Bảng giá Giống thủy sản
| LOẠI | GIÁ | ĐƠN VỊ | NGÀY | NGUỒN | |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Tôm thẻ Post 12 | 108 | đ/con | 27-01-2026 | |
|
|
Giống tôm thẻ chân trắng PL12 | 130 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá tra bột | 1 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá tra giống 1,0 cm | 170 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá tra giống 1,5 cm | 290 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá tra giống 2,0 cm | 750 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá tra giống loại 30-35 con/kg | 87.000 | đ/kg | 28-01-2026 | |
|
|
Tôm sú Post 12 | 150 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Tôm sú Post 15 | 170 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Tôm sú Post 15 sạch bệnh | 200 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá chẽm giống 10cm | 3.500 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá kèo giống (28000-30000c/kg) | 300 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá lăng bột (4 ngày tuổi) | 160 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá lăng 0,6 cm | 2.300 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá lăng 1,2 cm | 3.000 | đ/con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá sặc rằn bột | 15 | đ/10 con | 28-01-2026 | |
|
|
Cá rô đầu vuông bột | 20 | đ/10 con | 28-01-2026 | |
|
|
Trứng bào xác artemia | 1.500.000 | đ/kg | 28-01-2026 | |
|
|
Cá he giống 50con/kg | 95.000 | đ/kg | 28-01-2026 | |
|
|
Cá mè vinh giống (300 con/kg) | 240.000 | đ/kg | 28-01-2026 | |