Sử dụng vi sinh xử lý đáy giúp phân hủy hữu cơ tự nhiên, giảm khí độc và giữ nền đáy luôn thông thoáng. Đây là giải pháp bền vững, an toàn và ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình nuôi tôm hiện đại.
Đáy ao - nơi bắt đầu của hầu hết các rủi ro môi trường
Dù người nuôi thao tác kỹ thuật tốt đến đâu, lượng chất thải hữu cơ vẫn luôn hình thành trong ao. Những chất này lắng xuống đáy và trở thành “ổ phát sinh khí độc” khi môi trường bắt đầu thiếu oxy.
Một nền đáy dơ sẽ khiến:
- NH3 (amoniac) tăng đột ngột vào chiều tối.
- NO2 (nitrit) xuất hiện do chu trình phân hủy không hoàn chỉnh.
- H2S (hydrogen sulfide) sinh ra trong môi trường yếm khí, có mùi trứng thối, cực độc.
H2S đặc biệt nguy hiểm vì có thể gây chết tôm ở mật độ rất thấp, làm tôm yếu, đen mang, giảm ăn và giảm khả năng kháng bệnh.
Khi đáy ao mất ổn định, các chỉ tiêu nước khác như pH, độ kiềm, oxy hòa tan cũng biến động, kéo theo nhiều rủi ro khó kiểm soát.
NH3 - NO2 - H2S: Bộ ba khí độc gây thiệt hại lớn trong vụ nuôi
NH3 (amoniac)
- Dạng khí, không ion hóa, cực độc với tôm.
- Gây tổn thương mang, giảm hô hấp, tôm bỏ ăn và dễ nhiễm bệnh.
- Nồng độ cao ≥ 0.2 mg/L gây chết rải rác đến chết hàng loạt.
NH4+ (Amoni) là dạng ion dương, hình thành khi NH3 phản ứng với nước (hoặc axit), ít độc hơn. Sự chuyển đổi giữa NH3 và NH4+ phụ thuộc vào độ pH và nhiệt độ môi trường, pH và nhiệt độ càng cao chuyển đổi sang khí độc NH3 càng tăng mạnh.

NO2 (nitrite)
- Gây hiện tượng Methemoglobin, làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu tôm.
- Làm tôm giảm ăn, nổi đầu và dễ sốc khi pH thay đổi hay thay nước.
- Độc tính NO2 tăng mạnh khi pH thấp và độ mặn thấp.
- Nồng độ > 2.0 mg/L gây chết rải rác và ≥ 5.0 mg/L là rất nguy hiểm, có thể gây chết nhiều.
Tôm nổi đầu là một trong những biểu hiện của ao nuôi có khí độc NO2
H2S (hydrogen sulfide)
- Là khí độc mạnh nhất trong ba loại, xuất hiện khi đáy yếm khí, mùn bã phân hủy lâu ngày.
- Gây cháy mang, tôm lờ đờ, tụ góc hoặc trồi lên mặt nước, giảm sức đề kháng, gan tụy yếu và dễ chết bất thường.
- Chỉ cần nồng độ rất thấp 0.05 mg/L sẽ làm tôm stress, yếu, mang bị tổn thương và ≥ 0.1 mg/L gây chết rải rác hoặc chết hàng loạt vào ban đêm.
Trong đa số trường hợp gặp sự cố, người nuôi chỉ thấy biểu hiện của NH3 và NO2, nhưng nguyên nhân thật sự thường bắt nguồn từ nền đáy và quá trình sinh H2S.
Vì sao vi sinh trở thành lựa chọn hàng đầu trong xử lý đáy ao?
Khác với hóa chất tác động cho hiệu quả nhanh nhưng không bền, vi sinh mang lại hiệu quả ổn định lâu dài nhờ cơ chế sinh học tự nhiên:
Làm sạch nền đáy - hạn chế nguồn sinh khí độc
Vi sinh phân hủy thức ăn thừa, phân thải, chất hữu cơ và lớp bùn đáy. Khi lượng hữu cơ giảm, điều kiện yếm khí giảm theo, từ đó hạn chế sự hình thành các khí độc như H2S và NH3 ngay từ gốc.
Chuyển hóa NH3 và NO2 sang dạng ít độc hơn
Một số nhóm vi sinh có lợi, bao gồm nhóm vi khuẩn nitrat hóa, tham gia quá trình oxy hóa NH3 và NO2 thành NO3- dạng ít độc hơn. Nhờ quá trình chuyển hóa này, môi trường nước ổn định hơn và giảm nguy cơ tích tụ khí độc khi đáy ao ô nhiễm hữu cơ.
Tạo hệ vi sinh có lợi chiếm ưu thế
Khi các chủng vi sinh có lợi duy trì ổn định mật độ cao, chúng cạnh tranh dinh dưỡng và vị trí bám với vi khuẩn gây hại, góp phần ổn định hệ vi sinh ao nuôi và giảm rủi ro bùng phát bệnh.
Nhờ tác động đa tầng - làm sạch đáy, giảm khí độc, ổn định nước và kiểm soát vi khuẩn hại - vi sinh không chỉ xử lý sự cố mà còn giúp ao nuôi ít biến động hơn trong suốt vụ nuôi, đặc biệt tại các mô hình thâm canh mật độ cao.
Xử lý đáy bằng vi sinh giúp làm sạch đáy và kiểm soát khí độc, hạn chế biến động môi trường trong suốt vụ nuôi
Công nghệ vi sinh xử lý đáy - xu hướng tất yếu của nuôi tôm hiện đại
Trong những năm trở lại đây, việc chuyển từ hóa chất sang vi sinh xử lý đáy đã trở thành xu hướng rõ rệt. Vi sinh được ưu tiên vì mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Giảm phụ thuộc hóa chất, hạn chế rủi ro tồn dư.
- Hạn chế sốc môi trường.
- Duy trì màu nước và pH ổn định hơn.
- An toàn cho tôm trong mọi giai đoạn.
- Giảm sự cố đáy ao, tiết kiệm chi phí xử lý.
Đặc biệt, các chế phẩm có kết hợp cả Bacillus và vi khuẩn nitrat hóa được đánh giá cao nhờ xử lý đồng thời đáy ao và khí độc trong nước, giúp môi trường ao luôn ổn định trong suốt vụ nuôi.
Công nghệ vi sinh từ Đài Loan - nền tảng chất lượng quốc tế
Đài Loan là một quốc gia có nhiều hoạt động nghiên cứu và đào tạo trong lĩnh vực công nghệ sinh học, bao gồm cả sinh học ứng dụng vi sinh tiên tiến cho nông nghiệp và thủy sản, đặc biệt là nghiên cứu về các chủng Bacillus và vi sinh xử lý môi trường ao nuôi.
Yanten Biotech được thành lập từ những năm 1970 là một trong những đơn vị có bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực này, với:
- 50+ năm hoạt động và phát triển.
- 3 nhà máy tại Đài Loan, Trung Quốc và Malaysia.
- 9 chuyên gia R&D (PhD & MSc).
- ≈100 nhân sự toàn hệ thống.
Nhờ nền tảng công nghệ lâu năm và quy trình sản xuất chuẩn quốc tế, các chế phẩm vi sinh của Yanten luôn đạt độ ổn định cao, hiệu quả rõ rệt và phù hợp với điều kiện ao nuôi tại Việt Nam, từ mô hình bán thâm canh đến siêu thâm canh.
Yanten Biotech - Đơn vị với hơn 50 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu và sản xuất vi sinh tại Đài Loan
Bio Clear - WS - giải pháp vi sinh xử lý đáy, kiểm soát NH3, NO2 và H2S
Bio Clear - WS là sản phẩm được phát triển bởi Yanten Biotech và phân phối chính thức bởi Plasma Việt Nam. Sản phẩm được thiết kế dành cho ao thâm canh, đặc biệt hiệu quả khi đáy dơ, hữu cơ cao hoặc khí độc tăng.
Sản phẩm chứa đa chủng vi sinh hàm lượng đậm đặc ≥ 5 × 109 CFU/g, giúp mật độ vi sinh có lợi đạt ngưỡng tối ưu ngay khi đưa xuống ao. Nhờ đó, vi sinh kích hoạt nhanh, bao phủ toàn bộ nền đáy và cột nước, tạo lợi thế cạnh tranh mạnh trước vi khuẩn gây hại và hỗ trợ xử lý hữu cơ - khí độc hiệu quả hơn.
Ba cơ chế tác động chuyên sâu
1. Bacillus - xử lý đáy và giảm sinh H2S
Bio Clear WS chứa nhiều chủng vi sinh Bacillus, trong đó có ba chủng đặc biệt quan trọng:
- Bacillus subtilis: phân hủy tinh bột, mảng nhớt và chất hữu cơ dễ phân rã.
- Bacillus natto: hỗ trợ giảm bùn đáy, giải phóng lớp hữu cơ lắng tụ.
- Bacillus amyloliquefaciens: phân hủy protein và hợp chất hữu cơ phức tạp.
Với những chủng Bacillus này, sản phẩm giảm nhanh hữu cơ đáy, giảm yếm khí và hạn chế sinh H2S.
2. Vi khuẩn nitrat hóa - yếu tố quan trọng kiểm soát NH3 và NO2
Nitrat hóa tích hợp trong Bio Clear - WS giúp chuyển hoá khí độc thành dạng ít độc hơn
Bio Clear WS ứng dụng hệ vi sinh nitrat hóa kép, giúp xử lý khí độc theo cơ chế sinh học tự nhiên gồm:
- Nitrosomonas sp: chuyển hóa NH3 (Amoniac) thành NO2 (Nitrit).
- Nitrobacter sp: chuyển NO2 thành NO3 (Nitrat), dạng ít độc hơn và ổn định trong nước.
Cơ chế này giúp đưa NH3 và NO2 về ngưỡng an toàn một cách bền vững, đặc biệt trong mô hình thâm canh mật độ cao.
3. “Cơ chế kép” - tác động đồng thời từ đáy ao đến toàn bộ môi trường nước
Tầng 1 - Bacillus: giảm nhanh hữu cơ đáy nhờ đó giúp hạn chế sinh H2S.
Tầng 2 - Vi khuẩn nitrat hóa: hỗ trợ xử lý trực tiếp khí độc NH3, NO2 hiệu quả.
Nhờ cơ chế kép mà môi trường ao nuôi ổn định, màu nước đẹp, pH ít biến động, tôm khỏe - ăn mạnh - tăng trưởng tốt mỗi ngày.
Hiệu quả đã được kiểm chứng từ nghiên cứu thực tế
Các thử nghiệm trong tài liệu kỹ thuật của Yanten Biotech cho thấy Bio Clear - WS mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát bộ ba khí độc NH3 - NO2 - H2S trong môi trường ao nuôi.
Trong thử nghiệm đánh giá khả năng giảm khí độc ao nuôi của sản phẩm Bio Clear WS so sánh với các sản phẩm hóa chất xử lý cấp tốc khác, báo cáo theo dõi trong 14 ngày cho thấy nồng độ NH4/NH3 mức 3.5 ppm ban đầu bắt đầu giảm sau 2 ngày sử dụng và giảm 37% sau 7 ngày. Sau 14 ngày giảm còn dưới 2 pmm (khoảng 1.7 ppm), tương đương giảm 52%, đưa môi trường nước về mức an toàn cho tôm.
Bio Clear - WS: Giảm nồng độ Amoniac trong ao nuôi thuỷ sản
Một báo cáo thử nghiệm khoa học khác đánh giá khả năng kiểm soát hàm lượng khí độc NH4, NO2 & H2S và vi khuẩn Vibrio trong ao nuôi tôm thẻ cũng ghi nhận:
- NH4+, NO2- và H2S đều giảm đáng kể ở nhóm dùng Bio Clear - WS.
- Mật độ Vibrio giảm mạnh, hỗ trợ cải thiện chất lượng nước và sức khỏe tôm.

Những kết quả này chứng minh hiệu quả của cơ chế kép: Bacillus làm sạch đáy - Vi khuẩn nitrat hóa xử lý khí độc, giúp ao nuôi ổn định, ít biến động và an toàn hơn trong mô hình thâm canh.
Khi nào nên sử dụng Bio Clear - WS?
Bio Clear - WS phù hợp cho cả ao đất và ao lót bạt được khuyên dùng định kỳ để giữ nền đáy sạch và ổn định dài lâu, đặc biệt trong các trường hợp:
1. Đáy ao ô nhiễm
Bùn nhiều, đáy đen, nền đáy có mùi hôi.
Mảng nhớt xuất hiện, thức ăn thừa tích tụ nhanh.
2. Khí độc tăng hoặc khó kiểm soát
NH3, NO2 tăng theo chu kỳ.
Tôm có dấu hiệu bơi lờ đờ về sáng, giảm ăn.
3. Nước ao biến động liên tục
Tảo tàn đột ngột.
Màu nước đậm, nặng hoặc khó giữ màu ổn định.
4. Sau các biến cố thời tiết - kỹ thuật
Sau mưa lớn.
Sau thay nước nhiều.
Khi hệ vi sinh tự nhiên suy yếu.
5. Ao mật độ cao, tải lượng hữu cơ lớn
Bio Clear WS giúp giảm tích tụ chất thải và duy trì môi trường ổn định hơn trong mô hình thâm canh - siêu thâm canh.
Liều dùng và cách dùng Bio Clear - WS

Liều dùng khuyến nghị
500 g cho 2.500 – 3.500 m2 (độ sâu 1.5 – 2 m).
Cách sử dụng
Hòa tan sản phẩm với 150 - 200 lít nước ao.
Khuấy đều, ủ 30 - 60 phút để vi sinh kích hoạt.
Tạt đều khắp ao, ưu tiên lúc sáng hoặc chiều mát.
Tần suất dùng
Định kỳ 15 - 20 ngày/lần.
Có thể rút ngắn khi đáy nhiều bùn, khí độc tăng hoặc tảo biến động.
Lưu ý
Không dùng cùng Clo, Iodine hoặc sản phẩm diệt khuẩn.
Tránh tạt khi pH thấp hoặc ngay sau mưa lớn.
Sử dụng đúng liều và đúng thời điểm giúp tối ưu hóa hoạt tính vi sinh.
Vi sinh - hướng đi bền vững cho nuôi tôm hiện đại
Quản lý đáy bằng vi sinh là một là giải pháp kỹ thuật tiên tiến giúp người nuôi giảm rủi ro môi trường, ổn định ao và cải thiện năng suất một cách tự nhiên và bền vững.
Với cơ chế kép độc đáo, Bio Clear WS xử lý đồng thời hữu cơ đáy - khí độc NH3, NO2, H2S, đáp ứng tối ưu cho các mô hình thâm canh - siêu thâm canh hiện nay.
Để nhận tư vấn kỹ thuật hoặc giải pháp vi sinh phù hợp với ao nuôi, người nuôi có thể liên hệ Plasma Việt Nam qua Hotline 0949 002 700.