tính ổn định của P13 đã được quan sát thấy trong trường hợp chết 100% ở các mẫu nước có thuốc tại các thời điểm sớm hơn, minh họa ở 108 hpi của một ngày (Hình 5D), 108 hpi của hai ngày (Hình 5E), 96 hpi của ba ngày (Hình 5F) và 84 hpi của bốn ngày (Hình 5G). Thông tin này sẽ đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho ứng dụng thực tế của thuốc. 

Tóm lại, các tác giả đã thiết kế, tổng hợp và đánh giá tổng cộng 15 dẫn xuất coumarin về hiệu quả kháng vi-rút của chúng đối với WSSV. Các thử nghiệm đã cung cấp bằng chứng cho thấy một hợp chất mới, P13, đã chứng minh tác dụng kháng vi-rút đầy hứa hẹn đối với nhiễm WSSV ở ấu trùng tôm thẻ chân trắng. Nhìn chung, những phát hiện cho thấy P13 an toàn và có tiềm năng phát triển hơn nữa như một tác nhân kháng vi-rút mới để điều trị nhiễm WSSV. 

Đăng ngày 12/09/2024
L.X.C @lxc
Khoa học

Ảnh hưởng của nhiệt độ lên tỉ lệ giới tính ấu trùng tôm sú

Ở tôm sú, con cái lớn nhanh và có kích thước lớn hơn con đực. Tác động của nhiệt độ có thể làm tăng đáng kể sự biểu hiện của các gen xác định giới tính, giúp cải thiện tỷ lệ giới tính như mong muốn trong đàn.

tôm sú
• 16:28 23/09/2021

Trung Quốc chuyển sang nuôi tôm sú vì giá cao

Người nuôi tôm ở Trung Quốc đang chuyển sang nuôi tôm sú nhiều hơn do giá tốt hơn, theo Chủ tịch Hiệp hội Thủy sản lớn nhất của Trung Quốc.

tôm sú
• 18:44 17/08/2021

Nuôi tôm thâm canh bổ sung thức ăn tươi sống

Thử nghiệm nuôi tôm sú bằng tảo lục sợi (Chaetomorpha sp.) và ốc (Stenothyra sp.) cho thấy cải thiện tăng trưởng, nâng cao năng suất và tăng cường hấp thu, chuyển hóa thức ăn nhân tạo góp phần giảm chi phí sản xuất cho người nuôi.

ốc cho tôm ăn
• 17:12 28/07/2021

Hiệu quả từ nuôi tôm kết hợp thả cá rô phi xử lý nguồn nước

Hiện nay, nuôi tôm kết hợp cá rô phi xử lý nước ở ấp Vĩnh Điền (xã Long Điền Đông, huyện Đông Hải) được xem là mô hình cho hiệu quả kinh tế cao.

Cá rô phi
• 10:23 19/07/2021

Công nghệ Camera dưới nước

Trong nuôi tôm thâm canh, môi trường nước đục khiến người nuôi khó quan sát thực tế đáy ao. Suốt thời gian dài, các quyết định quản lý quan trọng đều phải dựa vào kinh nghiệm hoặc canh nhá thủ công, dẫn đến độ trễ lớn và thiếu tính chính xác.

Ao tôm
• 12:07 29/01/2026

Mắt tôm tít: Cảm hứng chế tạo camera phát hiện ung thư

Không chỉ sở hữu cú đấm trứ danh, loài tôm tít còn mang trên mình hệ thống thị giác phức tạp nhất hành tinh. Chính khả năng nhìn thấy những tín hiệu ánh sáng vô hình của chúng đã gợi mở cho các nhà khoa học chế tạo loại camera phẫu thuật siêu nhỏ, giúp phát hiện tế bào ung thư với độ chính xác cao.

Tôm tít
• 11:22 27/01/2026

Công nghệ giám sát chất lượng thủy sản bán lẻ

Năm 2026, các hệ thống bán lẻ hiện đại thực hiện vai trò giám sát kỹ thuật trực tiếp thông qua việc tích hợp dữ liệu thời gian thực. Sự kết hợp giữa IoT, Blockchain và công nghệ cảm biến đã thiết lập nên các hàng rào kiểm soát khắt khe nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và khẳng định vị thế của nhà cung cấp trong chuỗi giá trị thủy sản.

Thuỷ sản
• 10:52 26/01/2026

Mô hình CTU-RAS quy mô nông hộ - Giải pháp cho ngành tôm

Nuôi siêu thâm canh tôm thẻ chân trắng đã từng bước khẳng định vị thế trong ngành hàng tôm của Việt Nam, không ngừng gia tăng về diện tích nuôi và sản lượng nuôi.

Tôm
• 08:00 04/11/2025

Vietshrimp Asia 2026 & Aquaculture Vietnam 2026 – Kết nối toàn diện chuỗi giá trị, thúc đẩy tương lai ngành thủy sản bền vững

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam, với tổng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn và kim ngạch xuất khẩu khoảng 11,3 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng bền vững giai đoạn 2026. Các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt xuất khẩu, trong khi nuôi biển và đa dạng hóa đối tượng nuôi từng bước mở rộng nguồn cung và gia tăng giá trị chuỗi sản xuất.

• 18:51 18/02/2026

1.852 container tôm Indonesia quay lại thị trường Mỹ sau bê bối nhiễm phóng xạ

Sau nhiều tháng gián đoạn vì sự cố nhiễm chất phóng xạ trong một số lô hàng, xuất khẩu tôm của Indonesia sang Mỹ đã chính thức nối lại, với 1.852 container được thông quan trong giai đoạn từ cuối tháng 10/2025 đến đầu tháng 2/2026.

tôm đông lạnh
• 18:51 18/02/2026

Chuẩn hóa phương pháp xác định thủy ngân hữu cơ trong thủy sản

Việc ban hành Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 14443:2025 về xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản không chỉ là một bước điều chỉnh kỹ thuật, mà phản ánh yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm trong bối cảnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam phụ thuộc lớn vào các thị trường khó tính.

cá
• 18:51 18/02/2026

Khác biệt giữa ao tôm lót bạt và ao nuôi tôm truyền thống: Nên chọn mô hình nào?

Trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm môi trường nuôi ngày càng gia tăng, mô hình ao tôm lót bạt đang dần thay thế ao đất truyền thống tại nhiều vùng nuôi trọng điểm. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ phụ thuộc vào xu hướng mà còn liên quan đến điều kiện kỹ thuật, vốn đầu tư và khả năng quản lý của người nuôi.

ao nuôi
• 18:51 18/02/2026

Những thực phẩm không nên ăn cùng hải sản để tránh rối loạn tiêu hóa

Hải sản giàu đạm, khoáng chất và vi lượng thiết yếu như kẽm, sắt, canxi… Tuy nhiên, không phải thực phẩm nào cũng phù hợp khi kết hợp cùng tôm, cua, cá, mực. Một số sự kết hợp tưởng như vô hại có thể gây khó tiêu, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ ngộ độc nếu sử dụng không đúng cách.

hải sản
• 18:51 18/02/2026
Some text some message..