Top vi khuẩn gây bệnh trên tôm và cách phòng trị

Trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ngành nuôi tôm, vi khuẩn gây bệnh là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm năng suất và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Việc nhận diện đúng tác nhân gây bệnh theo từng giai đoạn phát triển của tôm giúp người nuôi chủ động hơn trong phòng ngừa và điều trị. Sau đây, Tép Bạc sẽ tổng hợp các nhóm vi khuẩn phổ biến gây bệnh trên tôm và biện pháp xử lý phù hợp.

Tôm thẻ chân trắng
Vi khuẩn gây bệnh trên tôm là một trong những nguyên nhân vô cùng quan trọng khiến năng suất tôm giảm mạnh, gây hao tổn kinh tế cho người nuôi

Vibrio parahaemolyticus – Kẻ sát thủ thầm lặng gây hoại tử gan tụy cấp (AHPND)

Vibrio parahaemolyticus là vi khuẩn nguy hiểm bậc nhất hiện nay trong nuôi tôm, đặc biệt nổi bật với khả năng gây ra hội chứng hoại tử gan tụy cấp (AHPND), từng khiến ngành tôm Việt Nam điêu đứng trong giai đoạn từ 2011 đến nay. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm, ưa mặn, sống phổ biến trong môi trường nước lợ và biển. Vibrio parahaemolyticus mang gen độc tố (PirAB) có khả năng tiết ra độc tố làm hủy hoại gan tụy của tôm chỉ trong vòng vài giờ sau khi xâm nhập. Tôm mắc bệnh thường có gan nhạt màu, teo nhỏ, ruột rỗng, bỏ ăn và chết hàng loạt không rõ nguyên nhân, đặc biệt trong giai đoạn tôm từ 15 – 30 ngày tuổi khi hệ miễn dịch còn yếu.

Mùa xuất hiện cao điểm của vi khuẩn này thường rơi vào thời điểm giao mùa, khi thời tiết thay đổi thất thường và môi trường ao chưa ổn định. Điều đáng lo ngại là Vibrio parahaemolyticus có thể tồn tại sẵn trong nước, bùn đáy hoặc ký sinh trên các sinh vật phù du, và chỉ chờ điều kiện thuận lợi (chất lượng nước suy giảm, tôm yếu) để bùng phát. Đây là một dạng vi khuẩn bắt buộc – nghĩa là chúng có khả năng gây bệnh chủ động ngay cả khi không có sự hiện diện của yếu tố phụ trợ.

Vibrio harveyi – Gây hoại tử vỏ, mòn đuôi kéo dài, dễ dẫn tới nhiễm trùng thứ cấp

Cũng thuộc họ Vibrio, Vibrio harveyi tuy không gây chết cấp tính như Vibrio parahaemolyticus nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu khiến tôm bị yếu lâu dài và dễ nhiễm các bệnh cơ hội khác. Vi khuẩn này thường gây hiện tượng hoại tử vỏ, đen mép vỏ, mòn đuôi, chân bơi teo tóp khiến tôm di chuyển chậm chạp, giảm ăn. Một số trường hợp kéo dài khiến vỏ tôm sậm màu, không đều màu, làm giảm giá trị thương phẩm.

Vibrio harveyi thường phát triển mạnh vào ban ngày khi nhiệt độ nước cao và oxy thấp, đặc biệt phổ biến trong các ao nuôi mật độ cao hoặc không có che chắn. Vi khuẩn này chủ yếu là dạng cơ hội – thường chỉ bùng phát khi tôm bị stress, môi trường bị ô nhiễm hoặc mất cân bằng hệ vi sinh có lợi. Đây là mối nguy tiềm tàng mà người nuôi dễ bỏ qua vì không gây chết cấp tính, nhưng lại âm thầm làm giảm hiệu quả nuôi tôm trong suốt chu kỳ.

Tôm chết Tôm nhiễm khuẩn dẫn đến chết, hao hụt về số lượng tôm trong ao. Ảnh: ST

Photobacterium damselae – Gây xuất huyết, hoại tử mô dưới da ở tôm trưởng thành

Photobacterium damselae là vi khuẩn Gram âm có độc lực cao, thường xuất hiện ở giai đoạn tôm từ 30 ngày tuổi trở đi. Vi khuẩn này cư trú trong lớp bùn đáy ao và các sinh vật sống tầng đáy, phát triển mạnh trong môi trường giàu chất hữu cơ và oxy thấp. Khi xâm nhập vào cơ thể tôm, chúng gây xuất huyết nội, hoại tử mô dưới da và tạo thành các đốm đỏ, tổn thương ngoài vỏ, đặc biệt ở phần đầu ngực và thân. Biểu hiện này dễ nhầm lẫn với nấm hoặc virus, khiến người nuôi lúng túng trong xử lý.

Điểm đáng chú ý là bệnh do Photobacterium damselae thường phát triển âm thầm, không gây chết hàng loạt nhưng kéo dài, dẫn đến chết rải rác và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ tăng trưởng. Vi khuẩn này có thể hoạt động cả trong mùa mưa lẫn mùa nắng, nhưng phổ biến hơn khi đáy ao tích tụ nhiều bùn, phân, thức ăn dư thừa không được xử lý kịp thời. Đây là loại vi khuẩn vừa có thể là cơ hội, vừa có thể phát bệnh độc lập nếu gặp điều kiện thuận lợi.

Vibrio alginolyticus – Gây rối loạn tiêu hóa, phân trắng đứt khúc

Vibrio alginolyticus xuất hiện trong các ao nuôi có độ mặn trung bình và cao. Chúng đặc biệt phổ biến vào giai đoạn tôm 30 – 45 ngày tuổi, khi nhu cầu dinh dưỡng tăng mạnh, nhưng hệ tiêu hóa chưa ổn định. Vi khuẩn này gây rối loạn đường ruột, làm tôm đi phân trắng, đứt khúc, sợi mỏng. Tình trạng này thường khiến người nuôi nhầm lẫn với bệnh do ký sinh trùng hoặc nấm, dẫn đến xử lý sai hướng.

Vi khuẩn tồn tại sẵn trong nước và đáy ao, thường bùng phát khi đáy ao có nhiều chất hữu cơ hoặc khi tôm ăn phải thức ăn ôi thiu, nấm mốc. Đây là loại vi khuẩn cơ hội, có thể ký sinh trong ruột tôm và chỉ phát bệnh khi hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng. Mặc dù không gây chết nhiều, nhưng Vibrio alginolyticus ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và tốc độ tăng trưởng, khiến năng suất cuối vụ giảm mạnh.

Aeromonas hydrophila – Vi khuẩn cơ hội gây nhiễm trùng huyết khi tôm bị stress

Aeromonas hydrophila là một loại vi khuẩn khá phổ biến trong môi trường nước ngọt và nước lợ, có thể tồn tại trong nước, bùn và trên bề mặt các sinh vật. Đây là vi khuẩn cơ hội điển hình – thường không gây bệnh nếu tôm khỏe, nhưng sẽ nhanh chóng bùng phát khi tôm bị stress, tổn thương cơ học do kéo lưới, thay nước đột ngột hoặc xử lý hóa chất không đúng cách.

Khi gây bệnh, Aeromonas hydrophila thường gây nhiễm trùng huyết với biểu hiện thân tôm mềm, sậm màu, xuất huyết dưới vỏ, đôi khi có hiện tượng phù đầu hoặc vỏ bong tróc nhẹ. Vi khuẩn này thường xuất hiện ở giai đoạn tôm trên 45 ngày tuổi – khi mật độ nuôi cao, đáy ao bẩn hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mặc dù không gây tử vong cấp tính, nhưng bệnh do Aeromonas thường kéo dài, khó chữa dứt điểm và khiến tôm giảm sức đề kháng trầm trọng.

Vibrio choleraeVibrio mimicus – Gây viêm gan tụy mãn tính, khó nhận biết

Hai loại vi khuẩn Vibrio choleraeVibrio mimicus thường xuất hiện ở giai đoạn tôm trưởng thành, nhất là từ 45 ngày tuổi trở đi khi ao nuôi tích lũy nhiều độc chất, pH dao động mạnh và hệ miễn dịch tôm bị suy yếu. Cả hai đều là vi khuẩn Gram âm, có khả năng gây tổn thương gan tụy mãn tính, làm tôm ăn yếu, ruột lỏng, gan nhạt màu và chậm lớn. Đây là nhóm vi khuẩn nguy hiểm vì biểu hiện bệnh không rầm rộ như AHPND, nhưng gây hao hụt năng suất rõ rệt mà người nuôi thường không phát hiện kịp thời.

Vibrio cholerae Vibrio mimicus thường tồn tại trong nguồn nước và đáy ao có độ mặn thấp đến trung bình. Chúng có thể xâm nhập qua miệng, mang hoặc các vết trầy xước nhỏ. Do khả năng chịu mặn và khả năng nhân đôi nhanh trong điều kiện kỵ khí, nhóm vi khuẩn này dễ bùng phát trong ao có lớp bùn dày và oxy đáy thấp. Đây là các tác nhân gây bệnh khó kiểm soát, nhất là trong mô hình nuôi dày, thu hoạch muộn.

Việc kiểm soát vi khuẩn gây bệnh trên tôm cần được triển khai xuyên suốt trong suốt quá trình nuôi, không chỉ ở một giai đoạn nhất định. Nuôi tôm an toàn sinh học, kết hợp quản lý môi trườngdinh dưỡng khoa học là chiến lược bền vững để hạn chế sự tấn công của vi khuẩn và đảm bảo năng suất cuối vụ.

Ao nuôi tôm Cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn cho tôm định kỳ để đảm bảo sức khỏe tôm. Ảnh: ST

Phòng và trị bệnh cho tôm nhiễm khuẩn 

Cải tạo ao kỹ, duy trì pH, kiềm, oxy ổn định.

Sử dụng chế phẩm sinh học để kiểm soát vi khuẩn gây bệnh.

Chọn giống sạch bệnh (SPF) và ương kỹ trước khi thả.

Bổ sung vitamin, khoáng, men tiêu hóa, thảo dược (tỏi, nghệ...).

Kiểm soát nguồn nước và sinh vật trung gian (cá tạp, ốc, chim...).

Phát hiện sớm qua dấu hiệu (đục cơ, phân trắng, nổi đầu...) và xét nghiệm.

Xử lý môi trường: Giảm cho ăn, tăng oxy, dùng vi sinh xử lý nước.

Dùng kháng sinh đúng cách (có chỉ định, đúng liều, đúng thời gian, ngưng trước thu hoạch).

Hỗ trợ phục hồi: Tăng cường dinh dưỡng, men tiêu hóa, vitamin C

Để chọn loại thuốc hóa chất diệt khuẩn phù hợp với mục đích sử dụng chọn: https://tepbac.com/eshop/diet-khuan-tao.html

Hotline/Zalo: 0866 156 422 (9:00 - 18:00)  

Chat: Fanpage: facebook.com/Farmext.eshop/ hoặc Website: tepbac.com/eshop 

 

Đăng ngày 23/05/2025
Hòa Thy @hoa-thy
Kỹ thuật

Tổng quan về công nghệ MBBR trong nuôi trồng thủy sản

MBBR là Moving Bed Biofilm Reactor, hứa hẹn là công nghệ xử lý nước thải ưu việt trong nuôi trồng thủy sản.

công nghệ MBBR
• 18:17 25/09/2021

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP

Xử lý nước thải chế biến thủy sản bằng công nghệ SNAP không chỉ loại bỏ hiệu quả nồng độ Ammonium mà còn xử lý đến 90% chất hữu cơ.

Chế biến cá tra
• 07:00 22/04/2020

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản bằng cảm biến nano

Sử dụng được cả trên bờ, dưới nước để quan trắc chất lượng nước, hệ thống cảm biến nano do Viện Công nghệ nano (INT) thuộc Đại học Quốc gia TPHCM nghiên cứu giúp người nuôi trồng thủy sản yên tâm khi chất lượng nước nuôi được cảnh báo tự động kịp thời khi có sự cố.

Quan trắc nước nuôi trồng thủy sản
• 14:35 05/02/2020

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ

Quản lý môi trường ao nuôi tôm nước lợ là khâu quan trọng, đòi hỏi người nuôi có sự hiểu biết cần thiết về mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và biến động của chúng.Từ đó, có biện pháp điều chỉnh phù hợp, giảm nguy cơ thiệt hại, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

Lưu ý về môi trường trong ao nuôi tôm nước lợ
• 08:46 30/10/2019

Áp dụng tiến bộ kỹ thuật để nuôi tôm nước lợ đạt hiệu quả cao, bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh trên thủy sản ngày càng diễn biến phức tạp, việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nuôi tôm nước lợ được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất, giảm rủi ro và hướng đến phát triển bền vững.

Nuôi tôm thẻ
• 12:04 20/01/2026

Nhớt bạt ao nuôi tôm, nguyên nhân và cách xử lý

Nhớt bạt ao nuôi tôm là hiện tượng xuất hiện một lớp nhớt mỏng, trơn, màu trắng đục hoặc vàng nâu bám trên bề mặt bạt ao nuôi (đáy và thành ao). Đây là hiện tượng phổ biến trong ao nuôi tôm lót bạt HDPE và thường xảy ra sau một thời gian nuôi hoặc sau khi ao có nhiều chất hữu cơ tích tụ.

Ao tôm
• 14:04 12/01/2026

Tại sao cá lóc hay ăn thịt lẫn nhau? Kỹ thuật lọc cỡ để không bị hao hụt số lượng

Tập tính ăn thịt đồng loại ở cá lóc là nguyên nhân hàng đầu gây hao hụt đầu con trong nuôi thâm canh. Hiểu rõ bản năng săn mồi và áp dụng kỹ thuật lọc cỡ đúng thời điểm là chìa khóa giúp người nuôi bảo vệ lợi nhuận trong bối cảnh giá thức ăn tăng cao.

Cá lóc
• 08:57 08/01/2026

Kiểm chứng các kinh nghiệm truyền miệng trong ngành nuôi tôm

Nuôi tôm là lĩnh vực có mức độ rủi ro cao, nơi mỗi biến động nhỏ của môi trường đều có thể dẫn đến thiệt hại vô cùng nghiêm trọng.

Nuôi tôm thẻ
• 11:38 02/01/2026

Những thông số bắt buộc phải biết trên nhãn mác thủy sản đóng gói

Trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện đại, nhãn mác trên bao bì thủy sản đã trở thành một hệ thống dữ liệu kỹ thuật phức tạp thay vì những dòng mô tả cơ bản.

Tôm thẻ
• 11:48 29/01/2026

Mẹo chọn hải sản tươi khi đi chợ: Nhìn đúng để mua không bị hớ

Việc lựa chọn hải sản tươi ngon là bước đầu tiên và quan trọng để có một bữa ăn hấp dẫn, giàu dinh dưỡng. Chỉ cần quan sát và kiểm tra vài chi tiết nhỏ, người mua hoàn toàn có thể phân biệt được đâu là hải sản tươi, đâu là hàng kém chất lượng. Dưới đây là những dấu hiệu cơ bản, dễ áp dụng khi chọn tôm, cua, và cá.

Tôm thẻ
• 11:48 29/01/2026

Nuôi ghép tôm và rong nho

Mô hình nuôi ghép tôm thẻ chân trắng và rong nho là phương thức canh tác kết hợp hai đối tượng nuôi trên cùng một diện tích mặt nước hoặc trong hệ thống tuần hoàn.

Tôm thẻ
• 11:48 29/01/2026

Kỹ thuật vận chuyển và thả tôm giống trong điều kiện rét đậm đầu năm 2026

Những đợt rét đậm đầu năm 2026 trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của tôm giống trong khâu vận chuyển và thả nuôi. Để đảm bảo sức khỏe đàn tôm, người nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số về nhiệt độ, mật độ đóng gói và quy trình thuần hóa môi trường trước khi bắt đầu vụ nuôi.

Tôm thẻ giống
• 11:48 29/01/2026

Thủy sản Việt Nam giữ vững top 3 nguồn cung lớn nhất tại Singapore

Năm 2025 khép lại với tin vui từ đảo quốc sư tử khi kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt mức tăng trưởng hai con số, vượt mốc 125 triệu SGD. Kết quả này giúp Việt Nam bảo vệ thành công vị trí top 3 nhà cung cấp lớn nhất, khẳng định vị thế vững chắc trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của các đối thủ sừng sỏ.

Tôm đông lạnh
• 11:48 29/01/2026
Some text some message..